Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
60090Trạm y tế xã Thuận MinhThôn 2, Thuận Minh, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận348/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201508/2024/HĐKCB-BHYT
60091Trạm Y tế xã Hồng SơnThôn 2, Hồng Sơn,Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận347/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201508/2024/HĐKCB-BHYT
60092Trạm Y tế xã Hàm ĐứcThôn 2, Hàm Đức, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận1211/LĐ-GPHĐ; 22/07/202521/07/202508/2024/HĐKCB-BHYT
60093Trạm Y tế xã Hàm LiêmThôn 1, Hàm Liêm, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận1208/LĐ-GPHĐ; 22/07/202521/07/202508/2024/HĐKCB-BHYT
60094Trạm Y tế xã Hàm ChínhBình An, Hàm Chính, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận343/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201508/2024/HĐKCB-BHYT
60095Trạm Y tế xã Hàm HiệpĐại Thiện 1, Hàm Hiệp,Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận341/SYT-GPHĐ; 01/10/202130/09/202108/2024/HĐKCB-BHYT
60096Trạm Y tế xã Hàm ThắngThắng Hòa, Hàm Thắng, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận340/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201508/2024/HĐKCB-BHYT
60097Trạm Y tế xã Đa MiXã Đa Mi, Huyện Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận345/SYT-GPHĐ; 08/6/202007/06/202008/2024/HĐKCB-BHYT
60098Trạm Y tế xã Mỹ ThạnhThôn 1, Mỹ Thạnh,Hàm Thuận Nam, Bình Thuận329/SYT-GPHĐ; 14/03/202320/10/201916/2025/HĐKCB-BHYT
60099Phòng khám đa khoa khu vực Hàm CầnĐội 7, Thôn 2, Hàm Cần, Hàm Thuận Nam, Bình Thuận267/SYT-GPHĐ; 14/03/202313/03/202316/2025/HĐKCB-BHYT
60100Trạm Y tế thị trấn Lạc Tánh323 Trần Hưng Đạo, Lạc Tánh, Tánh Linh, Bình Thuận366/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201517/2025/HĐKCB-BHYT
60101Phòng khám đa khoa khu vực Bắc RuộngThôn 1, Bắc Ruộng, Tánh Linh, Bình Thuận265/SYT-GPHĐ; 30/12/201529/12/201517/2025/HĐKCB-BHYT
60102Trạm Y tế xã Măng TốThôn 1, Măng Tố, Tánh Linh, Bình Thuận376/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201517/2025/HĐKCB-BHYT
60103Trạm Y tế xã Nghị ĐứcThôn 1, Nghị Đức, Tánh Linh, Bình Thuận372/SYT-GPHĐ; 11/12/202330/12/201517/2025/HĐKCB-BHYT
60104Trạm Y tế xã La NgâuBản 2, La Ngâu,Tánh Linh, Bình Thuận369/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201517/2025/HĐKCB-BHYT
60105Trạm Y tế xã Huy KhiêmThôn 6, Huy Khiêm,Tánh Linh, Bình Thuận370/SYT-GPHĐ; 11/12/202330/12/201517/2025/HĐKCB-BHYT
60107Trạm Y tế xã Đức PhúThôn 2, Đức Phú,Tánh Linh, Bình Thuận374/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201517/2025/HĐKCB-BHYT
60108Trạm Y tế xã Đồng KhoThôn 3, Đồng Kho,Tánh Linh, Bình Thuận371/SYT-GPHĐ; 11/12/202330/12/201517/2025/HĐKCB-BHYT
60109Trạm Y tế xã Gia AnThôn 4, Gia An,Tánh Linh, Bình Thuận378/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201517/2025/HĐKCB-BHYT
60110Trạm Y tế xã Đức BìnhThôn 3, Đức Bình, Tánh Linh, Bình Thuận367/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201517/2025/HĐKCB-BHYT
60111Trạm Y tế xã Gia HuynhThôn 1 Gia Huynh, Tánh Linh, Bình Thuận377/SYT-GPHĐ; 11/12/202330/12/201517/2025/HĐKCB-BHYT
60112Trạm Y tế xã Đức ThuậnPhú Thuận, Đức Thuận,Tánh Linh, Bình Thuận375/SYT-GPHĐ; 11/12/202310/12/202317/2025/HĐKCB-BHYT
60113Trạm Y tế xã Suối KiếtThôn 4, Suối Kiết, Tánh Linh, Bình Thuận373/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201517/2025/HĐKCB-BHYT
60114Trạm Y tế thị trấn Võ XuKhu phố 6, Võ Xu, Đức Linh, Bình Thuận327/SYT-GPHĐ; 01/07/202030/06/202021/2025/HĐKCB-BHYT
60115Trạm Y tế thị trấn Đức TàiKhu Phố 9, Đức Tài,Đức Linh, Bình Thuận318/SYT-GPHĐ; 22/06/202321/06/202321/2025/HĐKCB-BHYT
60116Trạm Y tế xã Đa KaiThôn 4, Đa Kai, Đức Linh, Bình Thuận325/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201521/2025/HĐKCB-BHYT
60117Trạm Y tế xã Sùng NhơnThôn 1, Sùng Nhơn, Đức Linh, Bình Thuận326/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201521/2025/HĐKCB-BHYT
60119Trạm Y tế xã Nam ChínhThôn 3, Nam Chính,Đức Linh, Bình Thuận322/SYT-GPHĐ; 16/06/202315/06/202321/2025/HĐKCB-BHYT
60121Trạm Y tế xã Đức HạnhThôn 4, Đức Hạnh, Đức Linh, Bình Thuận323/SYT-GPHĐ; 31/10/202330/12/201521/2025/HĐKCB-BHYT
60122Trạm Y tế xã Đức TínThôn 9, Đức Tín, Đức Linh, Bình Thuận321/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201521/2025/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ