Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépNgay ky hop dong
52072Trạm y tế thị trấn Tăng Bạt HổThị Trấn Tăng Bạt Hổ - huyện Hoài Ân - tỉnh Bình Định141/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52073Trạm y tế xã Ân Hảo TâyXã Ân Hảo - huyện Hoài Ân - tỉnh Bình Định144/SYT-GPHĐ; 15/12/201521/07/202231/12/2024
52074Trạm y tế xã Ân SơnXã Ân Sơn - huyện Hoài Ân - tỉnh Bình Định149/SYT-GPHĐ; 15/12/201524/03/202231/12/2024
52075Trạm y tế xã Ân MỹXã Ân Mỹ - huyện Hoài Ân - tỉnh Bình Định146/SYT-GPHĐ; 15/12/201527/07/201431/12/2024
52076Trạm y tế xã Dak MangXã Dak Mang - huyện Hoài Ân - tỉnh Bình Định155/SYT-GPHĐ; 15/12/201531/12/2024
52077Trạm y tế Xã Ân TínXã Ân Týn - huyện Hoài Ân - tỉnh Bình Định151/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52078Trạm y tế xã Ân ThạnhXã Ân Thạnh - huyện Hoài Ân - tỉnh Bình Định150/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52079Trạm y tế xã Ân PhongXã Ân Phong - huyện Hoài Ân - tỉnh Bình Định148/SYT-GPHĐ; 15/12/201527/07/201431/12/2024
52080Trạm y tế xã Ân ĐứcXã Ân Đức - huyện Hoài Ân - tỉnh Bình Định142/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52081Trạm y tế xã Ân HữuXã Ân Hữu - huyện Hoài Ân - tỉnh Bình Định145/SYT-GPHĐ; 15/12/201521/03/202231/12/2024
52082Trạm y tế xã Bok TớiXã Bok Tới - huyện Hoài Ân - tỉnh Bình Định154/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52083Trạm y tế xã Ân Tường TâyXã Ân Tường Tây - huyện Hoài Ân - tỉnh Bình Định153/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52084Trạm y tế xã Ân Tường ĐôngXã Ân Tường Đông - huyện Hoài Ân - tỉnh Bình Định152/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52085Trạm y tế xã Ân NghĩaXã Ân Nghĩa - huyện Hoài Ân - tỉnh Bình Định147/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52086Trạm y tế thị trấn Phù MỹThị Trấn Phù Mỹ - huyện Phù Mỹ - tỉnh Bình Định91/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52088Trạm y tế xã Mỹ ĐứcXã Mỹ Đức - huyện Phù Mỹ - tỉnh Bình Định97/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52089Trạm y tế xã Mỹ ChâuXã Mỹ Châu - huyện Phù Mỹ - tỉnh Bình Định96/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52090Trạm y tế xã Mỹ ThắngXã Mỹ Thắng - huyện Phù Mỹ - tỉnh Bình Định105/SYT-GPHĐ; 15/12/201505/04/202231/12/2024
52092Trạm y tế xã Mỹ LợiXã Mỹ Lợi - huyện Phù Mỹ - tỉnh Bình Định92/BĐ-GPHĐ; 01/02/201814/12/201531/12/2024
52093Trạm y tế xã Mỹ AnXã Mỹ An - huyện Phù Mỹ - tỉnh Bình Định92/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52094Trạm y tế xã Mỹ PhongXã Mỹ Phong - huyện Phù Mỹ - tỉnh Bình Định102/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52095Trạm y tế xã Mỹ TrinhXã Mỹ Trinh - huyện Phù Mỹ - tỉnh Bình Định108/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52097Trạm y tế xã Mỹ HòaXã Mỹ Hòa - huyện Phù Mỹ - tỉnh Bình Định99/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52098Trạm y tế xã Mỹ ThànhXã Mỹ Thành - huyện Phù Mỹ - tỉnh Bình Định00258/BĐ-GPHĐ; 10/10/202212/07/202031/12/2024
52099Trạm y tế xã Mỹ ChánhXã Mỹ Chánh - huyện Phù Mỹ - tỉnh Bình Định94/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52101Trạm y tế xã Mỹ HiệpXã Mỹ Hiệp - huyện Phù Mỹ - tỉnh Bình Định98/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52102Trạm y tế xã Mỹ TàiXã Mỹ Tài - huyện Phù Mỹ - tỉnh Bình Định104/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52103Trạm y tế xã Mỹ CátXã Mỹ Cát - huyện Phù Mỹ - tỉnh Bình Định93/SYT-GPHĐ; 15/12/201505/04/202231/12/2024
52104Trạm y tế xã Mỹ Chánh TâyXã Mỹ Chánh Tây - huyện Phù Mỹ - tỉnh Bình Định95/SYT-GPHĐ; 15/12/201514/12/201531/12/2024
52105Trạm y tế xã Vĩnh SơnXã Vĩnh Sơn - huyện Vĩnh Thạnh - tỉnh Bình Định169/SYT-GPHD; 15/12/201530/12/2024

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ