30400 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội | 3040 |
309 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải chưa được phân vào đâu | 30 |
3091 | Sản xuất mô tô - xe máy | 309 |
30910 | Sản xuất mô tô - xe máy | 3091 |
3092 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | 309 |
30920 | Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật | 3092 |
3099 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | 309 |
30990 | Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu | 3099 |
31 | Sản xuất giường - tủ - bàn - ghế | C |
310 | Sản xuất giường - tủ - bàn - ghế | 31 |
3100 | Sản xuất giường - tủ - bàn - ghế | 310 |
31001 | Sản xuất giường - tủ - bàn - ghế bằng gỗ | 3100 |
31009 | Sản xuất giường - tủ - bàn - ghế bằng vật liệu khác | 3100 |
32 | Công nghiệp chế biến - chế tạo khác | C |
321 | Sản xuất đồ kim hoàn - đồ giả kim hoàn và các chi tiết liên quan | 32 |
3211 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | |
32110 | Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan | 3211 |
3212 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | |
32120 | Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan | 3212 |
322 | Sản xuất nhạc cụ | 32 |
3220 | Sản xuất nhạc cụ | 322 |
32200 | Sản xuất nhạc cụ | 3220 |
323 | Sản xuất dụng cụ thể dục - thể thao | 32 |
3230 | Sản xuất dụng cụ thể dục - thể thao | 323 |
32300 | Sản xuất dụng cụ thể dục - thể thao | 3230 |
324 | Sản xuất đồ chơi - trò chơi | 32 |
3240 | Sản xuất đồ chơi - trò chơi | 324 |
32400 | Sản xuất đồ chơi - trò chơi | 3240 |
325 | Sản xuất dụng cụ chỉnh hình - phục hồi chức năng | 32 |
3250 | Sản xuất thiết bị - dụng cụ y tế - nha khoa - chỉnh hình và phục hồi chức năng | 325 |