22001 | Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Ninh | Phố Tuệ Tĩnh- P. Bạch Đằng-TP. Hạ Long-T. Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1345/SYT-GPHĐ;07/12/2016 | 28/12/2023 |
22002 | Bệnh viện Bãi Cháy | Phường Giếng Đáy-TP. Hạ Long-T. Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1021/SYT-GPHĐ;14/05/2021 | 11/11/2014 |
22003 | Phòng khám đa khoa khu vực Cao Xanh - Trung tâm y tế thành phố Hạ Long | Phường Cao Xanh, TP Hạ Long | Sở Y tế | 1373/SYT-GPHĐ;30/01/2018 | 29/01/2018 |
22005 | Phòng khám đa khoa khu vực Hà Tu - Trung tâm y tế thành phố Hạ Long | Phường Hà Tu, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh | Sở Y tế | 1035/SYT-GPHĐ;09/10/2015 | 08/10/2015 |
22007 | Bệnh viện đa khoa Cẩm phả | P. Cẩm Thành - TP. Cẩm Phả - T. Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1025/SYT-GPHĐ;24/11/2023 | 30/12/2014 |
22008 | Trạm y tế phường Quang Hanh | Phường Quang Hanh, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1218/SYT-GPHĐ;24/03/2016 | 14/11/2021 |
22009 | Trạm y tế phường Cẩm Phú | Phường Cẩm Phú, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1206/SYT-GPHĐ;24/03/2016 | 23/03/2016 |
22010 | Trạm y tế phường Mông Dương | Phường Mông Dương, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1386/QNI-GPHĐ;11/01/2024 | 10/01/2024 |
22011 | Trạm y tế phường Cửa Ông | Phường Cửa Ông, thành phố Cẩm Phả, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1383/SYT-GPHĐ;15/06/2023 | 30/01/2018 |
22012 | Trung tâm y tế Thành phố Uông Bí | P Quang trung TP. Uông Bí | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1519/SYT-GPHĐ;24/04/2019 | 08/10/2015 |
22013 | Phòng khám đa khoa KV Nam Khê-Trung tâm y tế thành phố Uông Bí | P Nam Khê TP. Uông Bí | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1512/QNI-GPHĐ;15/06/2023 | 08/10/2015 |
22014 | Trạm y tế phường Bắc Sơn | Phường Bắc Sơn, thành phố Uông Bí, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1145/SYT-GPHĐ;08/03/2016 | 18/06/2023 |
22015 | Trung tâm y tế thành phố Đông Triều | Phường Đức Chính, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1428/QNI-GPHĐ;21/11/2024 | 02/08/2023 |
22016 | Phòng khám đa khoa khu vực Mạo Khê | Khu Hoàng Hoa Thám, phường Mạo Khê, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1450/QNI-GPHĐ;21/11/2024 | 20/08/2023 |
22017 | TTYT thị xã Quảng Yên | Thôn Cửa Tràng - Xã Tiền An -Thị xã Quảng Yên - T. Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1365/SYT-GPHĐ;12/06/2017 | 11/01/2017 |
22019 | Phòng khám đa khoa khu vực Hà Nam | Thị xã Quảng Yên | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1411/SYT-GPHĐ;12/06/2017 | 08/04/2019 |
22020 | Bệnh viện đa khoa Hạ Long | Tổ 2 - Khu 2 - P. Hoành Bồ - TP. Hạ Long - T. Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1457/SYT-GPHĐ;30/06/2020 | |
22021 | TTYT huyện Vân Đồn | Thôn 12 - Xã Hạ Long - Huyện Vân Đồn - Tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1361/SYT-GPHĐ;18/06/2024 | |
22022 | TTYT huyện Tiên Yên | Phố Lý Thường Kiệt - Thị trấn Tiên Yên - Huyện Tiên Yên - T. Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1362/QNI-GPHĐ;06/04/2022 | 05/04/2022 |
22023 | TTYT Huyện Hải Hà | Số 10 Phố Trần Quốc Toản - TT Quảng Hà - H. Hải Hà - T. Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1517/QNI-GPHĐ;02/11/2023 | 24/07/2017 |
22024 | Trung tâm y tế huyện Đầm Hà | Thị trấn Đầm Hà- Huyện Đầm Hà - T.Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1480/SYT-GPHĐ;22/12/2021 | |
22025 | Trung tâm y tế huyện Bình Liêu | Khu Bình An - Thị trấn Bình Liêu - Huyện Bình Liêu - T. Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1030/SYT-GPHĐ;15/06/2015 | |
22026 | Trung tâm y tế huyện Ba Chẽ | Khu 4, Thị Trấn Ba Chẽ - Huyện Ba Chẽ - T. Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1026/SYT-GPHĐ;31/12/2024 | 30/12/2014 |
22027 | TTYT Thành phố Móng Cái | Đường Tuệ Tĩnh - P. Ninh Dương - TP. Móng Cái - T. Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1474/QNI-GPHĐ;29/03/2023 | 29/09/2020 |
22029 | Trung tâm y tế huyện Cô Tô | Thị trấn Cô Tô - Huyện Cô Tô - T. Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1472/QNI-GPHĐ;21/12/2022 | |
22030 | Bệnh viện Việt Nam Thụy Điển - Uông Bí | Phường Thanh Sơn-TP. Uông Bí-T Quảng Ninh | Bộ y tế | 228/BYT-GPHĐ;05/03/2014 | 04/03/2014 |
22035 | Trạm y tế thuộc Công ty TNHH MTV đóng tàu Hạ Long | Phường Giếng Đáy - TP. Hạ Long - T.Quảng Ninh | Công ty TNHH MTV đóng tàu Hạ Long | 1046/SYT-GPHĐ;09/10/2015 | 08/10/2015 |
22036 | Trạm y tế thuộc Công ty nhiệt điện Uông Bí | Khu 6 - P. Quang trung - TP. Uông Bí - T. Quảng Ninh | Tập đoàn than-khoáng sản TKV | 1352/SYT-GPHĐ;10/01/2017 | 09/01/2017 |
22038 | Trạm y tế thuộc Công ty công nghiệp hoá chất mỏ Cẩm Phả | P. Cẩm Sơn - TP. Cẩm Phả - T. Quảng Ninh | Tập đoàn than-khoáng sản TKV | 1084/SYT-GPHĐ;28/12/2015 | 27/12/2015 |
22040 | Trạm y tế xã Tràng Lương | Xã Tràng Lương, thành phố Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh | Sở y tế Tỉnh Quảng Ninh | 1454/QNI-GPHĐ;21/11/2024 | 14/06/2020 |