353 | Sản xuất - phân phối hơi nước - nước nóng - điều hoà không khí và sản xuất nước đá | 25/02/2007 | 35 |
3530 | Sản xuất - phân phối hơi nước - nước nóng - điều hoà không khí và sản xuất nước đá | 25/02/2007 | 353 |
35301 | Sản xuất - phân phối hơi nước - nước nóng và điều hoà không khí | 25/02/2007 | 3530 |
35302 | Sản xuất nước đá | 25/02/2007 | 3530 |
36 | Khai thác - xử lý và cung cấp nước | 25/02/2007 | E |
360 | Khai thác - xử lý và cung cấp nước | 25/02/2007 | 36 |
3600 | Khai thác - xử lý và cung cấp nước | 25/02/2007 | 360 |
36000 | Khai thác - xử lý và cung cấp nước | 25/02/2007 | 3600 |
37 | Thoát nước và xử lý nước thải | 25/02/2007 | E |
370 | Xử lý nước thải | 25/02/2007 | 37 |
3700 | Thoát nước và xử lý nước thải | 22/01/2007 | 370 |
37001 | Thoát nước | 25/02/2007 | 3700 |
37002 | Xử lý nước thải | 25/02/2007 | 3700 |
38 | Hoạt động thu gom - xử lý và tiêu huỷ rác thải- tái chế phế liệu | 25/02/2007 | E |
381 | Thu gom rác thải | 25/02/2007 | 38 |
3811 | Thu gom rác thải không độc hại | 25/02/2007 | 381 |
38110 | Thu gom rác thải không độc hại | 25/02/2007 | 3811 |
3812 | Thu gom rác thải độc hại | 25/02/2007 | 381 |
38121 | Thu gom rác thải y tế | 25/02/2007 | 3812 |
38129 | Thu gom rác thải độc hại khác | 25/02/2007 | 3812 |
382 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải | 25/02/2007 | 38 |
3821 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | 25/02/2007 | 382 |
38210 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại | 25/02/2007 | 3821 |
3822 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại | 25/02/2007 | 382 |
38221 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế | 25/02/2007 | 3822 |
38229 | Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác | 25/02/2007 | 3822 |
383 | Tái chế phế liệu kim loại | 25/02/2007 | 38 |
3830 | Tái chế phế liệu | 25/02/2007 | 383 |
38301 | Tái chế phế liệu kim loại | 25/02/2007 | 3830 |
38302 | Tái chế phế liệu phi kim loại | 25/02/2007 | 3830 |