Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
22041Bệnh viện BVSK Tâm ThầnP. Quang Hanh - TP. Cẩm Phả - T. Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1447/SYT-GPHD;12/04/202003/03/2019
22042Trung tâm y tế Than KV Mạo Khê (Cơ sở 1)P. Mạo Khê - TX. Đông Triều - T. Quảng NinhBộ y tế1550/QNI-GPHĐ;15/11/202417/09/2023
22043Trung tâm y tế Than Khu vực Mạo Khê (Cơ sở 2)P. Vàng Danh TP. Uông BíTập đoàn than-khoáng sản TKV400/BYT-GPHĐ;22/12/201929/01/2024
22044Bệnh viện phổi Quảng NinhP. Cao Xanh-TP. Hạ Long -T.Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1465/SYT-GPHĐ;19/08/202030/12/2014
22045Bệnh viện Lão khoa - Phục hồi chức năngTP. Hạ Long - Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1486/QNI-GPHĐ;24/12/202422/05/2014
22046Bệnh viện Y, Dược cổ truyền tỉnh Quảng NinhP. Hồng Hà - TP. Hạ Long - T. Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1012/SYT-GPHĐ;12/11/202414/03/2019
22047Trạm y tế thuộc Công ty Kho vận Đá Bạc-VinacominKhu Tân Lập II -P. Quang Trung - TP. Uông Bí - T. Quảng NinhTập đoàn than-khoáng sản TKV1279/SYT-GPHĐ;15/11/202120/03/2016
22049Trạm y tế phường Bình DươngPhường Bình Dương, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1420/QNI-GPHĐ;21/11/202409/12/2018
22050Trạm y tế xã Hồng Thái TâyXã Hồng Thái Tây, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1254/QNI-GPHĐ;21/11/202414/02/2016
22051Trạm y tế thuộc Công ty cổ phần VIGLACERA Hạ LongKhu 2 - Đường An Tiêm - Phường Hà Khẩu - TP. Hạ Long - T. Quảng NinhCông ty cổ phần Viglacera Hạ LongSố 1441/SYT-GPHĐ;24/11/202328/12/2015
22052Trạm y tế xã An SinhXã An Sinh, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1234/QNI-GPHĐ;21/11/202414/02/2016
22053Trạm y tế phường Hoàng QuếPhường Hoàng Quế, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1421/QNI-GPHĐ;21/11/202409/12/2018
22054Trạm y tế phường Thủy AnPhường Thủy An, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1392/QNI-GPHĐ;21/11/202429/01/2018
22058Trạm y tế phường Đại YênPhường Đại Yên, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1092/SYT-GPHĐ;26/03/2021
22059Trạm y tế phường Việt HưngPhường Việt Hưng, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1109/SYT-GPHĐ;25/01/201624/01/2016
22060Trạm y tế phường Yên HảiPhường Yên Hải, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1377/QNI-GPHĐ;20/02/202327/12/2022
22061Trạm y tế phường Phong HảiPhường Phong Hải, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng NinhSở Y tế Quảng Ninh1073/QNI-GPHĐ;20/02/2023
22062Trạm y tế xã Tiền AnXã Tiền An, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1081/QNI-GPHĐ;20/02/202326/12/2022
22063Trạm y tế xã Hoàng TânXã Hoàng Tân, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1374/QNI-GPHĐ;20/02/202327/12/2022
22064Trạm y tế phường Minh ThànhPhường Minh Thành, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng NinhSở y tế Quảng Ninh1075/SYT-GPHĐ;08/12/201527/12/2022
22065Trạm y tế xã Sông KhoaiXã Sông Khoai, thị xã Quảng Yên, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1115/SYT-GPHĐ;08/12/201527/12/2022
22066Trạm y tế xã Quan LạnXã Quan Lạn, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1325/SYT-GPHĐ;05/10/202227/07/2017
22067Trạm y tế xã Ngọc VừngXã Ngọc Vừng, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1324/QNI-GPHĐ;05/05/202312/03/2019
22068Trạm y tế xã Bản SenXã Bản Sen, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1321/SYT-GPHĐ;16/06/201627/07/2017
22069Trạm y tế xã Thắng LợiXã Thắng Lợi, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1391/QNI-GPHĐ;05/05/202327/07/2017
22070Trạm y tế xã Minh ChâuXã Minh Châu, huyện Vân Đồn, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1319/SYT-GPHĐ;16/06/201626/08/2017
22071Trạm y tế xã Lê LợiXã Lê Lợi, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1125/QNI-GPHĐ;15/02/201626/12/2022
22072Trạm y tế xã Thống NhấtXã Thống Nhất, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1434/SYT-GPHĐ;11/09/201910/09/2019
22073Trạm y tế xã Sơn DươngXã Sơn Dương, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng NinhSở y tế Tỉnh Quảng Ninh1437/SYT-GPHĐ;11/09/201908/03/2023
22074Trạm y tế xã Quảng LaXã Quảng La, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng NinhSở y tế tỉnh Quảng NInh1120/SYT-GPHĐ;15/02/201614/02/2016

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ