20011 | Trung tâm y tế huyện Cao Lộc | Khối 6 Thị trần Cao Lộc - Huyện Cao Lộc - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 149/LS-GPHĐ;15/8/2023 | [email protected] |
20012 | Trung tâm y tế huyện Lộc Bình | Khu Cầu Lấm - Thị trấn Lộc BÌnh - Huyện Lộc Bình - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 140/SYT-GPHĐ;04/11/2013 | [email protected] |
20014 | Trung tâm y tế huyện Chi Lăng | Huyện Chi Lăng - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 142/SYT-GPHĐ;05/07/2023 | [email protected] |
20015 | Trung tâm y tế huyện Đình Lập | Khu 5 Thị trấn Đình Lập - Huyện Đình Lập - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 158/LS-GPHĐ;12/7/2020 | |
20016 | Trung tâm y tế huyện Hữu Lũng | Khu An Thịnh - THị trấn Hữu Lũng - Huyện Hữu Lũng - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 141/SYT-GPHĐ;04/11/2013 | |
20019 | Bệnh viện Phổi Lạng Sơn | TP Lạng Sơn - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 126/LS-GPHĐ;04/12/2023 | [email protected] |
20020 | Bệnh viện Phục hồi chức năng tỉnh Lạng Sơn | TP Lạng Sơn - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 153/LS-GPHĐ;13/02/2023 | |
20036 | Trạm Y tế xã Chi Lăng | Xã Chi Lăng - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 333/LS-GPHĐ;09/12/2022 | |
20037 | Trạm y tế xã Đề Thám | Xã Đề Thám - Huyện Tràng Định - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 336/LS-GPHĐ;09/12/2022 | |
20038 | Trạm y tế xã Hùng Sơn | Xã Hùng Sơn - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 338/LS-GPHĐ;21/02/2018 | |
20039 | Trạm y tế xã Tri Phương | Xã Tri Phương - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 347/LS-GPHĐ;09/12/2022 | |
20041 | Trạm y tế xã Đội Cấn | Xã Đội Cấn - Huyện Tràng Định - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 327/LS-GPHĐ;09/12/2022 | |
20042 | Trạm y tế xã Kháng Chiến | Xã Kháng Chiến - Huyện Tràng Định - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 341/LS-GPHĐ;09/12/2022 | |
20043 | Trạm y tế xã Hùng Việt | Xã Hùng Việt - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 339/LS-GPHĐ;09/12/2022 | |
20044 | Trạm y tế xã Quốc Việt | Xã Quốc Việt - Huyện Tràng Định - Tỉnh Lạng Sơn | Sở Y Tế | 343/LS-GPHĐ;09/12/2022 | |
20045 | Trạm y tế xã Tân Minh | Xã Tân Minh - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 329/LS-GPHĐ;09/12/2022 | |
20046 | Trạm y tế Xã Trung Thành | Xã Trung Thành - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 348/SYT-GPHĐ;09/12/2022 | |
20047 | Trạm y tế Xã Chí Minh | Xã Chý Minh - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 334/SYT-GPHD;15/10/2015 | |
20048 | Trạm y tế xã Kim Đồng | Xã Kim Đồng - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 340/LS-GPHĐ;09/12/2022 | |
20049 | Trạm y tế xã Tân Tiến | Xã Tân Tiến - Huyện Tràng Định - Tỉnh Lạng Sơn | Sở Y Tế | 344/SYT-GPHD;15/10/2015 | |
20050 | Trạm y tế xã Đoàn Kết | Xã Đoàn Kết - Huyện Tràng Định - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 337/SYT-GPHD;15/10/2015 | |
20052 | Trạm y tế xã Tân Yên | Xã Tân Yên - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 345/SYT-GPHD;15/10/2015 | |
20053 | Trạm y tế xã Cao Minh | Xã Cao Minh - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 332/LS-GPHĐ;09/12/2022 | |
20055 | Trạm y tế xã Khánh Long | Xã Khánh Long - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 342/LS-GPHĐ;21/02/2018 | |
20056 | Trạm y tế xã Đào Viên | Xã Đào Viên - huyện Tràng Định - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 326/LS-GPHĐ;09/12/2022 | |
20058 | Trạm y tế xã Minh Khai | Xã Minh Khai - huyện Bình Gia - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 447/SYT-GPHD;18/11/2015 | |
20059 | Trạm y tế xã Quang Trung | Xã Quang Trung - huyện Bình Gia - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 449/SYT-GPHD;18/11/2015 | |
20060 | Trạm y tế xã Yên Lỗ | Xã Yên Lỗ - huyện Bình Gia - tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 459/SYT-GPHD;18/11/2015 | |
20061 | Trạm y tế xã Thiện Thuật | Xã Thiện Thuật - huyện Bình Gia - tỉnh Lạng Sơn | Sở Y Tế | 457/SYT-GPHD;18/11/2015 | |
20062 | Trạm y tế xã Hoa Thám | Xã Hoa Thám - huyện Bình Gia - tỉnh Lạng Sơn | Sở Y Tế | 442/SYT-GPHD;18/11/2015 | |