47813 | Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ | 4781 |
47814 | Bán lẻ sản phẩm thuốc lá - thuốc lào lưu động hoặc tại chợ | 4781 |
4782 | Bán lẻ hàng dệt - may sẵn - giày dép lưu động hoặc tại chợ | 478 |
47821 | Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ | 4782 |
47822 | Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ | 4782 |
47823 | Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ | 4782 |
4789 | Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ | 478 |
47891 | Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ | 4789 |
47892 | Bán lẻ hàng gốm sứ - thủy tinh lưu động hoặc tại chợ | 4789 |
47893 | Bán lẻ hoa tươi - cây cảnh lưu động hoặc tại chợ | 4789 |
47899 | Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu - lưu động hoặc tại chợ | 4789 |
479 | Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng - lưu động hoặc tại chợ) | 47 |
4791 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | 479 |
47910 | Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet | 4791 |
4799 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | 479 |
47990 | Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu | 4799 |
49 | Vận tải đường sắt - đường bộ và vận tải đường ống | H |
491 | Vận tải đường sắt | 49 |
4911 | Vận tải hành khách đường sắt | 491 |
49110 | Vận tải hành khách đường sắt | 4911 |
4912 | Vận tải hàng hóa đường sắt | 491 |
49120 | Vận tải hàng hóa đường sắt | 4912 |
492 | Vận tải bằng xe buýt | 49 |
4920 | Vận tải bằng xe buýt | 492 |
49200 | Vận tải bằng xe buýt | 4920 |
493 | Vận tải đường bộ khác | 49 |
4931 | Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành - ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) | 493 |
49311 | Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm | 4931 |
49312 | Vận tải hành khách bằng taxi | 4931 |
49313 | Vận tải hành khách bằng xe lam - xe lôi - xe máy | 4931 |