Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
66092Trạm y tế xã Ea KiếtXã Ea Kiết - huyện Cư Mgar - tỉnh Đăk Lăk00661/ĐL-GPHĐ; 12/11/202428/02/2019725/HĐKCB-BHYT
66093Trạm y tế xã Ea TarXã Ea Tar - huyện Cư Mgar - tỉnh Đăk Lăk00657/ĐL-GPHĐ; 12/11/202428/02/2019725/HĐKCB-BHYT
66094Trạm y tế xã Cư Dliê MnôngXã Cư Dliê Mnông - huyện Cư Mgar - tỉnh Đăk Lăk00666/ĐL-GPHĐ; 12/11/202430/12/2015725/HĐKCB-BHYT
66095Trạm y tế xã Ea HđinhXã Ea Hđinh - huyện Cư Mgar - tỉnh Đăk Lăk00665/ĐL-GPHĐ; 12/11/202416/07/2015725/HĐKCB-BHYT
66096Trạm y tế xã Ea TulXã Ea Tul - huyện Cư Mgar - tỉnh Đăk Lăk000713/ĐL-GPHĐ; 05/12/202428/02/2019725/HĐKCB-BHYT
66097Trạm y tế xã Ea KPamXã Ea Kpam - huyện Cư Mgar - tỉnh Đăk Lăk00547/ĐL-GPHĐ; 30/11/202329/11/2023725/HĐKCB-BHYT
66098Trạm y tế xã Ea MDRóhXã Ea Mdróh - huyện Cư Mgar - tỉnh Đăk Lăk00659/ĐL-GPHĐ; 12/11/202430/12/2015725/HĐKCB-BHYT
66099Trạm y tế xã Quảng HiệpXã Quảng Hiệp - huyện Cư Mgar - tỉnh Đăk Lăk00667/ĐL-GPHĐ; 12/11/202428/02/2019725/HĐKCB-BHYT
66100Trạm y tế xã Cư MgarXã Cư Mgar - huyện Cư Mgar - tỉnh Đăk Lăk00593/ĐL-GPHĐ; 25/07/202430/12/2015725/HĐKCB-BHYT
66101Trạm y tế xã Ea DRơngXã Ea Drơng - huyện Cư Mgar - tỉnh Đăk Lăk00587/ĐL-GPHĐ; 02/07/202430/12/2015725/HĐKCB-BHYT
66102Trạm y tế xã Ea MnangXã Ea Mnang - huyện Cư Mgar - tỉnh Đăk Lăk00664/ĐL-GPHĐ; 12/11/202430/12/2015725/HĐKCB-BHYT
66103Trạm y tế xã Cư SuêXã Cư Suê - huyện Cư Mgar - tỉnh Đăk Lăk00656/ĐL-GPHĐ; 12/11/202430/12/2015725/HĐKCB-BHYT
66104Trạm y tế xã Cuôr ĐăngXã Cuor Đăng - huyện Cư Mgar - tỉnh Đăk Lăk00658/ĐL-GPHĐ; 12/11/202430/12/2015725/HĐKCB-BHYT
66106Trạm y tế xã Cư NéXã Cư Né - huyện Krông Búk - tỉnh Đăk Lăk0000560/SYT-GPHĐ; 17/02/202216/02/2022659/HĐKCB-BHYT
66107Trạm y tế xã Chư KBôXã Chư Kbô - huyện Krông Búk - tỉnh Đăk Lăk00459/ĐL-GPHĐ; 22/02/202329/12/2015659/HĐKCB-BHYT
66108Trạm y tế xã Cư PơngXã Cư Pơng - huyện Krông Búk - tỉnh Đăk Lăk00458/ĐL-GPHĐ; 22/02/202330/03/2021659/HĐKCB-BHYT
66109Trạm y tế xã Pơng DrangXã Pơng Drang - huyện Krông Búk - tỉnh Đăk Lăk00586/ĐL-GPHĐ; 02/07/202419/01/2022659/HĐKCB-BHYT
66110Trạm y tế xã Ea NgaiXã Ea Ngai - huyện Krông Búk - tỉnh Đăk Lăk00669/ĐL-GPHĐ; 12/11/202429/12/2015659/HĐKCB-BHYT
66111Trạm y tế phường Đoàn KếtPhường Đoàn Kết - Thị Xã Buôn Hồ - tỉnh Đăk Lăk000691/ĐL-GPHĐ; 25/11/202430/12/2015889/HĐKCB-BHYT
66113Trạm y tế xã Ea DrôngXã Ea Drông - Thị Xã Buôn Hồ - tỉnh Đăk Lăk000696/ĐL-GPHĐ; 25/11/202430/12/2015889/HĐKCB-BHYT
66114Trạm y tế phường Thống NhấtPhường Thống Nhất - Thị Xã Buôn Hồ - tỉnh Đăk Lăk000692/ĐL-GPHĐ; 25/11/202430/12/2015889/HĐKCB-BHYT
66115Trạm y tế xã Ea SiênXã Ea Siên - thị Xã Buôn Hồ - tỉnh Đăk Lăk000671/ĐL-GPHĐ; 12/11/202430/12/2015889/HĐKCB-BHYT
66116Trạm y tế xã Bình ThuậnXã Bình Thuận - thị Xã Buôn Hồ - tỉnh Đăk Lăk000695/ĐL-GPHĐ; 25/11/202421/04/2019889/HĐKCB-BHYT
66117Trạm y tế xã Cư BaoXã Cư Bao - thị Xã Buôn Hồ - tỉnh Đăk Lăk0000688/ĐL-GPHĐ; 14/05/202130/12/2015889/HĐKCB-BHYT
66118Trạm y tế thị trấn Krông NăngThị Trấn Krông Năng - huyện Krông Năng - tỉnh Đăk Lăk000708/ĐL-GPHĐ; 05/12/202430/12/2015339/HĐKCB-BHYT
66119Trạm y tế xã ĐLiê YaXã Đliê Ya - huyện Krông Năng - tỉnh Đăk Lăk000706/ĐL-GPHĐ; 05/12/202419/06/2013339/HĐKCB-BHYT
66120Trạm y tế xã Ea TóhXã Ea Tóh - huyện Krông Năng - tỉnh Đăk Lăk000710/ĐL-GPHĐ; 13/8/202120/04/2022339/HĐKCB-BHYT
66121Trạm y tế xã Ea TamXã Ea Tam - huyện Krông Năng - tỉnh Đăk Lăk000707/ĐL-GPHĐ; 05/12/202430/12/2015339/HĐKCB-BHYT
66122Trạm y tế xã Phú LộcXã Phú Lộc - huyện Krông Năng - tỉnh Đăk Lăk000711/ĐL-GPHĐ; 13/8/202115/05/2022339/HĐKCB-BHYT
66124Trạm y tế xã Ea HồXã Ea Hồ - huyện Krông Năng - tỉnh Đăk Lăk0714/ĐL-GPHĐ; 12/6/202021/04/2022339/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ