Danh mục Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam

Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) phân loại hoạt động kinh tế theo 5 cấp, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh và trong thống kê nhà nước.

Dữ liệu trong danh mục này lẫn nhiều phiên bản văn bản khác nhau. Để tra mã ngành nghề kinh doanh dùng khi đăng ký doanh nghiệp, dùng công cụ tra cứu mã ngành nghề.

Bảng mã hệ thống ngành kinh tế việt nam

TênMã cha
47620 Bán lẻ băng đĩa âm thanh - hình ảnh (kể cả băng - đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4762
4763 Bán lẻ thiết bị - dụng cụ thể dục - thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 476
47630 Bán lẻ thiết bị - dụng cụ thể dục - thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4763
4764 Bán lẻ trò chơi - đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 476
47640 Bán lẻ trò chơi - đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4764
477 Bán lẻ hàng hóa khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47
4771 Bán lẻ hàng may mặc - giày dép - hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 477
47711 Bán lẻ hàng may mặc trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
47712 Bán lẻ giày dép trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
47713 Bán lẻ cặp - túi - ví - hàng da và giả da khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771
4772 Bán lẻ thuốc - dụng cụ y tế - mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 477
47721 Bán lẻ dược phẩm - dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
47722 Bán lẻ nước hoa - mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772
4773 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 477
47731 Bán lẻ hoa - cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
47732 Bán lẻ vàng - bạc - đá quí và đá bán quí - đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
47733 Bán lẻ hàng lưu niệm - hàng đan lát - hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
47734 Bán lẻ tranh - ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
47735 Bán lẻ dầu hoả - ga - than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
47736 Bán lẻ đồng hồ - kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
47737 Bán lẻ máy ảnh - phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
47738 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
47739 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773
4774 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 477
47741 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
47749 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774
478 Bán lẻ lưu động hoặc bán tại chợ 47
4781 Bán lẻ lương thực - thực phẩm - đồ uống - thuốc lá - thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 478
47811 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ 4781
47812 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ 4781

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.736
Còn hiệu lực1.736
Có ghi căn cứ pháp lý1.736
Số cấp mã5

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ