56184 | Phòng khám đa khoa Tín Đức | Trần Quý Cáp, Nha Trang, Khánh Hòa | Sở y tế Tỉnh Khánh Hòa | 00222/KH-GPHĐ | 56 |
56185 | Phòng khám đa khoa Medic Nha Trang | Phường Vạn Thắng, Nha Trang, Khánh Hòa | Sở y tế Tỉnh Khánh Hòa | 00001/KH-GPHĐ | 56 |
56186 | Phòng khám đa khoa Trí Khang | 15A Thái Nguyên, Phước Tân, Nha Trang, Khánh Hoà | Sở y tế Tỉnh Khánh Hòa | 00127/KH-GPHĐ | 56 |
56187 | Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới tỉnh Khánh Hoà | Đường 23/10, thôn Phú Ân Nam, xã Diên An, huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hoà | Sở y tế Tỉnh Khánh Hòa | 00533/KH-GPHĐ | 56 |
56189 | Phòng khám đa khoa Nha Trang UNI CARE | 59 Lê Thành Phương, P. Phương Sài, Tp.Nha Trang, T.Khánh Hoà | Sở y tế Tỉnh Khánh Hòa | 00601/KH-GPHĐ | 56 |
56190 | Phòng khám đa khoa Bảo Khang | 240/3 Trần Quý Cáp, Ninh Hiệp, Ninh Hoà, Khánh Hoà. | Sở y tế Tỉnh Khánh Hòa | 00622/KH-GPHĐ | 56 |
56191 | Bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec Nha Trang | đường Trần Phú, tổ dân phố 1 Tây Sơn, phường Vĩnh Nguyên, thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa | Công ty cổ phần bệnh viện đa khoa quốc tế Vinmec | 191/BYT-GPHĐ | 56 |
56192 | Phòng khám Ngoại trú - Trung tâm y tế thành phố Cam Ranh | Đường Chi Lăng, Phường Cam Lộc, Tp. Cam Ranh | Sở Y tế Khánh Hòa | 00752/KH-GPHĐ | 56 |
56193 | Phòng khám Đa khoa Olympia | 60 Yersin, Phường Phương Sài, Tp.Nha Trang, Tỉnh Khánh Hòa | Sở Y Tế | 00821/KH-GPHĐ | 56 |
56197 | Bệnh Viện Đa Khoa Sài Gòn Nha Trang | Lô 10 KDC Vĩnh Điềm Trung, xã Vĩnh Hiệp, Thành phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa | CHI NHÁNH BỆNH VIỆN ĐA KHOA SÀI GÒN NHA TRANG-CÔNG TY CỔ PHẦN BỆNH VIỆN MẮT SÀI GÒN-NHA TRANG | 288/BYT-GPHD | 56 |
58001 | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Thuận | Phường Văn Hải, Thành phố.Phan Rang, Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 73/NT-GPHĐ;10/01/2024 | 58 |
58002 | Bệnh viện đa khoa thuộc TTYT huyện Ninh Phước | Kp6, Thị Trấn Phước Dân, Huyện Ninh Phước, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 109/NT-GPHĐ;01/08/2024 | 58 |
58004 | Bệnh viện đa khoa huyện Ninh Hải | Thị trấn Khánh Hải, Huyện Ninh Hải, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 091/NT-GPHĐ;30/7/2014 | 58 |
58005 | Bệnh viện đa khoa thuộc TTYT huyện Bác ái | Xã Phước Đại, Huyện Bác ái, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 142/NT-GPHĐ;02/10/2024 | 58 |
58007 | BV ĐK tỉnh Ninh Thuận Cơ sở 2 | Phường Đô Vinh, Thành phố Phan Rang, Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Ninh Thuận-Sở Y tế Ninh Thuận | 333/NT-GPHĐ;26/07/2022 | 58 |
58009 | Phòng khám ĐKKV Tháp Chàm thuộc TTYT tp. PR-TC | Phường Đô Vinh, Thành phố Phan Rang, Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 156/NT-GPHĐ;31/12/2015 | 58 |
58011 | Bệnh viện Mắt | 368 Ngô Gia Tự, phường Tấn Tài, thành phố. Phan Rang - Tháp Chàm, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 247/NT-GPHĐ; 02/10/2023 | 58 |
58012 | Bệnh viện đa khoa huyện Thuận Bắc | Xã Lợi Hải, Huyện Thuận Bắc, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 092/NT-GPHĐ;30/7/2014 | 58 |
58013 | Trạm y tế xã Ma Nới | Xã Ma Nới, Huyện Ninh Sơn, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 196/NT-GPHĐ;31/12/2015 | 58 |
58014 | Trạm y tế xã Phước Tiến | Xã Phước Tiến, Huyện Bác ái, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 208/NT-GPHĐ; 31/12/2015 | 58 |
58015 | Trạm y tế xã Phước Thành | Xã Phước Thành, Huyện Bác ái, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 206/NT-GPHĐ; 31/12/2015 | 58 |
58016 | Trạm y tế xã Phước Chính | Xã Phước Chính, Huyện Bác ái, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 202/NT-GPHĐ;31/12/2015 | 58 |
58017 | Trạm y tế xã Phước Trung | Xã Phước Trung, Huyện Bác ái, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 209/NT-GPHĐ;31/12/2015 | 58 |
58018 | Trạm y tế xã Phước Tân | Xã Phước Tân, Huyện Bác ái, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 205/NT-GPHĐ;31/12/2015 | 58 |
58020 | Trạm y tế xã Phước Bình | Xã Phước Bình, Huyện Bác ái, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 201/NT-GPHĐ;31/12/2015 | 58 |
58021 | Trạm y tế xã Phước Hòa | Xã Phước Hòa, Huyện Bác ái, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 204/NT-GPHĐ;31/12/2015 | 58 |
58022 | Trạm y tế xã Phước Thắng | Xã Phước Thắng, Huyện Bác ái, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 207/NT-GPHĐ;31/12/2015 | 58 |
58023 | Trạm y tế xã Phước Chiến | Xã Phước Chiến, Huyện Thuận Bắc, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 210/NT-GPHĐ;01/11/2022 | 58 |
58024 | Trạm y tế xã Phước Kháng | Xã Phước Kháng, Huyện Thuận Bắc, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 213/NT-GPHĐ;15/8/2022 | 58 |
58026 | Trạm y tế xã Bắc Phong | Xã Bắc Phong, Huyện Thuận Bắc, Tỉnh Ninh Thuận | Sở y tế Tỉnh Ninh Thuận | 214/NT-GPHĐ;15/8/2022 | 58 |