70513 | Trạm y tế xã Bình Thắng | Xã Bình Thắng, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước | 121/BP-GPHĐ;03/04/2018 | 18/06/2023 | 01/HĐKCB-BHYT |
70514 | Trạm y tế xã Long Hà (02) | Xã Long Hà, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước | 59/BP-GPHĐ;14/07/2023 | 03/04/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
70515 | Trạm y tế xã Đa Kia (02) | Xã Đa Kia, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước | 123/BP-GPHĐ;03/04/2018 | | 01/HĐKCB-BHYT |
70518 | Trạm y tế xã Phước Tân (02) | Xã Phước Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước | 55/BP-GPHĐ;15/08/2023 | 14/08/2023 | 01/HĐKCB-BHYT |
70519 | Trạm y tế xã Long Bình (02) | Xã Long Bình, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước | 57/BP-GPHĐ;19/10/2017 | 08/04/2017 | 01/HĐKCB-BHYT |
70520 | Trạm y tế xã Phú Trung (02) | Xã Phú Trung, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước | 54/BP-GPHĐ;14/07/2023 | 13/07/2023 | 01/HĐKCB-BHYT |
70522 | Trạm y tế xã Bù Gia Mập | Xã Bù Gia Mập, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước | 120/BP-GPHĐ;03/04/2018 | 02/04/2018 | 01/HĐKCB-BHYT |
70523 | Trạm y tế xã Long Tân (02) | Xã Long Tân, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước | 53/BP-GPHĐ;19/10/2017 | 04/04/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
70601 | Trạm y tế xã Thọ Sơn (07) | Xã Thọ Sơn, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước | 372/SYT-GPHĐ;29/12/2015 | 27/04/2022 | 01/HDKCB-BHYT |
70602 | Trạm y tế xã Đồng Nai (07) | Xã Đồng Nai, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước | 371/SYT-GPHĐ;29/12/2015 | 28/12/2015 | 01/HDKCB-BHYT |
70604 | Trạm y tế xã Phước Sơn (07) | Xã Phước Sơn, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước | 369/SYT-GPHĐ;29/12/2015 | 28/12/2015 | 01/HDKCB-BHYT |
70605 | Trạm y tế xã Nghĩa Trung (07) | Xã Nghĩa Trung, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước | 379/SYT-GPHĐ;29/12/2015 | 28/12/2015 | 01/HDKCB-BHYT |
70606 | Trạm y tế xã Đak Nhau (07) | Xã Đak Nhau, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước | 367/SYT-GPHĐ;29/12/2015 | 28/12/2015 | 01/HDKCB-BHYT |
70607 | Trạm y tế xã Đức Liễu (07) | Xã Đức Liễu, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước | 364/SYT-GPHĐ;29/12/2015 | 28/12/2015 | 01/HDKCB-BHYT |
70608 | Trạm y tế xã Minh Hưng (07) | Xã Minh Hưng, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước | 374/SYT-GPHĐ;29/12/2015 | 04/04/2019 | 01/HDKCB-BHYT |
70610 | Trạm y tế xã Thống Nhất (07) | Xã Thống Nhất, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước | 365/SYT-GPHĐ;29/12/2015 | 15/10/2015 | 01/HDKCB-BHYT |
70611 | Trạm y tế xã Đăng Hà (07) | Xã Đăng Hà, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước | 368/SYT-GPHĐ;29/12/2015 | 28/12/2015 | 01/HDKCB-BHYT |
70613 | Trạm y tế xã Phú Sơn (07) | Xã Phú Sơn, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước | 373/SYT-GPHĐ;29/12/2015 | 08/04/2019 | 01/HDKCB-BHYT |
70614 | Trạm y tế xã Đường 10 (07) | Xã Đường 10, Huyện Bù Đăng, Tỉnh Bình Phước | 375/SYT-GPHĐ;29/12/2015 | 28/12/2015 | 01/HDKCB-BHYT |
70701 | Trạm y tế xã Tân Phước | Xã Tân Phước, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước | 356/SYT-GPHĐ;15/12/2015 | 12/03/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
70702 | Trạm y tế xã Tân Hòa | Xã Tân Hòa, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước | 360/SYT-GPHĐ;15/12/2025 | 14/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
70703 | Trạm y tế xã Thuận Lợi | Xã Thuận Lợi, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước | 359/SYT-GPHĐ;15/12/2015 | 14/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
70704 | Trạm y tế xã Đồng Tiến | Xã Đồng Tiến, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước | 355/SYT-GPHĐ;15/12/2015 | 24/06/2014 | 01/HĐKCB-BHYT |
70706 | Trạm y tế xã Đồng Tâm | Xã Đồng Tâm, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước | 351/SYT-GPHĐ;15/12/2015 | 21/03/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |
70707 | Trạm y tế xã Tân Lập | Xã Tân Lập, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước | 358/SYT-GPHĐ;15/12/015 | 14/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
70708 | Trạm y tế xã Tân Lợi | Xã Tân Lợi, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước | 357/SYT-GPHĐ;15/12/2105 | 14/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
70709 | Trạm y tế xã Tân Tiến | Xã Tân Tiến, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước | 353/SYT-GPHĐ;15/12/2015 | 12/08/2020 | 01/HĐKCB-BHYT |
70710 | Trạm y tế Thị trấnTân Phú | Xã Tân Phú, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước | 352/SYT-GPHĐ;15/12/2015 | 03/01/2022 | 01/HĐKCB-BHYT |
70711 | Trạm y tế xã Thuận Phú | Xã Thuận Phú, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước | 361/SYT-GPHĐ;15/12/2015 | 03/01/2022 | 01/HĐKCB-BHYT |
70712 | Trạm y tế xã Tân Hưng | Xã Tân Hưng, huyện Đồng Phú,tỉnh Bình Phước | 354/SYT-GPHĐ;15/12/2015 | 31/03/2019 | 01/HĐKCB-BHYT |