Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
79375Trạm y tế xã Hưng Long huyện Bình ChánhD2/47 ấp 4Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05161/SYT-GPHD23/12/2015
79376Trạm y tế xã Đa Phước huyện Bình ChánhD7/233 ấp 4 Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05132/HCM-GPHD17/12/2015
79377Trạm y tế xã Tân Qúy Tây huyện Bình ChánhB7/4A Hương lộ 11 ấp 2 Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05329/SYT-GPHD27/12/2015
79378Trạm y tế xã Bình Chánh huyện Bình ChánhC17/5A Đinh Đức Thiện ấp 3Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05131/HCM-GPHD09/05/2019
79379Trạm y tế xã Quy Đức huyện Bình ChánhB3/24/1 ấp 2Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05162/SYT-GPHD23/12/2015
79383Trạm y tế xã Nhơn Đức huyện Nhà Bè548/28 Nguyễn Bình Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05109/HCM-GPHD
79384Trạm y tế xã Phú Xuân huyện Nhà BèHuỳnh Tấn Phát ấp 4Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05111/SYT-GPHD
79385Trạm y tế xã Long Thới huyện Nhà BèNguyễn Văn Tạo, Ấp 1Sở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh05110/SYT-GPHD
79387Trạm y tế Thị trấn Cần Thạnh huyện Cần GiờĐường Lê Khương Khu phố Miễu Nhì Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05143/SYT-GPHD
79388Trạm y tế xã Bình Khánh huyện Cần GiờTổ 6 ấp Bình Thuận Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05146/HCM-GPHD
79389Trạm y tế xã Tam Thôn Hiệp - huyện Cần GiờẤp An Lộc Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05145/HCM-GPHD
79390Trạm y tế xã An Thới Đông - huyện Cần GiờTổ 4 ấp An Hòa Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05141/HCM-GPHD
79391Trạm y tế xã Thạnh An huyện Cần GiờTổ 10 ấp Thạnh AnSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05144/SYT-GPHD
79392Trạm y tế xã Long Hòa huyện Cần Giờđường Nguyễn Văn Mạnh ấp Long Thạnh Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05140/SYT-GPHD
79393Trạm y tế xã Lý Nhơn - huyện Cần GiờĐường Dương Văn Hạnh tổ 13 ấp Lý Thái Bửu Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh05142/HCM-GPHD
79394Bệnh viện Bệnh nhiệt đới764 Võ Văn KiệtSở Y tế01367/HCM-GPHD12/01/2014
79397Bệnh viện Bình Dân371 Điện Biên PhủSở y tế03213/HCM-GPHD24/04/2015
79398Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình929 Trần Hưng ĐạoSở y tế04161/HCM-GPHD04/07/2017
79399Bệnh viện Da Liễu02 Nguyễn ThôngSở y tế02813/SYT-GPHD15/09/2016
79400Bệnh viện Hùng Vương128 Hồng BàngSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh01377/SYT-GPHD28/06/2015
79403Phòng khám Nội Tổng hợp (thuộc Công ty TNHH Nhà máy Bia Heineken Việt Nam)32/4 Lê Văn Khương Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh06559/HCM-GPHD06/11/2017
79404Phòng khám Nội tổng hợp (thuộc Tổng Công ty Cổ phần May Việt Tiến)7 Lê Minh XuânSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh06822/HCM-GPHD07/01/2018
79405Bệnh viện Nhi Đồng I341 Sư Vạn HạnhSở Y tế TP. Hồ Chí Minh01354/HCM-GPHD12/01/2014
79406Phòng khám Nội tổng hợp (thuộc Tổng Công ty Cổ Phần Phong Phú)48 Tăng Nhơn Phú, khu phố 3 Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh06501/HCM-GPHD25/07/2017
79408Bệnh viện Nhi Đồng 214 Lý Tự TrọngSở Y tế01373/SYT-GPHD12/01/2014
79410Phòng khám Nội tổng hợp (thuộc Công ty TNHH Sản xuất Cân Nhơn Hòa) 516 quốc lộ 13Sở y tế Thành phố Hồ Chí Minh06490/HCM-GPHD05/07/2017
79414Bệnh viện Từ Dũ284 Cống QuỳnhSở Y Tế Thành phố Hồ Chí Minh01356/HCM-GPHD12/01/2014
79415Bệnh viện Răng Hàm Mặt263-265 Trần Hưng ĐạoSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh02816/SYT-GPHD18/05/2014
79418Phòng khám Nội tổng hợp (thuộc Tổng Công ty Việt Thắng - CTCP)127 Lê Văn ChíSở y tế Thành phố Hồ Chí Minh06109/SYT-GPHD13/12/2016
79419Trung tâm Y tế Tân Cảng thuộc Tổng Công ty Tân Cảng Sài Gòn/ Quân Chủng Hải Quân1295B Nguyễn Thị ĐịnhBộ Quốc Phòng1916/GPHD-BQP07/06/2022

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ