Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépEmail
20011Trung tâm y tế huyện Cao LộcKhối 6 Thị trần Cao Lộc - Huyện Cao Lộc - Tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn149/LS-GPHĐ;15/8/2023[email protected]
20012Trung tâm y tế huyện Lộc BìnhKhu Cầu Lấm - Thị trấn Lộc BÌnh - Huyện Lộc Bình - Tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn140/SYT-GPHĐ;04/11/2013[email protected]
20014Trung tâm y tế huyện Chi LăngHuyện Chi Lăng - Tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn142/SYT-GPHĐ;05/07/2023[email protected]
20015Trung tâm y tế huyện Đình LậpKhu 5 Thị trấn Đình Lập - Huyện Đình Lập - Tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn158/LS-GPHĐ;12/7/2020
20016Trung tâm y tế huyện Hữu LũngKhu An Thịnh - THị trấn Hữu Lũng - Huyện Hữu Lũng - Tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn141/SYT-GPHĐ;04/11/2013
20019Bệnh viện Phổi Lạng SơnTP Lạng Sơn - Tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn126/LS-GPHĐ;04/12/2023[email protected]
20020Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Lạng SơnTP Lạng Sơn - Tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn153/LS-GPHĐ;13/02/2023
20036Trạm Y tế xã Chi LăngXã Chi Lăng - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn333/LS-GPHĐ;09/12/2022
20037Trạm y tế xã Đề ThámXã Đề Thám - Huyện Tràng Định - Tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn336/LS-GPHĐ;09/12/2022
20038Trạm y tế xã Hùng SơnXã Hùng Sơn - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn338/LS-GPHĐ;21/02/2018
20039Trạm y tế xã Tri PhươngXã Tri Phương - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn347/LS-GPHĐ;09/12/2022
20041Trạm y tế xã Đội CấnXã Đội Cấn - Huyện Tràng Định - Tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn327/LS-GPHĐ;09/12/2022
20042Trạm y tế xã Kháng ChiếnXã Kháng Chiến - Huyện Tràng Định - Tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn341/LS-GPHĐ;09/12/2022
20043Trạm y tế xã Hùng ViệtXã Hùng Việt - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn339/LS-GPHĐ;09/12/2022
20044Trạm y tế xã Quốc ViệtXã Quốc Việt - Huyện Tràng Định - Tỉnh Lạng SơnSở Y Tế343/LS-GPHĐ;09/12/2022
20045Trạm y tế xã Tân MinhXã Tân Minh - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn329/LS-GPHĐ;09/12/2022
20046Trạm y tế Xã Trung ThànhXã Trung Thành - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn348/SYT-GPHĐ;09/12/2022
20047Trạm y tế Xã Chí MinhXã Chý Minh - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn334/SYT-GPHD;15/10/2015
20048Trạm y tế xã Kim ĐồngXã Kim Đồng - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn340/LS-GPHĐ;09/12/2022
20049Trạm y tế xã Tân TiếnXã Tân Tiến - Huyện Tràng Định - Tỉnh Lạng SơnSở Y Tế344/SYT-GPHD;15/10/2015
20050Trạm y tế xã Đoàn KếtXã Đoàn Kết - Huyện Tràng Định - Tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn337/SYT-GPHD;15/10/2015
20052Trạm y tế xã Tân YênXã Tân Yên - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn345/SYT-GPHD;15/10/2015
20053Trạm y tế xã Cao MinhXã Cao Minh - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn332/LS-GPHĐ;09/12/2022
20055Trạm y tế xã Khánh LongXã Khánh Long - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn342/LS-GPHĐ;21/02/2018
20056Trạm y tế xã Đào ViênXã Đào Viên - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn326/LS-GPHĐ;09/12/2022
20058Trạm y tế xã Minh KhaiXã Minh Khai - huyện Bình Gia - tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn447/SYT-GPHD;18/11/2015
20059Trạm y tế xã Quang TrungXã Quang Trung - huyện Bình Gia - tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn449/SYT-GPHD;18/11/2015
20060Trạm y tế xã Yên LỗXã Yên Lỗ - huyện Bình Gia - tỉnh Lạng SơnSở y tế Tỉnh Lạng Sơn459/SYT-GPHD;18/11/2015
20061Trạm y tế xã Thiện ThuậtXã Thiện Thuật - huyện Bình Gia - tỉnh Lạng SơnSở Y Tế457/SYT-GPHD;18/11/2015
20062Trạm y tế xã Hoa ThámXã Hoa Thám - huyện Bình Gia - tỉnh Lạng SơnSở Y Tế442/SYT-GPHD;18/11/2015

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ