Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
66188Trạm y tế xã Cư ÊwiXã Cư Ê Wi - huyện Cư Kuin - tỉnh Đăk Lăk0140/ĐL-GPHĐ; 25/01/201924/01/2019643/HĐKCB-BHYT
66189Trạm y tế xã Ea KturXã Ea Ktur - huyện Cư Kuin - tỉnh Đăk Lăk000703/ĐL-GPHĐ; 05/12/202429/12/2015643/HĐKCB-BHYT
66190Trạm y tế xã Ea TiêuXã Ea Tiêu - huyện Cư Kuin - tỉnh Đăk Lăk00431/ĐL-GPHĐ; 09/12/202229/12/2015643/HĐKCB-BHYT
66191Trạm y tế xã Ea BHốkXã Ea Bhốk - huyện Cư Kuin - tỉnh Đăk Lăk000731//ĐL-GPHĐ; 14/01/202513/04/2021643/HĐKCB-BHYT
66192Trạm y tế xã Ea HuXã Ea Hu - huyện Cư Kuin - tỉnh Đăk Lăk000572/ĐL-GPHĐ; 07/06/202206/06/2022643/HĐKCB-BHYT
66193Trạm y tế xã Dray SápXã Dray Sáp - huyện Krông A Na - tỉnh Đăk Lăk00455/ĐL-GPHĐ; 17/01/202329/12/20151590/HĐKCB-BHYT
66194Trạm y tế xã Ea NaXã Ea Na - huyện Krông A Na - tỉnh Đăk Lăk000552/ĐL-GPHĐ; 18/05/202129/12/20151590/HĐKCB-BHYT
66195Trạm y tế xã Hòa HiệpXã Hòa Hiệp - huyện Cư Kuin - tỉnh Đăk Lăk0565/ĐL-GPHĐ; 14/4/202113/04/2021643/HĐKCB-BHYT
66196Trạm y tế xã Ea BôngXã Ea Bông - huyện Krông A Na - tỉnh Đăk Lăk000551/ĐL-GPHĐ; 18/5/202129/12/20151590/HĐKCB-BHYT
66197Trạm y tế xã Băng A DrênhXã Băng A Drênh - huyện Krông A Na - tỉnh Đăk Lăk00652/QĐ-GPHĐ; 12/11/202429/12/20151590/HĐKCB-BHYT
66198Trạm y tế xã Dur KMălXã Dur Kmăl - huyện Krông A Na - tỉnh Đăk Lăk000555/ĐL-GPHĐ; 18/5/202129/12/20151590/HĐKCB-BHYT
66199Trạm y tế xã Bình HòaXã Bình Hòa - huyện Krông A Na - tỉnh Đăk Lăk000550/ĐL-GPHĐ; 18/5/202117/05/20211590/HĐKCB-BHYT
66200Trạm y tế Xã Quảng ĐiềnXã Quảng Điền - huyện Krông A Na - tỉnh Đăk Lăk00653/ĐL-GPHĐ; 12/11/202429/12/20151590/HĐKCB-BHYT
66201Trạm y tế xã Dray BhăngXã Dray Bhăng - huyện Cư Kuin - tỉnh Đăk Lăk000702/ĐL-GPHĐ; 05/12/202429/12/2015643/HĐKCB-BHYT
66202Trạm y tế thị trấn Liên SơnThị Trấn Liên Sơn - huyện Lắk - tỉnh Đăk Lăk0000601/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/2015259/HĐKCB-BHYT
66203Trạm y tế xã Yang TaoXã Yang Tao - huyện Lắk - tỉnh Đăk Lăk000678/ĐL-GPHĐ; 13/11/202430/12/2015259/HĐKCB-BHYT
66204Trạm y tế xã Bông KrangXã Bông Krang - huyện Lắk - tỉnh Đăk Lăk0000610/ĐL-GPHĐ; 27/12/202105/03/2015259/HĐKCB-BHYT
66205Trạm y tế xã Đắk LiêngXã Đắk Liêng - huyện Lắk - tỉnh Đăk Lăk0000607/ĐL-GPHĐ; 27/12/202130/12/2015259/HĐKCB-BHYT
66206Trạm y tế xã Buôn TriếtXã Buôn Triết - huyện Lắk - tỉnh Đăk Lăk000681/ĐL-GPHĐ; 13/11/202412/03/2019259/HĐKCB-BHYT
66207Trạm y tế xã Buôn TríaXã Buôn Trýa - huyện Lắk - tỉnh Đăk Lăk0000602/ĐL-GPHĐ; 27/12/202130/12/2015259/HĐKCB-BHYT
66208Trạm y tế xã Đắk PhơiXã Đắk Phơi - huyện Lắk - tỉnh Đăk Lăk0000609/ĐL-GPHĐ; 27/12/202126/12/2021259/HĐKCB-BHYT
66209Trạm y tế xã Đắk NuêXã Đắk Nuê - huyện Lắk - tỉnh Đăk Lăk000677/ĐL-GPHĐ; 13/11/202412/03/2019259/HĐKCB-BHYT
66210Trạm y tế xã Krông NôXã Krông Nô - huyện Lắk - tỉnh Đăk Lăk000676/ĐL-GPHĐ; 13/11/202430/12/2016259/HĐKCB-BHYT
66211Trạm y tế xã Nam KaXã Nam Ka - huyện Lắk - tỉnh Đăk Lăk000680/ĐL-GPHĐ; 13/11/202430/12/2015259/HĐKCB-BHYT
66212Trạm y tế xã Ea RBinXã Ea Rbin - huyện Lắk - tỉnh Đăk Lăk000679/ĐL-GPHĐ; 13/11/202430/12/2015259/HĐKCB-BHYT
66213Trạm y tế xã Ea KuêhXã Ea Kuêh - Huyện Cư Mgar - Tỉnh Đăk Lăk00663/ĐL-GPHĐ; 12/11/202430/12/2015725/HĐKCB-BHYT
66214Trạm y tế xã Ia JLơiXã Ia Jlơi - Huyện Ea Súp - Tỉnh Đăk Lăk0170/ĐL-GPHĐ; 12/06/202030/12/2015186/HĐKCB-BHYT
66215Trạm y tế xã Ia R VêXã Ia R Vê - Huyện Ea Súp - Tỉnh Đăk Lăk00469/ĐL-GPHĐ; 12/11/202430/12/2015186/HĐKCB-BHYT
66216Trạm y tế xã Cư A MungXã Cư A Mung - Huyện Ea Hleo - Tỉnh Đăk Lăk0000596/SYT-GPHĐ29/12/2015802/HĐKCB-BHYT
66217Trạm y tế xã Tân LậpXã Tân Lập - Huyện Krông Búk - Tỉnh Đăk Lăk0000564/ĐL-GPHĐ; 31/03/202130/03/2021659/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ