79344 | Trạm y tế xã Phước Vĩnh An huyện Củ Chi | Tỉnh lộ 8 ấp 5 | 05221/SYT-GPHD | 23/12/2015 | 172/2025/HĐKCB-BHYT |
79345 | Trạm y tế xã Thái Mỹ huyện Củ Chi | ấp Bình Thượng 1 | 05123/SYT-GPHD | 17/12/2015 | 172/2025/HĐKCB-BHYT |
79346 | Trạm y tế xã Tân Thạnh Tây huyện Củ Chi | 256 tỉnh lộ 8 ấp 2 | 05125/HCM-GPHĐ | 01/06/2021 | 172/2025/HĐKCB-BHYT |
79347 | Trạm y tế xã Hòa Phú huyện Củ Chi | 351 Bến Than ấp 1A | 05220/SYT-GPHD | 23/12/2015 | 172/2025/HĐKCB-BHYT |
79348 | Trạm y tế xã Tân Thạnh Đông huyện Củ Chi | ấp 8 | 05121/SYT-GPHD | 17/12/2015 | 172/2025/HĐKCB-BHYT |
79349 | Trạm y tế xã Bình Mỹ huyện Củ Chi | Tỉnh lộ 9 ấp 5 | 05270/SYT-GPHD | 26/12/2015 | 172/2025/HĐKCB-BHYT |
79350 | Trạm y tế xã Tân Phú Trung huyện Củ Chi | Đường 78 ấp Đình | 05272/SYT-GPHD | 27/12/2015 | 172/2025/HĐKCB-BHYT |
79351 | Trạm y tế xã Tân Thông Hội huyện Củ Chi | 347 Quốc lộ 22 ấp Thượng | 05128/SYT-GPHD | 17/12/2015 | 172/2025/HĐKCB-BHYT |
79352 | Trạm y tế Thị trấn Hóc Môn huyện Hóc Môn | 76/1 Đường Lê Lợi khu phố 4 | 05318/HCM-GPHD | 27/12/2015 | 73/2025/HĐKCB-BHYT |
79353 | Trạm y tế xã Tân Hiệp huyện Hóc Môn | 31 Đường Tân Hiệp 14 ấp Thới Tây 2 | 05394/HCM-GPHD | 29/12/2015 | 73/2025/HĐKCB-BHYT |
79354 | Trạm y tế xã Nhị Bình huyện Hóc Môn | 29 Bùi Công Trừng ấp 4 | 05323/SYT-GPHD | 27/12/2015 | 73/2025/HĐKCB-BHYT |
79355 | Trạm y tế xã Đông Thạnh huyện Hóc Môn | 205/7 ấp 7 | 05320/SYT-GPHD | 27/12/2015 | 73/2025/HĐKCB-BHYT |
79356 | Trạm y tế xã Tân Thới Nhì huyện Hóc Môn | 20 ấp Thống Nhất | 05321/SYT-GPHD | 27/12/2015 | 73/2025/HĐKCB-BHYT |
79357 | Trạm y tế xã Thới Tam Thôn huyện Hóc Môn | 23/8E Trịnh Thị Miếng ấp Thới Tứ | 05316/SYT-GPHD | 27/12/2015 | 73/2025/HĐKCB-BHYT |
79358 | Trạm y tế xã Xuân Thới Sơn huyện Hóc Môn | 1B ấp 3 | 05164/HCM-GPHD | 23/12/2015 | 73/2025/HĐKCB-BHYT |
79360 | Trạm y tế xã Xuân Thới Đông - huyện Hóc Môn | 312 Võ Thị Hồi ấp Xuân Thới Đông 1 | 05163/HCM-GPHD | 23/12/2015 | 73/2025/HĐKCB-BHYT |
79361 | Trạm y tế Xã Trung Chánh huyện Hóc Môn | Nguyễn Hữu Cầu ấp Mỹ Huề | 05322/SYT-GPHD | 27/12/2015 | 73/2025/HĐKCB-BHYT |
79362 | Trạm y tế xã Xuân Thới Thượng huyện Hóc Môn | Phan Văn Hớn ấp 4 | 05317/SYT-GPHD | 27/12/2015 | 73/2025/HĐKCB-BHYT |
79363 | Trạm y tế xã Bà Điểm huyện Hóc Môn | 93 ấp Tiền Lân | 05324/HCM-GPHD | 14/03/2021 | 73/2025/HĐKCB-BHYT |
79364 | Trạm y tế Thị trấn Tân Túc huyện Bình Chánh | B2/37 khu phố 2 | 05325/SYT-GPHD | 26/07/2015 | 69/2025/HĐKCB-BHYT |
79365 | Trạm y tế xã Phạm Văn Hai huyện Bình Chánh | 2B/34 Tỉnh lộ 10 ấp 2 | 05160/SYT-GPHD | 27/12/2015 | 69/2025/HĐKCB-BHYT |
79366 | Trạm y tế xã Vĩnh Lộc A huyện Bình Chánh | F1/50 ấp 6 | 05134/SYT-GPHD | 17/12/2015 | 69/2025/HĐKCB-BHYT |
79367 | Trạm y tế xã Vĩnh Lộc B huyện Bình Chánh | F6/40 ấp 6 | 05327/SYT-GPHD | 27/12/2015 | 69/2025/HĐKCB-BHYT |
79368 | Trạm y tế xã Bình Lợi huyện Bình Chánh | C4/135 ấp 3 | 05328/SYT-GPHD | 27/12/2015 | 69/2025/HĐKCB-BHYT |
79369 | Trạm y tế xã Lê Minh Xuân - huyện Bình Chánh | F2/33 ấp 6 | 05133/SYT-GPHD | 17/12/2015 | 69/2025/HĐKCB-BHYT |
79370 | Trạm y tế xã Tân Nhựt huyện Bình Chánh | B10/203 Trương Văn Đa ấp 2 | 05326/SYT-GPHD | 27/12/2015 | 69/2025/HĐKCB-BHYT |
79371 | Trạm y tế xã Tân Kiên huyện Bình Chánh | D26/26 Dương Đình Cúc ấp 4 | 05331/SYT-GPHD | 08/05/2015 | 69/2025/HĐKCB-BHYT |
79372 | Trạm y tế xã Bình Hưng - huyện Bình Chánh | 71A ấp 2 đường số 1 khu dân cư Bình Hưng | 05135/SYT-GPHD | 17/12/2015 | 69/2025/HĐKCB-BHYT |
79373 | Trạm y tế xã Phong Phú huyện Bình Chánh | Đường D3 khu dân cư Phong Phú, ấp 3 | 05130/SYT-GPHD | 17/12/2015 | 69/2025/HĐKCB-BHYT |
79374 | Trạm y tế xã An Phú Tây huyện Bình Chánh | số 1 đường D4 khu dân cư An Phú Tây ấp 2 | 05330/SYT-GPHD | 27/12/2015 | 69/2025/HĐKCB-BHYT |