19817 | Trạm y tế phường Tân Phú | Phường Tân Phú - Thành phố Phổ Yên | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 401/SYT-GPHĐ | 19 |
19901 | Trạm y tế Thị trấn Hương Sơn | Thị trấn Hương Sơn - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 534/SYT-GPHĐ | 19 |
19902 | Trạm y tế xã Bàn Đạt | Xã Bàn Đạt - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 528/SYT-GPHĐ | 19 |
19903 | Trạm y tế xã Đồng Liên | Xã Đồng Liên - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 531/SYT-GPHĐ | 19 |
19904 | Trạm y tế xã Tân Khánh | Xã Tân Khánh - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 540/SYT-GPHĐ | 19 |
19905 | Trạm y tế xã Tân Kim | Xã Tân Kim - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 542/SYT-GPHD | 19 |
19906 | Trạm y tế xã Tân Thành | Xã Tân Thành - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 543/SYT-GPHĐ | 19 |
19907 | Trạm y tế xã Đào Xá | Xã Đào Xá - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 530/SYT-GPHĐ | 19 |
19908 | Trạm y tế xã Bảo Lý | Xã Bảo Lý - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 529/SYT-GPHĐ | 19 |
19909 | Trạm y tế xã Thượng Đình | Xã Thượng Đình - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 544/SYT-GPHĐ | 19 |
19910 | Trạm y tế xã Tân Hòa | Xã Tân Hòa - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 540/SYT-GPHĐ | 19 |
19911 | Trạm y tế xã Nhã Lộng | Xã Nhã Lộng - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 538/SYT-GPHĐ | 19 |
19912 | Trạm y tế xã Điềm Thụy | Xã Điềm Thụy - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 555/SYT-GPHĐ | 19 |
19913 | Trạm y tế xã Xuân Phương | Xã Xuân Phương - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 546/SYT-GPHĐ | 19 |
19914 | Trạm y tế xã Tân Đức | Xã Tân Đức - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 539/SYT-GPHĐ | 19 |
19915 | Trạm y tế xã úc Kỳ | Xã Úc Kỳ - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 545/SYT-GPHĐ | 19 |
19916 | Trạm y tế xã Lương Phú | Xã Lương Phú - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 536/SYT-GPHĐ | 19 |
19917 | Trạm y tế xã Nga My | Xã Nga My - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 537/SYT-GPHĐ | 19 |
19918 | Trạm y tế xã Kha Sơn | Xã Kha Sơn - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 535/SYT-GPHĐ | 19 |
19919 | Trạm y tế xã Thanh Ninh | Xã Thanh Ninh - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 554/SYT-GPHĐ | 19 |
19920 | Trạm y tế xã Dương Thành | Xã Dương Thành - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 532/SYT-GPHĐ | 19 |
19921 | Trạm y tế xã Hà Châu | Xã Hà Châu - Huyện Phú Bình | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 533/SYT-GPHĐ | 19 |
19926 | Phòng khám đa khoa Phú Thái thuộc Công ty cổ phần phát triển y học Phú Thái | Tổ 2, thị trấn Hương Sơn, huyện Phú Bình, tỉnh Thái Nguyên | Sở y tế Tỉnh Thái Nguyên | 1073/TNG-GPHD | 19 |
20001 | Bệnh viện Y học cổ truyền tỉnh Lạng Sơn | Thôn Hoàng Trung, xã Hàng Đồng, thành phố Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 156/LS-GPHĐ;15/2/2020 | 20 |
20003 | Bệnh viện đa khoa tỉnh Lạng Sơn | Thôn Đại Sơn, xã Hợp Thành, huyện Cao Lộc, tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 127/LS-GPHĐ; 11/6/2020 | 20 |
20006 | Trung tâm y tế huyện Tràng Định | Khu II Thị trần Thất Khê - Huyện Tràng Định - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 159/LS-GPHĐ;18/9/2024 | 20 |
20007 | Trung tâm y tế huyện Bình Gia | Khối phố 6B, Thị Trấn Binh Gia - Huyện Bình Gia - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 157/SYT-GPHĐ;09/01/2014 | 20 |
20008 | Trung tâm y tế huyện Văn Lãng | Khu 3 Thị trấn Na Sầm - Huyện Văn Lãng - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 150/LS-GPHĐ;05/06/2024 | 20 |
20009 | Trung tâm y tế huyện Bắc Sơn | Thị trấn Bắc Sơn - Huyện Bắc Sơn - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 152/LS-GPHĐ;22/02/2021 | 20 |
20010 | Trung tâm y tế huyện Văn Quan | Số 120, Phố Tâm An - Thị trấn Văn Quan - Huyện Văn Quan - Tỉnh Lạng Sơn | Sở y tế Tỉnh Lạng Sơn | 151/SYT-GPHĐ;16/12/2013 | 20 |