79375 | Trạm y tế xã Hưng Long huyện Bình Chánh | D2/47 ấp 4 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05161/SYT-GPHD | 23/12/2015 |
79376 | Trạm y tế xã Đa Phước huyện Bình Chánh | D7/233 ấp 4 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05132/HCM-GPHD | 17/12/2015 |
79377 | Trạm y tế xã Tân Qúy Tây huyện Bình Chánh | B7/4A Hương lộ 11 ấp 2 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05329/SYT-GPHD | 27/12/2015 |
79378 | Trạm y tế xã Bình Chánh huyện Bình Chánh | C17/5A Đinh Đức Thiện ấp 3 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05131/HCM-GPHD | 09/05/2019 |
79379 | Trạm y tế xã Quy Đức huyện Bình Chánh | B3/24/1 ấp 2 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05162/SYT-GPHD | 23/12/2015 |
79383 | Trạm y tế xã Nhơn Đức huyện Nhà Bè | 548/28 Nguyễn Bình | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05109/HCM-GPHD | |
79384 | Trạm y tế xã Phú Xuân huyện Nhà Bè | Huỳnh Tấn Phát ấp 4 | Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05111/SYT-GPHD | |
79385 | Trạm y tế xã Long Thới huyện Nhà Bè | Nguyễn Văn Tạo, Ấp 1 | Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05110/SYT-GPHD | |
79387 | Trạm y tế Thị trấn Cần Thạnh huyện Cần Giờ | Đường Lê Khương Khu phố Miễu Nhì | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05143/SYT-GPHD | |
79388 | Trạm y tế xã Bình Khánh huyện Cần Giờ | Tổ 6 ấp Bình Thuận | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05146/HCM-GPHD | |
79389 | Trạm y tế xã Tam Thôn Hiệp - huyện Cần Giờ | Ấp An Lộc | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05145/HCM-GPHD | |
79390 | Trạm y tế xã An Thới Đông - huyện Cần Giờ | Tổ 4 ấp An Hòa | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05141/HCM-GPHD | |
79391 | Trạm y tế xã Thạnh An huyện Cần Giờ | Tổ 10 ấp Thạnh An | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05144/SYT-GPHD | |
79392 | Trạm y tế xã Long Hòa huyện Cần Giờ | đường Nguyễn Văn Mạnh ấp Long Thạnh | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05140/SYT-GPHD | |
79393 | Trạm y tế xã Lý Nhơn - huyện Cần Giờ | Đường Dương Văn Hạnh tổ 13 ấp Lý Thái Bửu | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 05142/HCM-GPHD | |
79394 | Bệnh viện Bệnh nhiệt đới | 764 Võ Văn Kiệt | Sở Y tế | 01367/HCM-GPHD | 12/01/2014 |
79397 | Bệnh viện Bình Dân | 371 Điện Biên Phủ | Sở y tế | 03213/HCM-GPHD | 24/04/2015 |
79398 | Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình | 929 Trần Hưng Đạo | Sở y tế | 04161/HCM-GPHD | 04/07/2017 |
79399 | Bệnh viện Da Liễu | 02 Nguyễn Thông | Sở y tế | 02813/SYT-GPHD | 15/09/2016 |
79400 | Bệnh viện Hùng Vương | 128 Hồng Bàng | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 01377/SYT-GPHD | 28/06/2015 |
79403 | Phòng khám Nội Tổng hợp (thuộc Công ty TNHH Nhà máy Bia Heineken Việt Nam) | 32/4 Lê Văn Khương | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 06559/HCM-GPHD | 06/11/2017 |
79404 | Phòng khám Nội tổng hợp (thuộc Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến) | 7 Lê Minh Xuân | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 06822/HCM-GPHD | 07/01/2018 |
79405 | Bệnh viện Nhi Đồng I | 341 Sư Vạn Hạnh | Sở Y tế TP. Hồ Chí Minh | 01354/HCM-GPHD | 12/01/2014 |
79406 | Phòng khám Nội tổng hợp (thuộc Tổng Công ty Cổ Phần Phong Phú) | 48 Tăng Nhơn Phú, khu phố 3 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 06501/HCM-GPHD | 25/07/2017 |
79408 | Bệnh viện Nhi Đồng 2 | 14 Lý Tự Trọng | Sở Y tế | 01373/SYT-GPHD | 12/01/2014 |
79410 | Phòng khám Nội tổng hợp (thuộc Công ty TNHH Sản xuất Cân Nhơn Hòa) | 516 quốc lộ 13 | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 06490/HCM-GPHD | 05/07/2017 |
79414 | Bệnh viện Từ Dũ | 284 Cống Quỳnh | Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh | 01356/HCM-GPHD | 12/01/2014 |
79415 | Bệnh viện Răng Hàm Mặt | 263-265 Trần Hưng Đạo | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 02816/SYT-GPHD | 18/05/2014 |
79418 | Phòng khám Nội tổng hợp (thuộc Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP) | 127 Lê Văn Chí | Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh | 06109/SYT-GPHD | 13/12/2016 |
79419 | Trung tâm Y tế Tân Cảng thuộc Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn/ Quân Chủng Hải Quân | 1295B Nguyễn Thị Định | Bộ Quốc Phòng | 1916/GPHD-BQP | 07/06/2022 |