Danh mục Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam

Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) phân loại hoạt động kinh tế theo 5 cấp, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh và trong thống kê nhà nước.

Dữ liệu trong danh mục này lẫn nhiều phiên bản văn bản khác nhau. Để tra mã ngành nghề kinh doanh dùng khi đăng ký doanh nghiệp, dùng công cụ tra cứu mã ngành nghề.

Bảng mã hệ thống ngành kinh tế việt nam

TênMã cha
32501 Sản xuất thiết bị - dụng cụ y tế - nha khoa 3250
32502 Sản xuất dụng cụ chỉnh hình - phục hồi chức năng 3250
329 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 32
3290 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 329
32900 Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3290
33 Sửa chữa - bảo dưỡng và lắp đặt máy móc và thiết bị C
331 Sửa chữa và bảo dưỡng máy móc - thiết bị và sản phẩm kim loại đúc sẵn 33
3311 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 331
33110 Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3311
3312 Sửa chữa máy móc - thiết bị 331
33120 Sửa chữa máy móc - thiết bị 3312
3313 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 331
33130 Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3313
3314 Sửa chữa thiết bị điện 331
33140 Sửa chữa thiết bị điện 3314
3315 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô - mô tô - xe máy và xe có động cơ khác) 331
33150 Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô - mô tô - xe máy và xe có động cơ khác) 3315
3319 Sửa chữa thiết bị khác 331
33190 Sửa chữa thiết bị khác 3319
332 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 33
3320 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 332
33200 Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3320
35 Sản xuất và phân phối điện - khí đốt - nước nóng - hơi nước và điều hoà không khí D
351 Sản xuất - truyền tải và phân phối điện 35
3510 Sản xuất - truyền tải và phân phối điện 351
35101 Sản xuất điện 3510
35102 Truyền tải và phân phối điện 3510
352 Sản xuất khí đốt - phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 35
3520 Sản xuất khí đốt - phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 352
35200 Sản xuất khí đốt - phân phối nhiên liệu khí bằng đường ống 3520

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.736
Còn hiệu lực1.736
Có ghi căn cứ pháp lý1.736
Số cấp mã5

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ