Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

11.991 bản ghi11.991 còn hiệu lựcY tế & bảo hiểm

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépSố hợp đồng
01859Phòng khám A thuộc BVĐK Hà ĐôngThị Xã Hà ĐôngSở y tế Thành phố Hà NộiSố 022/SYT-GPHĐBV60/HĐKCB-BHYT
01860Phòng khám A thuộc BVĐK huyện Thường TínHuyện Thường TínSở y tế Thành phố Hà Nội7045/QĐ-UBND ngày 28/12/2018129/HĐKCB-BHYT
01861Phòng khám A thuộc BVĐK huyện Phú XuyênHuyện Phú XuyênSở y tế Thành phố Hà Nội7045/QĐ-UBND ngày 28/12/2018121/HĐKCB-BHYT
01862Phòng khám A thuộc BVĐK huyện Đan PhượngHuyện Đan PhượngSở y tế Thành phố Hà Nội7045/QĐ-UBND ngày 28/12/2018155/HĐKCB-BHYT
01863Phòng khám A thuộc Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà NộiSố 8 đường Phạm Hùng, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy - Hà NộiSở Y tế Hà Nội006/SYT-GPHĐBV61/HĐKCB-BHYT
01864Phòng khám A trực thuộc Bệnh viện đa khoa huyện Gia LâmKhu đô thị mới thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, thành phố Hà NộiSở Y tế Hà Nội035/SYT-GPHĐBV157/HĐKCB-BHYT
01901Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức40 Tràng Thi, Hoàn KiếmBộ y tế204/BYT-GPHĐ02/HĐKCB-BHYT
01902Bệnh viện Da liễu Hà Nội79b Nguyễn Khuyến, Đống ĐaSở y tế Thành phố Hà Nội0018/SYT-GPHĐBV/CL196/HĐKCB-BHYT
01903Bệnh viện Phổi Hà Nội44 Thanh Nhàn, Hai Bà TrưngSở y tế Thành phố Hà NộiSố 0010/SYT-GPHĐBV69/HĐKCB-BHYT
01904Bệnh viện Phụ sản Hà NộiĐường La Thành, Ba ĐìnhSở y tế Thành phố Hà Nội008/SYT-GPHĐBV18/HĐKCB-BHYT
01905Bệnh viện Phụ sản TW43 Tràng Thi, Hoàn KiếmBộ y tế205/BYT-GPHĐ03/HĐKCB-BHYT
01906Bệnh viện K cơ sở Quán Sứ43 Quán Sứ, phườn Hàng Bông, quận Hoàn Kiếm, Hà NộiBộ y tế395/BYT-GPHĐ49/HĐKCB-BHYT
01907Bệnh viện Mắt trung ương85 Bà Triệu, Hai Bà TrưngBộ y tế221/BYT-GPHĐ22/HĐKCB-BHYT
01908Bệnh viện Răng Hàm Mặt Trung ương Hà Nội40b Tràng Thi, Hoàn KiếmBộ y tế209 /BYT-GPHĐ 11/HĐKCB-BHYT
01909Bệnh viện Tai Mũi Họng TW78 Đường Giải Phóng, Đống ĐaBộ y tế216 /BYT-GPHĐ04/HĐKCB-BHYT
01910Bệnh viện Phổi Trung ương463 Hoàng Hoa Thám, Ba ĐìnhBộ y tế220/BYT-GPHĐ05/HĐKCB-BHYT
01911Bệnh viện Mắt Hà Nội37 Hai Bà Trưng, Hoàn KiếmSở y tế Thành phố Hà Nội032/SYT-GPHĐBV/CL227/HĐKCB-BHYT
01912Bệnh viện Châm cứu Trung ương49 Thái Thịnh, Đống ĐaBộ y tế0286/BYT-GPHĐ06/HĐKCB-BHYT
01913Bệnh viện Đặng Văn Ngữ245 Lương Thế Vinh, P. Trung Văn , Q. Nam Từ Liêm, Hà NộiBộ y tế306/BYT-GPHĐ51/HĐKCB-BHYT
01914Bệnh viện Nội tiếtYên Lãng, Thái Thịnh, Đống ĐaBộ y tế212/BYT-GPHĐ07/HĐKCB-BHYT
01915Bệnh viện Nhi Trung ương18/879 La Thành, Đống ĐaBộ y tế206/BYT-GPHĐ8/HĐKCB-BHYT
01916Bệnh viện Ung bướu Hà Nội42a Thanh Nhàn, Hai Bà TrưngBộ y tếSố 0011/SSYT-GPHĐBV56/HĐKCB-BHYT
01917Bệnh viện Bỏng quốc gia Lê Hữu TrácTân Triều, Thanh TrìBộ y tế0402/GPHĐ-BQP42/HĐKCB-BHYT
01918Bệnh viện Thận Hà Nội70 Nguyễn Chí Thanh, Đống ĐaSở y tế Thành phố Hà Nội033/SYT-GPHĐBV28/HĐKCB-BHYT
01919Bệnh viện Tim Hà Nội92 Trần Hưng Đạo, Hoàn KiếmSở y tế Thành phố Hà Nội009/SYT-GPHĐBV19/HĐKCB-BHYT
01920Viện Huyết học và Truyền máu TWPhố Phạm Văn Bạch, Phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, Hà NộiBộ y tế300/BYT-GPHĐ52/HĐKCB-BHYT
01922Bệnh viện Mắt kỹ thuật cao Hà Nội - Chi nhánh Công ty TNHH Phát triển51-53 Trần Nhân Tông, Hai Bà TrưngSở y tế Thành phố Hà NộiSố 163/BYT-GPHĐ73/HĐKCB-BHYT
01923Bệnh viện Da liễu Trung ương15a Phương Mai, Đống ĐaBộ y tế217/BYT-GPHĐ09/HĐKCB-BHYT
01925Bệnh viện Lão khoa Trung ương1a Phương Mai, Đống ĐaBộ y tế213/BYT-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
01926Bệnh viện Mắt Sài Gòn Hà Nội (CTCP Bệnh viện Mắt Sài Gòn- Hà Nội)77 Nguyễn Du, Hai Bà TrưngSở y tế Thành phố Hà NộiSố 72/BYT-GPHĐ 74/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 68

Thuế12
Lương, lao động & bảo hiểm8
Doanh nghiệp & đầu tư8
Danh bạ tổ chức hành nghề luật3
Nhà hàng, khách sạn & dịch vụ4
Tài chính, phí & lệ phí6
Hôn nhân, thừa kế & cấp dưỡng2
Xử phạt & phương tiện3
Lịch & ngày tháng4
Giá cả thị trường & tỷ giá8
Xây dựng & định mức3
Tra cứu hành chính & danh mục4
Văn hóa & di sản3
Xem tất cả 68 công cụ