Danh mục Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam

Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam (VSIC) phân loại hoạt động kinh tế theo 5 cấp, dùng khi đăng ký ngành nghề kinh doanh và trong thống kê nhà nước.

Dữ liệu trong danh mục này lẫn nhiều phiên bản văn bản khác nhau. Để tra mã ngành nghề kinh doanh dùng khi đăng ký doanh nghiệp, dùng công cụ tra cứu mã ngành nghề.

Bảng mã hệ thống ngành kinh tế việt nam

TênMã cha
28 Sản xuất máy móc - thiết bị chưa được phân vào đâu C
281 Sản xuất máy thông dụng 28
2811 Sản xuất động cơ - tua bin (trừ động cơ máy bay - ô tô - mô tô và xe máy) 281
28110 Sản xuất động cơ - tua bin (trừ động cơ máy bay - ô tô - mô tô và xe máy) 2811
2812 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 281
28120 Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2812
2813 Sản xuất máy bơm - máy nén - vòi và van khác 281
28130 Sản xuất máy bơm - máy nén - vòi và van khác 2813
2814 Sản xuất bi - bánh răng - hộp số - các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 281
28140 Sản xuất bi - bánh răng - hộp số - các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2814
2815 Sản xuất lò nướng - lò luyện và lò nung 281
28150 Sản xuất lò nướng - lò luyện và lò nung 2815
2816 Sản xuất các thiết bị nâng - hạ và bốc xếp 281
28160 Sản xuất các thiết bị nâng - hạ và bốc xếp 2816
2817 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 281
28170 Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2817
2818 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 281
28180 Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2818
2819 Sản xuất máy thông dụng khác 281
28190 Sản xuất máy thông dụng khác 2819
282 Sản xuất máy chuyên dụng 28
2821 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 282
28210 Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2821
2822 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 282
28220 Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2822
2823 Sản xuất máy luyện kim 282
28230 Sản xuất máy luyện kim 2823
2824 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 282
28240 Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2824
2825 Sản xuất máy chế biến thực phẩm - đồ uống và thuốc lá 282

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi1.736
Còn hiệu lực1.736
Có ghi căn cứ pháp lý1.736
Số cấp mã5

Danh mục cùng nhóm thống kê & phân loại

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ