58027 | Trạm y tế xã Công Hải | Xã Công Hải, Huyện Thuận Bắc, Tỉnh Ninh Thuận | 211/NT-GPHĐ;15/8/2022 | 30/12/2015 | 366/HĐKCB-BHYT |
58028 | Trạm y tế xã Phương Hải | Xã Phương Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận | 178/NĐ-GPHĐ | 30/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
58029 | Trạm y tế xã Phước Dinh | Xã Phước Dinh, Huyện Thuận Nam, Tỉnh Ninh Thuận | 217/NT-GPHĐ | 30/12/2015 | 07/HĐKCB-BHYT |
58030 | Trạm y tế xã Bắc Sơn | Xã Bắc Sơn, Huyện Thuận Bắc, Tỉnh Ninh Thuận | 215/NT-GPHĐ;01/11/2022 | 30/12/2015 | 366/HĐKCB-BHYT |
58031 | Trạm y tế phường Kinh Dinh | Phường Kinh Dinh, Thành phố, Phan Rang, Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận | 161/NT-GPHĐ;31/12/2019 | 30/12/2019 | 06/HĐKCB-BHYT |
58032 | Bệnh viện Y dược Cổ truyền | Đặng Văn Ngữ, KP12, Phường Văn Hải, Tp. Phan Rang - Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận | 075/NT-GPHĐ;24/07/2014 | 29/06/2014 | 05/HĐKCB-BHYT |
58034 | Trạm y tế phường Văn Hải | Phường Văn Hải, Thành phố, Phan Rang, Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận | 167/NT-GPHĐ;31/12/2015 | 30/12/2015 | 06/HĐKCB-BHYT |
58035 | Trạm y tế xã Xuân Hải | Xã Xuân Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận | 182/NĐ-GPHĐ | 30/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
58037 | Trạm y tế phường Phước Mỹ | Phường Phước Mỹ, Thành phố, Phan Rang, Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận | 170/NT-GPHĐ;09/05/2023 | 30/12/2015 | 06/HĐKCB-BHYT |
58038 | Trạm y tế phường Bảo An | Phường Bảo An, Thành phố. Phan Rang, Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận | 159/NT-GPHĐ;31/12/2015 | | 06/HĐKCB-BHYT |
58039 | Trạm y tế phường Phủ Hà | Phường Phủ Hà, Thành phố, Phan Rang, Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận | 163/NT-GPHĐ;25/10/2019 | 30/12/2021 | 06/HĐKCB-BHYT |
58043 | Trạm y tế phường Đài Sơn | Phường Đài Sơn, Thành phố, Phan Rang, Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận | 172/NT-GPHĐ;31/12/2015 | 30/12/2015 | 06/HĐKCB-BHYT |
58044 | Trạm y tế phường Mỹ Đông | Phường Mỹ Đông, Thành phố, Phan Rang, Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận | 162/NT-GPHĐ;31/12/2015 | | 06/HĐKCB-BHYT |
58045 | Trạm y tế xã Thành Hải | Xã Thành Hải, Thành phố, Phan Rang, Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận | 166/NT-GPHĐ;31/12/2015 | | 06/HĐKCB-BHYT |
58047 | Trạm y tế xã Lâm Sơn | Xã Lâm Sơn, Huyện Ninh Sơn, Tỉnh Ninh Thuận | 194/NT-GPHĐ;31/12/2015 | 12/05/2019 | 01/HĐKBCB-BHYT |
58048 | Trạm y tế xã Lương Sơn | Xã Lương Sơn, Huyện Ninh Sơn, Tỉnh Ninh Thuận | 195/NT-GPHĐ;31/12/2015 | 04/07/2023 | 01/HĐKBCB-BHYT |
58049 | Trạm y tế xã Quảng Sơn | Xã Quảng Sơn, Huyện Ninh Sơn, Tỉnh Ninh Thuận | 199/NT-GPHĐ;31/12/2015 | 12/05/2019 | 01/HĐKBCB-BHYT |
58050 | Trạm y tế xã Mỹ Sơn | Xã Mỹ Sơn, Huyện Ninh Sơn, Tỉnh Ninh Thuận | 197/NT-GPHĐ;31/12/2015 | 30/12/2015 | 01/HĐKBCB-BHYT |
58051 | Trạm y tế xã Hòa Sơn | Xã Hòa Sơn, Huyện Ninh Sơn, Tỉnh Ninh Thuận | 193/NT-GPHĐ;31/12/2015 | 12/05/2019 | 01/HĐKBCB-BHYT |
58053 | Trạm y tế xã Vĩnh Hải | Xã Vĩnh Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận | 183/NĐ-GPHĐ | 30/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
58054 | Trạm y tế xã Hộ Hải | Xã Hộ Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận | 175/NĐ-GPHĐ | 30/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
58055 | Trạm y tế xã Tri Hải | Xã Tri Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận | 180/NĐ-GPHĐ | 30/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
58056 | Trạm y tế xã Nhơn Hải | Xã Nhơn Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận | 091/NT-GPHĐ | 30/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
58057 | Trạm y tế xã Thanh Hải | Xã Thanh Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận | 180NT-GPHĐ | 24/12/2015 | 01/HĐKCB-BHYT |
58058 | Trạm y tế Thị trấn Phước Dân | Thị trấn Phước Dân, Huyện Ninh Phước, Tỉnh Ninh Thuận | 185/NT-GPHĐ;14/09/2020 | 30/12/2015 | 676/HĐKCB-BHYT |
58059 | Trạm y tế xã Phước Vinh | Xã Phước Vinh, Huyện Ninh Phước, Tỉnh Ninh Thuận | 192/NT-GPHĐ;31/12/2015 | 30/12/2015 | 676/HĐKCB-BHYT |
58060 | Trạm y tế xã Phước Sơn | Xã Phước Sơn, Huyện Ninh Phước, Tỉnh Ninh Thuận | 189/NT-GPHĐ;22/09/2022 | 30/12/2015 | 676/HĐKCB-BHYT |
58061 | Trạm y tế xã Phước Hà | Xã Phước Hà, Huyện Thuận Nam, Tỉnh Ninh Thuận | 219/NT-GPHĐ | 30/12/2015 | 07/HĐKCB-BHYT |
58062 | Trạm y tế xã An Hải | Xã An Hải, Huyện Ninh Phước, Tỉnh Ninh Thuận | 184/NT-GPHĐ;31/12/2015 | 30/12/2015 | 676/HĐKCB-BHYT |
58063 | Trạm y tế xã Phước Hữu | Xã Phước Hữu, Huyện Ninh Phước, Tỉnh Ninh Thuận | 188/NT-GPHĐ;14/09/2020 | 30/12/2015 | 676/HĐKCB-BHYT |