Danh mục Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam

Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) phân loại hoạt động kinh tế theo 5 cấp, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh và trong thống kê nhà nước.

Dữ liệu trong danh mục này lẫn nhiều phiên bản văn bản khác nhau. Để tra mã ngành nghề kinh doanh dùng khi đăng ký doanh nghiệp, dùng công cụ tra cứu mã ngành nghề.

Bảng mã hệ thống ngành kinh tế việt nam

MãTênMã cha
95290 Sửa chữa đồ dùng cá nhân và gia đình khác 9529
96 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác S
961 Dịch vụ tắm hơi - massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 96
9610 Dịch vụ tắm hơi - massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 961
96100 Dịch vụ tắm hơi - massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9610
962 Giặt là - làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 96
9620 Giặt là - làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 962
96200 Giặt là - làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 9620
963 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác chưa được phân vào đâu 96
9631 Cắt tóc - làm đầu - gội đầu 963
96310 Cắt tóc - làm đầu - gội đầu 9631
9632 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 963
96320 Hoạt động dịch vụ phục vụ tang lễ 9632
9633 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 963
96330 Hoạt động dịch vụ phục vụ hôn lễ 9633
9639 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 963
96390 Hoạt động dịch vụ phục vụ cá nhân khác còn lại chưa được phân vào đâu 9639
97 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình T
970 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 97
9700 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 970
97000 Hoạt động làm thuê công việc gia đình trong các hộ gia đình 9700
98 Hoạt động sản xuất sản phẩm vật chất và dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình T
981 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 98
9810 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 981
98100 Hoạt động sản xuất các sản phẩm vật chất tự tiêu dùng của hộ gia đình 9810
982 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 98
9820 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 982
98200 Hoạt động sản xuất các sản phẩm dịch vụ tự tiêu dùng của hộ gia đình 9820
99 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế U
990 Hoạt động của các tổ chức và cơ quan quốc tế 99

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.736
Còn hiệu lực1.736
Có ghi căn cứ pháp lý1.736
Số cấp mã5

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 122

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp17
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục17
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 122 công cụ