Danh mục Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam

Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) phân loại hoạt động kinh tế theo 5 cấp, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh và trong thống kê nhà nước.

Dữ liệu trong danh mục này lẫn nhiều phiên bản văn bản khác nhau. Để tra mã ngành nghề kinh doanh dùng khi đăng ký doanh nghiệp, dùng công cụ tra cứu mã ngành nghề.

Bảng mã hệ thống ngành kinh tế việt nam

TênMã cha
47813 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ 4781
47814 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá - thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781
4782 Bán lẻ hàng dệt - may sẵn - giày dép lưu động hoặc tại chợ 478
47821 Bán lẻ hàng dệt lưu động hoặc tại chợ 4782
47822 Bán lẻ hàng may sẵn lưu động hoặc tại chợ 4782
47823 Bán lẻ giày dép lưu động hoặc tại chợ 4782
4789 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 478
47891 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ 4789
47892 Bán lẻ hàng gốm sứ - thủy tinh lưu động hoặc tại chợ 4789
47893 Bán lẻ hoa tươi - cây cảnh lưu động hoặc tại chợ 4789
47899 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu - lưu động hoặc tại chợ 4789
479 Bán lẻ hình thức khác (trừ bán lẻ tại cửa hàng - lưu động hoặc tại chợ) 47
4791 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 479
47910 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4791
4799 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 479
47990 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4799
49 Vận tải đường sắt - đường bộ và vận tải đường ống H
491 Vận tải đường sắt 49
4911 Vận tải hành khách đường sắt 491
49110 Vận tải hành khách đường sắt 4911
4912 Vận tải hàng hóa đường sắt 491
49120 Vận tải hàng hóa đường sắt 4912
492 Vận tải bằng xe buýt 49
4920 Vận tải bằng xe buýt 492
49200 Vận tải bằng xe buýt 4920
493 Vận tải đường bộ khác 49
4931 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành - ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 493
49311 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm 4931
49312 Vận tải hành khách bằng taxi 4931
49313 Vận tải hành khách bằng xe lam - xe lôi - xe máy 4931

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.736
Còn hiệu lực1.736
Có ghi căn cứ pháp lý1.736
Số cấp mã5

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ