28250 | Sản xuất máy chế biến thực phẩm - đồ uống và thuốc lá | 2825 |
2826 | Sản xuất máy cho ngành dệt - may và da | 282 |
28260 | Sản xuất máy cho ngành dệt - may và da | 2826 |
2829 | Sản xuất máy chuyên dụng khác | 282 |
28291 | Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng | 2829 |
28299 | Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu | 2829 |
29 | Sản xuất xe có động cơ | C |
291 | Sản xuất xe có động cơ | 29 |
2910 | Sản xuất xe có động cơ | 291 |
29100 | Sản xuất xe có động cơ | 2910 |
292 | Sản xuất thân xe có động cơ - rơ moóc và bán rơ moóc | 29 |
2920 | Sản xuất thân xe có động cơ - rơ moóc và bán rơ moóc | 292 |
29200 | Sản xuất thân xe có động cơ - rơ moóc và bán rơ moóc | 2920 |
293 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe | 29 |
2930 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe | 293 |
29300 | Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe | 2930 |
30 | Sản xuất phương tiện vận tải khác | C |
301 | Đóng tàu và thuyền | 30 |
3011 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | 301 |
30110 | Đóng tàu và cấu kiện nổi | 3011 |
3012 | Đóng thuyền - xuồng thể thao và giải trí | 301 |
30120 | Đóng thuyền - xuồng thể thao và giải trí | 3012 |
302 | Sản xuất đầu máy xe lửa - xe điện và toa xe | 30 |
3020 | Sản xuất đầu máy xe lửa - xe điện và toa xe | 302 |
30200 | Sản xuất đầu máy xe lửa - xe điện và toa xe | 3020 |
303 | Sản xuất máy bay - tàu vũ trụ và máy móc liên quan | 30 |
3030 | Sản xuất máy bay - tàu vũ trụ và máy móc liên quan | 303 |
30300 | Sản xuất máy bay - tàu vũ trụ và máy móc liên quan | 3030 |
304 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội | 30 |
3040 | Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội | 304 |