Danh mục đơn vị có quan hệ với ngân sách nhà nước — các cơ quan, đơn vị sự nghiệp, tổ chức được cấp mã số đơn vị sử dụng ngân sách để giao dịch với Kho bạc Nhà nước. Mỗi bản ghi có mã Chương, cơ quan chủ quản, loại hình đơn vị và địa bàn.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Mã chương | Cơ quan chủ quản | Ngay tlap |
|---|---|---|---|---|---|
1002180 | Các đơn vị khác Huyện Ba Chẽ | Thị trấn Ba Chẽ-Huyện Ba Chẽ-Tỉnh Quảng Ninh | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 |
1002181 | Các đơn vị khác | Thị trấn Cái Rồng - Huyện Vân Đồn - Tỉnh Quảng Ninh | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 |
1002182 | Các đơn vị khác Huyện Hoành Bồ | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 | |
1002183 | Hội Đông Y thành phố Đông Triều | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 | |
1002184 | Công ty APATIT Việt Nam | Phường Pom Hán, Thị xã Cam Đường, Tỉnh Lào Cai | 125 | Tập đoàn Hoá chất Việt Nam | 12/02/1993 |
1002185 | Bộ Thông tin và Truyền thông | Số 18 Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | 027 | Bộ Thông tin và Truyền thông | 10/11/2002 |
1002186 | công ty vật liệu xây dựng số 2 | 419 | Sở Xây dựng | 30/03/1993 | |
1002187 | Uỷ ban dân số, gia đình & trẻ em Thị xã Lai Châu | 424 | Sở Lao động - Thương binh và Xã hội | 19/11/2001 | |
1002188 | Các đơn vị khác Huyện Hải Hà | Thị trấn Quảng Hà-Huyện Hải Hà-Tỉnh Quảng Ninh | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 |
1002189 | Các đơn vị khác Huyện Tiên Yên | Thị trấn huyện Tiên yên - Tỉnh Quảng Ninh | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 |
1002190 | Các đơn vị khác Huyện Sìn Hồ | Thị trấn Sìn Hồ, Huyện Sìn Hồ, Tỉnh Lai Châu | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 |
1002191 | Các đơn vị khác Huyện Cô Tô | Thị trấn huyện Cô Tô | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 |
1002192 | Các đơn vị khác huyện Hiệp Hòa | Huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 |
1002193 | Các đơn vị khác Huyện Lạng Giang | Thị trấn Vôi, Huyện Lạng Giang, Tỉnh Bắc Giang | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 |
1002194 | Các đơn vị khác Huyện Sơn Động | Thị trấn An Châu, Huyện Sơn Động, Tỉnh Bắc Giang | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 |
1002195 | Trạm Y tế xã Minh dân | 623 | Phòng Y tế | ||
1002196 | Thanh tra thành phố Hồ Chí Minh | Số 02 Phạm Ngũ Lão, phường Phạm Ngũ Lão, Quận 1, thành phố Hồ Chí Minh | 437 | Thanh tra tỉnh | 15/03/1976 |
1002197 | Trường THCS Nguyễn Quốc Trị | 822 | Đơn vị giáo dục, đào tạo | 31/12/2000 | |
1002198 | Các đơn vị khác tỉnh Hà Giang(sử dụng tạm thời khi chuyển đổi sang TABMIS) | (Bỏ đóng phục vụ TABMIS-ngày 18.11.2010) | 599 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 |
1002199 | Các đơn vị khác Thị xã Cao Bằng | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 | |
1002200 | Các đơn vị khác Huyện Bảo Lạc | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 | |
1002201 | Các đơn vị khác Huyện Bảo Lâm | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 | |
1002202 | Các đơn vị khác Huyện Hà Quảng | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 | |
1002203 | Trường THPT Dân tộc nội trú tỉnh Ninh Bình | Thị trấn Nho Quan, Huyện Nho Quan, Tỉnh Ninh Bình | 422 | Sở Giáo dục và Đào tạo | 12/05/1992 |
1002204 | Công ty vận tải thuỷ 1 | Số 78 Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội | 021 | Bộ Giao thông - Vận tải | 24/08/1993 |
1002205 | Công ty điện tử viễn thông Quân đội | Số 1A Giang Văn Minh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội | 027 | Bộ Thông tin và Truyền thông | 19/10/1995 |
1002206 | Các đơn vị khác huyện Bát Xát | Thị trấn Bát Xát, Huyện Bát Xát, Tỉnh Lào Cai | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 |
1002207 | Các đơn vị khác Huyện Bắc Quang | 799 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 | |
1002208 | Các đơn vị khác Tỉnh Cao Bằng | 599 | Các đơn vị khác | 31/12/1979 | |
1002209 | Nhà xuất bản giáo dục | Số 81 Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội | 022 | Bộ Giáo dục và Đào tạo | 21/04/1993 |