Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
70205Trạm y tế xã Tân QuanTổ 1, ấp Xạc Lây, xã Tân Quan, huyện Hớn Quản, tỉnh Bình Phước304/BP-GPHĐ; 09/01/202302/03/201702/HĐ KCB-BHYT
70206Trạm y tế xã Nha Bích (08)Xã Nha Bích, Huyện Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước83/BP-GPHĐ; 07/10/202205/10/202201/HĐ KCB-BHYT
70208Trạm y tế xã Minh Thắng (08)Xã Minh Thắng, Huyện Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước79/BP-GPHĐ; 31/12/202425/08/201401/HĐ KCB-BHYT
70209Trạm y tế phường Thành Tâm (08)Xã Thành Tâm, Huyện Chơn Thành, Tỉnh Bình Phước80/BP-GPHĐ; 20/9/202404/09/202201/HĐ KCB-BHYT
70210Trạm y tế xã Quang Minh (08)Xã Quang Minh, Chơn Thành, Bình Phước84/BP-GPHĐ;10/11/201701/HĐ KCB-BHYT
70301Trạm y tế xã Lộc Khánhxã Lộc Khánh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước117/BP-GPHĐ;02/04/201801/04/201801/HĐKCB-BHYT
70303Trạm y tế xã Lộc Tấnxã Lộc Tấn, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước109/BP-GPHĐ;02/04/201801/04/201801/HĐKCB-BHYT
70304Trạm y tế xã Lộc Thuậnxã Lộc Thuận, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước104/BP-GPHN;02/04/201801/04/201801/HĐKCB-BHYT
70307Trạm y tế xã Lộc Quangxã Lộc Quang, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước113/BP-GPHĐ;02/04/201801/04/201801/HĐKCB-BHYT
70308Trạm y tế xã Lộc Hưngxã Lộc Hưng, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước110/BP-CCHN;02/04/201801/04/201801/HĐKCB-BHYT
70309Trạm y tế xã Lộc Hiệpxã Lộc Hiệp, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước105/BP-GPHN;02/04/201801/04/201801/HĐKCB-BHYT
70310Trạm y tế xã Lộc Thànhxã Lộc Thành, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước108/BP-GPHĐ;02/04/201801/04/201801/HĐKCB-BHYT
70311Trạm y tế xã Lộc Hòaxã Lộc Hòa, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước118/BP-GPHĐ;02/04/201801/04/201801/HĐKCB-BHYT
70312Trạm y tế xã Lộc Anxã Lộc An, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước003302/BP-CCHN19/09/201601/HĐKCB-BHYT
70313Trạm y tế xã Lộc Điềnxã Lộc Điền, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước112/BP-GPHĐ;02/04/201831/03/201801/HĐKCB-BHYT
70314Trạm y tế xã Lộc Thiệnxã Lộc Thiện, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước116/BP-GPHĐ;02/04/201801/04/201801/HĐKCB-BHYT
70315Trạm y tế xã Lộc Thịnhxã Lộc Thịnh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước111/BP-GPHĐ;02/04/201801/04/201801/HĐKCB-BHYT
70316Trạm y tế xã Lộc Thạnhxã Lộc Thạnh, Huyện Lộc Ninh, Tỉnh Bình Phước106/BP-GPHĐ;02/04/201801/04/201801/HĐKCB-BHYT
70402Trạm y tế xã Tân Tiến (04)Xã Tân Tiến, Huyện Bù Đốp, Tỉnh Bình Phước68/BP-CCHN;01/11/201704/05/202201/HĐKCB-BHYT
70403Trạm y tế xã Thiện Hưng (04)Xã Thiện Hưng, Huyện Bù Đốp, Tỉnh Bình Phước337/BP-GPHN;11/05/202301/HĐKCB-BHYT
70404Trạm y tế xã Tân Thành (04)Xã Tân Thành, Huyện Bù Đốp, Tỉnh Bình Phước69/BP-GPHN;01/11/201724/05/202201/HĐKCB-BHYT
70405Trạm y tế xã Hưng Phước (04)Xã Hưng Phước, Huyện Bù Đốp, Tỉnh Bình Phước344/BP-GPHN;18/05/202331/10/201701/HĐKCB-BHYT
70406Trạm y tế Thị Trấn Thanh Bình (04)Thị trấn Thanh Bình, Huyện Bù Đốp, Tỉnh Bình Phước67/BP-GPHĐ;01/11/201701/HĐKCB-BHYT
70407Trạm y tế xã Phước Thiện (04)Xã Phước Thiện, Huyện Bù Đốp, Tỉnh Bình Phước341/BP-GPHĐ;18/05/202301/HĐKCB-BHYT
70502Trạm y tế xã Long Hưng (02)Xã Long Hưng, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước60/BP-GPHĐ;19/10/201709/04/201901/HĐKCB-BHYT
70504Trạm y tế xã Phước Tín (10)Xã Phước Tín, Thị xã Phước Long, Tỉnh Bình Phước401/SYT-GPHĐ;04/03/201627/05/201901/HĐKCB-BHYT
70507Trạm y tế xã Đức HạnhXã Đức Hạnh, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước122/BP-GPHĐ;03/04/201802/04/201801/HĐKCB-BHYT
70508Trạm y tế xã Đăk ƠXã Đak ơ, Huyện Bù Gia Mập, Tỉnh Bình Phước119/BP-GPHĐ;04/03/201802/04/201801/HĐKCB-BHYT
70510Trạm y tế xã Phú Riềng (02)Xã Phú Riềng, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước61/BP-GPHĐ;22/11/202303/04/201901/HĐKCB-BHYT
70512Trạm y tế xã Bù Nho (02)Xã Bù Nho, Huyện Phú Riềng, Tỉnh Bình Phước56/BP-GPHĐ;14/07/202313/07/202301/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ