54044 | Trạm y tế xã Xuân Hải | Xã Xuân Hải - thị xã Sông Cầu - tỉnh Phú Yên | 277/SYT-GPHĐ | 16/HĐKCB-BHYT | 31/01/2025 |
54046 | Trạm y tế xã Xuân Cảnh | Xã Xuân Cảnh - thj xã Sông Cầu - tỉnh Phú Yên | 279/PY-GPHĐ | 16/HĐKCB-BHYT | 31/01/2025 |
54047 | Trạm y tế xã Xuân Thịnh | Xã Xuân Thịnh - thị xã Sông Cầu - tỉnh Phú Yên | 280/PY-GPHĐ | 16/HĐKCB-BHYT | 31/01/2025 |
54048 | Trạm y tế xã Xuân Phương | Xã Xuân Phương - thị xã Sông Cầu - tỉnh Phú Yên | 281/PY-GPHĐ | 16/HĐKCB-BHYT | 31/01/2025 |
54049 | Trạm y tế xã Xuân Thọ 1 | Xã Xuân Thọ 1 - thị xã Sông Cầu - tỉnh Phú Yên | 285/PY-GPHĐ | 16/HĐKCB-BHYT | 31/01/2025 |
54050 | Trạm y tế xã Xuân Thọ 2 | Xã Xuân Thọ 2 - thị xã Sông Cầu - tỉnh Phú Yên | 67/PY-GPHĐ | 16/HĐKCB-BHYT | 31/01/2025 |
54051 | Trạm y tế xã Xuân Lâm | Xã Xuân Lâm - thị xã Sông Cầu - tỉnh Phú Yên | 284/SYT-GPHĐ | 16/HĐKCB-BHYT | 31/01/2025 |
54053 | Trạm y tế xã Đa Lộc | Xã Đa Lộc - huyện Đồng Xuân - tỉnh Phú Yên | 295/SYT-GPHD | 12/ HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
54054 | Trạm y tế xã Phú Mỡ | Xã Phú Mỡ - huyện Đồng Xuân - tỉnh Phú Yên | 299/SYT-GPHĐ | 12/ HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
54056 | Trạm y tế xã Xuân Long | Xã Xuân Long - huyện Đồng Xuân - tỉnh Phú Yên | 298/SYT-GPHĐ | 12/ HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
54057 | Trạm y tế xã Xuân Quang 1 | Xã Xuân Quang 1 - huyện Đồng Xuân - tỉnh Phú Yên | 294/SYT-GPHĐ | 12/ HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
54058 | Trạm y tế xã Xuân Sơn Bắc | Xã Xuân Sơn Bắc - huyện Đồng Xuân - tỉnh Phú Yên | 290/SYT-GPHĐ | 12/ HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
54059 | Trạm y tế xã Xuân Quang 2 | Xã Xuân Quang 2 - huyện Đồng Xuân - tỉnh Phú Yên | 293/SYT-GPHĐ | 12/ HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
54060 | Trạm y tế xã Xuân Sơn Nam | Xã Xuân Sơn Nam - huyện Đồng Xuân - tỉnh Phú Yên | 291/SYT-GPHĐ | 12/ HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
54061 | Trạm y tế xã Xuân Quang 3 | Xã Xuân Quang 3 - huyện Đồng Xuân - tỉnh Phú Yên | 292/SYT-GPHĐ | 12/ HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
54062 | Trạm y tế xã Xuân Phước | Xã Xuân Phước - huyện Đồng Xuân - tỉnh Phú Yên | 296/SYT-GPHĐ | 12/ HĐKCB-BHYT | 31/12/2024 |
54064 | Trạm y tế xã An Dân | Xã An Dân - huyện Tuy An - tỉnh Phú Yên | 362/PY-GPHĐ | 11/HĐ KCB BHYT | 31/12/2024 |
54065 | Trạm y tế xã An Ninh Tây | Xã An Ninh Tây - huyện Tuy An - tỉnh Phú Yên | 360/PY-GPHĐ | 11/HĐ KCB BHYT | 31/12/2024 |
54066 | Trạm y tế xã An Ninh Đông | Xã An Ninh Đông - huyện Tuy An - tỉnh Phú Yên | 359/PY-GPHĐ | 11/HĐ KCB BHYT | 31/12/2024 |
54067 | Trạm y tế xã An Thạch | Xã An Thạch - huyện Tuy An - tỉnh Phú Yên | 361/PY-GPHĐ | 11/HĐ KCB BHYT | 31/12/2024 |
54068 | Trạm y tế Xã An Định | Xã An Định - huyện Tuy An - tỉnh Phú Yên | 364/PY-GPHĐ | 11/HĐ KCB BHYT | 31/12/2024 |
54071 | Trạm y tế xã An Cư | Xã An Cư - huyện Tuy An - tỉnh Phú Yên | 368/PY-GPHĐ | 11/HĐ KCB BHYT | 31/12/2024 |
54072 | Trạm y tế xã An Xuân | Xã An Xuân - huyện Tuy An - tỉnh Phú Yên | 366/PY-GPHĐ | 11/HĐ KCB BHYT | 31/12/2024 |
54073 | Trạm y tế xã An Lĩnh | Xã An Lĩnh - huyện Tuy An - tỉnh Phú Yên | 367/PY-GPHĐ | 11/HĐ KCB BHYT | 31/12/2024 |
54074 | Trạm y tế xã An Hòa Hải | Xã An Hòa Hải - huyện Tuy An - tỉnh Phú Yên | 195/PY-GPHĐ | 11/HĐ KCB BHYT | 31/12/2024 |
54075 | Trạm y tế xã An Hiệp | Xã An Hiệp - huyện Tuy An - tỉnh Phú Yên | 369/PY-GPHĐ | 11/HĐ KCB BHYT | 31/12/2024 |
54076 | Trạm y tế xã An Chấn | Xã An Chấn - huyện Tuy An - tỉnh Phú Yên | 368/PY-GPHĐ | 11/HĐ KCB BHYT | 31/12/2024 |
54077 | Trạm y tế xã An Thọ | Xã An Thọ - huyện Tuy An - tỉnh Phú Yên | 374/PY-GPHĐ | 11/HĐ KCB BHYT | 31/12/2024 |
54080 | Trạm y tế xã Phước Tân | Xã Phước Tân - huyện Sơn Hòa - tỉnh Phú Yên | 258/SYT-GPHĐ | 15/HĐ KCB BHYT | 31/12/2024 |
54081 | Trạm y tế xã Sơn Định | Xã Sơn Định - huyện Sơn Hòa - tỉnh Phú Yên | 261/SYT-GPHĐ | 15/HĐ KCB BHYT | 31/12/2024 |