Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
70513Trạm y tế xã Bình ThắngXã Bình Thắng, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước121/BP-GPHĐ;03/04/201818/06/202301/HĐKCB-BHYT
70514Trạm y tế xã Long Hà (02)Xã Long Hà, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước59/BP-GPHĐ;14/07/202303/04/201901/HĐKCB-BHYT
70515Trạm y tế xã Đa Kia (02)Xã Đa Kia, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước123/BP-GPHĐ;03/04/201801/HĐKCB-BHYT
70518Trạm y tế xã Phước Tân (02)Xã Phước Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước55/BP-GPHĐ;15/08/202314/08/202301/HĐKCB-BHYT
70519Trạm y tế xã Long Bình (02)Xã Long Bình, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước57/BP-GPHĐ;19/10/201708/04/201701/HĐKCB-BHYT
70520Trạm y tế xã Phú Trung (02)Xã Phú Trung, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước54/BP-GPHĐ;14/07/202313/07/202301/HĐKCB-BHYT
70522Trạm y tế xã Bù Gia MậpXã Bù Gia Mập, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước120/BP-GPHĐ;03/04/201802/04/201801/HĐKCB-BHYT
70523Trạm y tế xã Long Tân (02)Xã Long Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước53/BP-GPHĐ;19/10/201704/04/201901/HĐKCB-BHYT
70601Trạm y tế xã Thọ Sơn (07)Xã Thọ Sơn, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước372/SYT-GPHĐ;29/12/201527/04/202201/HDKCB-BHYT
70602Trạm y tế xã Đồng Nai (07)Xã Đồng Nai, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước371/SYT-GPHĐ;29/12/201528/12/201501/HDKCB-BHYT
70604Trạm y tế xã Phước Sơn (07)Xã Phước Sơn, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước369/SYT-GPHĐ;29/12/201528/12/201501/HDKCB-BHYT
70605Trạm y tế xã Nghĩa Trung (07)Xã Nghĩa Trung, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước379/SYT-GPHĐ;29/12/201528/12/201501/HDKCB-BHYT
70606Trạm y tế xã Đak Nhau (07)Xã Đak Nhau, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước367/SYT-GPHĐ;29/12/201528/12/201501/HDKCB-BHYT
70607Trạm y tế xã Đức Liễu (07)Xã Đức Liễu, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước364/SYT-GPHĐ;29/12/201528/12/201501/HDKCB-BHYT
70608Trạm y tế xã Minh Hưng (07)Xã Minh Hưng, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước374/SYT-GPHĐ;29/12/201504/04/201901/HDKCB-BHYT
70610Trạm y tế xã Thống Nhất (07)Xã Thống Nhất, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước365/SYT-GPHĐ;29/12/201515/10/201501/HDKCB-BHYT
70611Trạm y tế xã Đăng Hà (07)Xã Đăng Hà, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước368/SYT-GPHĐ;29/12/201528/12/201501/HDKCB-BHYT
70613Trạm y tế xã Phú Sơn (07)Xã Phú Sơn, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước373/SYT-GPHĐ;29/12/201508/04/201901/HDKCB-BHYT
70614Trạm y tế xã Đường 10 (07)Xã Đường 10, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước375/SYT-GPHĐ;29/12/201528/12/201501/HDKCB-BHYT
70701Trạm y tế xã Tân PhướcXã Tân Phước, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước356/SYT-GPHĐ;15/12/201512/03/201901/HĐKCB-BHYT
70702Trạm y tế xã Tân HòaXã Tân Hòa, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước360/SYT-GPHĐ;15/12/202514/12/201501/HĐKCB-BHYT
70703Trạm y tế xã Thuận LợiXã Thuận Lợi, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước359/SYT-GPHĐ;15/12/201514/12/201501/HĐKCB-BHYT
70704Trạm y tế xã Đồng TiếnXã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước355/SYT-GPHĐ;15/12/201524/06/201401/HĐKCB-BHYT
70706Trạm y tế xã Đồng TâmXã Đồng Tâm, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước351/SYT-GPHĐ;15/12/201521/03/201901/HĐKCB-BHYT
70707Trạm y tế xã Tân LậpXã Tân Lập, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước358/SYT-GPHĐ;15/12/01514/12/201501/HĐKCB-BHYT
70708Trạm y tế xã Tân LợiXã Tân Lợi, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước357/SYT-GPHĐ;15/12/210514/12/201501/HĐKCB-BHYT
70709Trạm y tế xã Tân TiếnXã Tân Tiến, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước353/SYT-GPHĐ;15/12/201512/08/202001/HĐKCB-BHYT
70710Trạm y tế Thị trấnTân PhúXã Tân Phú, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước352/SYT-GPHĐ;15/12/201503/01/202201/HĐKCB-BHYT
70711Trạm y tế xã Thuận PhúXã Thuận Phú, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước361/SYT-GPHĐ;15/12/201503/01/202201/HĐKCB-BHYT
70712Trạm y tế xã Tân HưngXã Tân Hưng, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước354/SYT-GPHĐ;15/12/201531/03/201901/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ