Danh mục Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam

Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) phân loại hoạt động kinh tế theo 5 cấp, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh và trong thống kê nhà nước.

Dữ liệu trong danh mục này lẫn nhiều phiên bản văn bản khác nhau. Để tra mã ngành nghề kinh doanh dùng khi đăng ký doanh nghiệp, dùng công cụ tra cứu mã ngành nghề.

Bảng mã hệ thống ngành kinh tế việt nam

TênMã cha
4730 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 473
47300 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4730
474 Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc trong các cửa hàng chuyên doanh 47
4741 Bán lẻ máy vi tính - thiết bị ngoại vi - phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 474
47411 Bán lẻ máy vi tính - thiết bị ngoại vi - phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh
47412 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
4742 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 474
47420 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4742
475 Bán lẻ thiết bị gia đình khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47
4751 Bán lẻ vải - len - sợi - chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 475
47511 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
47519 Bán lẻ len - sợi - chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751
4752 Bán lẻ đồ ngũ kim - sơn - kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 475
47521 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
47522 Bán lẻ sơn - màu - véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
47523 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
47524 Bán lẻ xi măng - gạch xây - ngói - đá - cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
47525 Bán lẻ gạch ốp lát - thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
47529 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752
4753 Bán lẻ thảm - đệm - chăn - màn - rèm - vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 475
47530 Bán lẻ thảm - đệm - chăn - màn - rèm - vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4753
4759 Bán lẻ đồ điện gia dụng - giường - tủ - bàn - ghế và đồ nội thất tương tự - đèn và bộ đèn điện - đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 475
47591 Bán lẻ đồ điện gia dụng - đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
47592 Bán lẻ giường - tủ - bàn - ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
47593 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm - sứ - thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
47594 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh 4759
476 Bán lẻ hàng văn hóa - giải trí trong các cửa hàng chuyên doanh 47
4761 Bán lẻ sách - báo - tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 476
47610 Bán lẻ sách - báo - tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4761
4762 Bán lẻ băng đĩa âm thanh - hình ảnh (kể cả băng - đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 476

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.736
Còn hiệu lực1.736
Có ghi căn cứ pháp lý1.736
Số cấp mã5

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ