Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
60057Trạm Y tế xã Phong PhúThôn 1, Phong Phú, Tuy Phong, Bình Thuận364/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201514/2025/HĐKCB-BHYT
60058Trạm Y tế xã Vĩnh HảoThôn Vĩnh Hảo, Xã Vĩnh Hảo, Tuy Phong, Bình Thuận358/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201514/2025/HĐKCB-BHYT
60059Trạm Y tế xã Vĩnh TânVĩnh Tiến, Vĩnh Tân, Tuy Phong, Bình Thuận363/SYT-GPHĐ; 13/07/202230/12/201514/2025/HĐKCB-BHYT
60060Trạm Y tế xã Phú LạcThôn 1, Phú Lạc, Tuy Phong, Bình Thuận361/SYT-GPHĐ; 21/09/202030/12/201514/2025/HĐKCB-BHYT
60061Trạm Y tế xã Phước ThểThôn 1, Phước Thể,Tuy Phong, Bình Thuận362/SYT-GPHĐ; 18/11/202230/12/201514/2025/HĐKCB-BHYT
60062Trạm Y tế xã Hòa MinhLâm Lộc 1, Hòa Minh,Tuy Phong, Bình Thuận357/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201514/2025/HĐKCB-BHYT
60063Trạm Y tế xã Chí CôngHiệp Đức 1, Chí Công,Tuy Phong, Bình Thuận359/SYT-GPHĐ; 21/09/202030/12/201514/2025/HĐKCB-BHYT
60064Trạm Y tế xã Bình ThạnhThôn 1, Bình Thạnh, Tuy Phong, Bình Thuận360/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201514/2025/HĐKCB-BHYT
60066Trạm Y tế xã Phan SơnTa Moon, Phan Sơn, Bắc Bình, Bình Thuận304/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201522/2025/HĐKCB-BHYT
60067Trạm Y tế xã Phan LâmThái Thành, Phan Lâm, Bắc Bình, Bình Thuận312/SYT-GPHĐ; 15/04/202130/12/201522/2025/HĐKCB-BHYT
60068Trạm Y tế xã Bình AnAn Lạc, Bình An, Bắc Bình, Bình Thuận305/SYT-GPHĐ; 15/04/202130/12/201522/2025/HĐKCB-BHYT
60069Trạm Y tế xã Phan ĐiềnTân Điền, Phan Điền, Bắc Bình, Bình Thuận308/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201522/2025/HĐKCB-BHYT
60070Trạm Y tế xã Hải NinhHải Lạc, Hải Ninh, Bắc Bình, Bình Thuận316/SYT-GPHĐ; 15/04/202130/12/201522/2025/HĐKCB-BHYT
60071Trạm Y tế xã Sông LuỹThôn 2, Sông Lũy, Bắc Bình, Bình Thuận315/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201522/2025/HĐKCB-BHYT
60072Trạm Y tế xã Phan TiếnTiến Đat, Phan Tiến, Bắc Bình, Bình Thuận309/SYT-GPHĐ; 13/10/202330/12/201522/2025/HĐKCB-BHYT
60073Trạm Y tế xã Sông BìnhLáng Xéo, Sông Bình, Bắc Bình, Bình Thuận306/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201522/2025/HĐKCB-BHYT
60074Trạm Y tế thị trấn Lương SơnLương Tây, Lương Sơn, Bắc Bình, Bình Thuận317/SYT-GPHĐ; 15/04/202130/12/201522/2025/HĐKCB-BHYT
60075Trạm Y tế xã Phan HòaBình Minh, Phan Hòa, Bắc Bình, Bình Thuận310/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201522/2025/HĐKCB-BHYT
60076Trạm Y tế xã Phan ThanhMai Lãnh, Phan Thanh, Bắc Bình, Bình Thuận302/SYT-GPHĐ; 07/08//202330/12/201522/2025/HĐKCB-BHYT
60077Trạm Y tế xã Hồng TháiThái Hòa, Hồng Thái, Bắc Bình, Bình Thuận301/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201522/2025/HĐKCB-BHYT
60079Trạm Y tế xã Bình TânBình Sơn, Bình Tân, Bắc Bình, Bình Thuận313/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201522/2025/HĐKCB-BHYT
60080Trạm Y tế xã Phan Rí ThànhBình Lễ, Phan Rí Thành, Bắc Bình, Bình Thuận311/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201522/2025/HĐKCB-BHYT
60081Trạm Y tế xã Hòa ThắngHồng Chính, Hòa Thắng, Bắc Bình, Tỉnh Bình Thuận314/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201522/2025/HĐKCB-BHYT
60082Trạm Y tế xã Hồng PhongHồng Thanh, Hồng Phong, Bắc Bình, Bình Thuận300/SYT-GPHĐ; 31/12/201530/12/201522/2025/HĐKCB-BHYT
60084Trạm Y tế xã La DạThôn 1, La Dạ, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận352/SYT-GPHĐ; 31/12/201508/2024/HĐKCB-BHYT
60085Trạm Y tế xã Đông TiếnThôn 1, Đông Tiến, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận1209/LĐ-GPHĐ; 22/07/202521/07/202508/2024/HĐKCB-BHYT
60086Trạm Y tế xã Thuận HòaDân Trí, Thuận Hòa, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận350/SYT-GPHĐ; 31/12/201508/2024/HĐKCB-BHYT
60087Phòng khám đa khoa khu vực Đông GiangThôn 2, Đông Giang, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận1250/LĐ-GPHĐ; 22/07/202521/07/202508/2024/HĐKCB-BHYT
60088Trạm Y tế xã Hàm PhúThuận Điền, Hàm Phú,Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận344/SYT-GPHĐ; 01/07/202030/06/202008/2024/HĐKCB-BHYT
60089Trạm Y tế xã Hồng LiêmLiêm Hòa, Hồng Liêm, Hàm Thuận Bắc, Bình Thuận346/SYT-GPHĐ; 11/05/202310/05/202308/2024/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ