01859 | Phòng khám A thuộc BVĐK Hà Đông | Thị Xã Hà Đông | Sở y tế Thành phố Hà Nội | Số 022/SYT-GPHĐBV | 60/HĐKCB-BHYT |
01860 | Phòng khám A thuộc BVĐK huyện Thường Tín | Huyện Thường Tín | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 7045/QĐ-UBND ngày 28/12/2018 | 129/HĐKCB-BHYT |
01861 | Phòng khám A thuộc BVĐK huyện Phú Xuyên | Huyện Phú Xuyên | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 7045/QĐ-UBND ngày 28/12/2018 | 121/HĐKCB-BHYT |
01862 | Phòng khám A thuộc BVĐK huyện Đan Phượng | Huyện Đan Phượng | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 7045/QĐ-UBND ngày 28/12/2018 | 155/HĐKCB-BHYT |
01863 | Phòng khám A thuộc Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội | Số 8 đường Phạm Hùng, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy - Hà Nội | Sở Y tế Hà Nội | 006/SYT-GPHĐBV | 61/HĐKCB-BHYT |
01864 | Phòng khám A trực thuộc Bệnh viện đa khoa huyện Gia Lâm | Khu đô thị mới thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, thành phố Hà Nội | Sở Y tế Hà Nội | 035/SYT-GPHĐBV | 157/HĐKCB-BHYT |
01901 | Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức | 40 Tràng Thi, Hoàn Kiếm | Bộ y tế | 204/BYT-GPHĐ | 02/HĐKCB-BHYT |
01902 | Bệnh viện Da liễu Hà Nội | 79b Nguyễn Khuyến, Đống Đa | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 0018/SYT-GPHĐBV/CL1 | 96/HĐKCB-BHYT |
01903 | Bệnh viện Phổi Hà Nội | 44 Thanh Nhàn, Hai Bà Trưng | Sở y tế Thành phố Hà Nội | Số 0010/SYT-GPHĐBV | 69/HĐKCB-BHYT |
01904 | Bệnh viện Phụ sản Hà Nội | Đường La Thành, Ba Đình | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 008/SYT-GPHĐBV | 18/HĐKCB-BHYT |
01905 | Bệnh viện Phụ sản TW | 43 Tràng Thi, Hoàn Kiếm | Bộ y tế | 205/BYT-GPHĐ | 03/HĐKCB-BHYT |
01906 | Bệnh viện K cơ sở Quán Sứ | 43 Quán Sứ, phườn Hàng Bông, quận Hoàn Kiếm, Hà Nội | Bộ y tế | 395/BYT-GPHĐ | 49/HĐKCB-BHYT |
01907 | Bệnh viện Mắt trung ương | 85 Bà Triệu, Hai Bà Trưng | Bộ y tế | 221/BYT-GPHĐ | 22/HĐKCB-BHYT |
01908 | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội | 40b Tràng Thi, Hoàn Kiếm | Bộ y tế | 209 /BYT-GPHĐ | 11/HĐKCB-BHYT |
01909 | Bệnh viện Tai Mũi Họng TW | 78 Đường Giải Phóng, Đống Đa | Bộ y tế | 216 /BYT-GPHĐ | 04/HĐKCB-BHYT |
01910 | Bệnh viện Phổi Trung ương | 463 Hoàng Hoa Thám, Ba Đình | Bộ y tế | 220/BYT-GPHĐ | 05/HĐKCB-BHYT |
01911 | Bệnh viện Mắt Hà Nội | 37 Hai Bà Trưng, Hoàn Kiếm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 032/SYT-GPHĐBV/CL2 | 27/HĐKCB-BHYT |
01912 | Bệnh viện Châm cứu Trung ương | 49 Thái Thịnh, Đống Đa | Bộ y tế | 0286/BYT-GPHĐ | 06/HĐKCB-BHYT |
01913 | Bệnh viện Đặng Văn Ngữ | 245 Lương Thế Vinh, P. Trung Văn , Q. Nam Từ Liêm, Hà Nội | Bộ y tế | 306/BYT-GPHĐ | 51/HĐKCB-BHYT |
01914 | Bệnh viện Nội tiết | Yên Lãng, Thái Thịnh, Đống Đa | Bộ y tế | 212/BYT-GPHĐ | 07/HĐKCB-BHYT |
01915 | Bệnh viện Nhi Trung ương | 18/879 La Thành, Đống Đa | Bộ y tế | 206/BYT-GPHĐ | 8/HĐKCB-BHYT |
01916 | Bệnh viện Ung bướu Hà Nội | 42a Thanh Nhàn, Hai Bà Trưng | Bộ y tế | Số 0011/SSYT-GPHĐBV | 56/HĐKCB-BHYT |
01917 | Bệnh viện Bỏng quốc gia Lê Hữu Trác | Tân Triều, Thanh Trì | Bộ y tế | 0402/GPHĐ-BQP | 42/HĐKCB-BHYT |
01918 | Bệnh viện Thận Hà Nội | 70 Nguyễn Chí Thanh, Đống Đa | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 033/SYT-GPHĐBV | 28/HĐKCB-BHYT |
01919 | Bệnh viện Tim Hà Nội | 92 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm | Sở y tế Thành phố Hà Nội | 009/SYT-GPHĐBV | 19/HĐKCB-BHYT |
01920 | Viện Huyết học và Truyền máu TW | Phố Phạm Văn Bạch, Phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà Nội | Bộ y tế | 300/BYT-GPHĐ | 52/HĐKCB-BHYT |
01922 | Bệnh viện Mắt kỹ thuật cao Hà Nội - Chi nhánh Công ty TNHH Phát triển | 51-53 Trần Nhân Tông, Hai Bà Trưng | Sở y tế Thành phố Hà Nội | Số 163/BYT-GPHĐ | 73/HĐKCB-BHYT |
01923 | Bệnh viện Da liễu Trung ương | 15a Phương Mai, Đống Đa | Bộ y tế | 217/BYT-GPHĐ | 09/HĐKCB-BHYT |
01925 | Bệnh viện Lão khoa Trung ương | 1a Phương Mai, Đống Đa | Bộ y tế | 213/BYT-GPHĐ | 01/HĐKCB-BHYT |
01926 | Bệnh viện Mắt Sài Gòn Hà Nội (CTCP Bệnh viện Mắt Sài Gòn- Hà Nội) | 77 Nguyễn Du, Hai Bà Trưng | Sở y tế Thành phố Hà Nội | Số 72/BYT-GPHĐ | 74/HĐKCB-BHYT |