49319 | Vận tải hành khách bằng xe đạp - xe xích lô và xe thô sơ khác | 4931 |
4932 | Vận tải hành khách đường bộ khác | 493 |
49321 | Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh - liên tỉnh | 4932 |
49329 | Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu | 4932 |
4933 | Vận tải hàng hóa bằng đường bộ | 493 |
49331 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng | 4933 |
49332 | Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng) | 4933 |
49333 | Vận tải hàng hóa bằng xe lam - xe lôi - xe công nông | 4933 |
49334 | Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ | 4933 |
49339 | Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác | 4933 |
494 | Vận tải đường ống | 49 |
4940 | Vận tải đường ống | 494 |
49400 | Vận tải đường ống | 4940 |
50 | Vận tải đường thủy | H |
501 | Vận tải ven biển và viễn dương | 50 |
5011 | Vận tải hành khách ven biển và viễn dương | 501 |
50111 | Vận tải hành khách ven biển | 5011 |
50112 | Vận tải hành khách viễn dương | 5011 |
5012 | Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương | 501 |
50121 | Vận tải hàng hóa ven biển | 5012 |
50122 | Vận tải hàng hóa viễn dương | 5012 |
502 | Vận tải đường thuỷ nội địa | 50 |
5021 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa | 502 |
50211 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới | 5021 |
50212 | Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ | 5021 |
5022 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa | 502 |
50221 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới | 5022 |
50222 | Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ | 5022 |
51 | Vận tải hàng không | H |
511 | Vận tải hành khách hàng không | 51 |