Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépSố hợp đồng
54082Trạm y tế xã Cà LúiXã Cà Lúi - huyện Sơn Hòa - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên265/SYT-GPHĐ15/HĐ KCB BHYT
54083Trạm y tế xã Sơn PhướcXã Sơn Phước - huyện Sơn Hòa - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên256/SYT-GPHĐ15/HĐ KCB BHYT
54084Trạm y tế xã Sơn XuânXã Sơn Xuân - huyện Sơn Hòa - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên264/SYT-GPHĐ15/HĐ KCB BHYT
54085Trạm y tế xã Sơn NguyênXã Sơn Nguyên - huyện Sơn Hòa - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên267/SYT-GPHĐ15/HĐ KCB BHYT
54086Trạm y tế xã Eachà RangXã Eachà Rang - huyện Sơn Hòa - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên257/SYT-GPHĐ15/HĐ KCB BHYT
54087Trạm y tế xã Krông PaXã Krông Pa - huyện Sơn Hòa - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên262/SYT-GPHĐ15/HĐ KCB BHYT
54089Trạm y tế xã Suối TraiXã Suối Trai - huyện Sơn Hòa - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên263/SYT-GPHĐ15/HĐ KCB BHYT
54091Trạm y tế xã Ea LâmXã Ea Lâm - huyện Sông Hinh - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên344/SYT-GPHD14/HĐ KCB BHYT
54092Trạm y tế xã Đức Bình TâyXã Đức Bình Tây - huyện Sông Hinh - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên246/SYT-GPHĐ14/HĐ KCB BHYT
54093Trạm y tế xã Ea BáXã Ea Bá - huyện Sông Hinh - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên343/PY-GPHD14/HĐ KCB BHYT
54094Trạm y tế xã Sơn GiangXã Sơn Giang - huyện Sông Hinh - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên341/PY-GDHĐ14/HĐ KCB BHYT
54095Trạm y tế xã Đức Bình ĐôngXã Đức Bình Đông - huyện Sông Hinh - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên342/SYT-GPHĐ14/HĐ KCB BHYT
54096Trạm y tế xã EabarXã Eabar - huyện Sông Hinh - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên338/SYT-GPHĐ14/HĐ KCB BHYT
54097Trạm y tế xã EaBiaXã Eabia - huyện Sông Hinh - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên347/SYT-GPHĐ14/HĐ KCB BHYT
54098Trạm y tế xã EaTrolXã Eatrol - huyện Sông Hinh - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên348/SYT-GPHĐ14/HĐ KCB BHYT
54099Trạm y tế xã Sông HinhXã Sông Hinh - huyện Sông Hinh - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên340/PY-GPHĐ14/HĐ KCB BHYT
54100Trạm y tế xã EalyXã Ealy - huyện Sông Hinh - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên339/PY-GPHĐ14/HĐ KCB BHYT
54102Bệnh viện Da liễuTrần Phú - Phường 8 - Tp Tuy Hòa Sở Y tế Tỉnh Phú Yên238/PY-GPHĐ03/HĐKCB-BHYT
54110Trạm y tế phường Phú ĐôngPhường Phú Đông - TP Tuy HoàSở y tế Tỉnh Phú Yên333/PY-GPHĐ17/HĐKCB-BHYT
54111Trạm y tế phường Phú ThạnhPhường Phú Thạnh - TP Tuy HoàSở y tế Tỉnh Phú Yên331/SYT-GPHĐ17/HĐKCB-BHYT
54113Trạm y tế phường Xuân Phúphường Xuân Phú, thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên283/SYT-GPHĐ16/HĐKCB-BHYT
54114Trạm y tế phường Xuân thànhPhường Xuân Thành, thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên66/PY-GPHĐ16/HĐKCB-BHYT
54115Trạm y tế phường Xuân ĐàiPhường Xuân Đài, thị xã Sông Cầu, tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên287/PY-GPHĐ16/HĐKCB-BHYT
54116Bệnh viện công an tỉnh Phú Yên44 Lê Duẩn, phường 6, TP Tuy Hòa, tỉnh Phú YênCông an tỉnh Phú Yên041/PY-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
54117Phòng khám chuyên khoa HIV/AIDS - Tư vấn điều trị dự phòng thuộc Trung tâm Kiểm soát bệnh tật tỉnh Phú YênLý Thái Tổ, phường 6, thành phố Tuy Hòa, tỉnh Phú YênSở Y tế Phú Yên410/SYT-GPHĐ08/HĐKCB-BHYT
54120Trạm y tế xã Hòa Quang BắcXã Hòa Quang Bắc - huyện Phú Hoà - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên306/PY-GPHĐ18/HĐKCB-BHYT
54121Trạm y tế xã Hoà Quang NamXã Hoà Quang Nam - huyện Phú Hoà - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên308/PY-GPHĐ18/HĐKCB-BHYT
54122Trạm y tế xã Hòa HộiXã Hòa Hội - huyện Phú Hoà - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên310/PY-GPHĐ18/HĐKCB-BHYT
54123Trạm y tế xã Hòa TrịXã Hòa Trị - huyện Phú Hoà - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên305/SYT-GPHĐ18/HĐKCB-BHYT
54124Trạm y tế xã Hòa AnXã Hòa An - huyện Phú Hoà - tỉnh Phú YênSở y tế Tỉnh Phú Yên303/PY-GPHĐ18/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ