Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépSố hợp đồngNgày cấp phép
51061Trạm y tế xã Đức PhongXã Đức Phong - huyện Mộ Đức - tỉnh Quảng Ngãi816/QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
51062Trạm y tế xã Đức HòaXã Đức Hòa - huyện Mộ Đức - tỉnh Quảng Ngãi0430/QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT08/11/2018
51063Trạm y tế xã Bình KhươngXã Bình Khương - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi0382/QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT17/01/2019
51064Trạm y tế xã Bình ĐôngXã Bình Đông - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi0374/QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT05/06/2016
51065Trạm y tế xã Bình MinhXã Bình Minh - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi0381/QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT05/06/2016
51066Trạm y tế xã Đức PhúXã Đức Phú - huyện Mộ Đức - tỉnh Quảng Ngãi0429/QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT05/01/2001
51067Cơ sở 2 của Trung tâm y tế huyên Trà BồngXã Trà Phong Huyên Trà Bồng - Tỉnh Quảng Ngãi761/QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT21/03/2019
51068Trạm y tế xã Bình ThuậnXã Bình Thuận - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi766/QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT05/06/2016
51069Trạm y tế xã Bình Tân PhúXã Bình Tân Phú - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi739/QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT06/05/2020
51070Trạm y tế xã Bình ChâuXã Bình Châu - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi0378/QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT05/06/2016
51071Trạm y tế xã Hành Tín TâyXã Hành Týn Tây - huyện Nghĩa Hành - tỉnh Quảng Ngãi0336/QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT05/06/2016
51072Trạm y tế thị trấn Sông Vệ (cơ sở 1)Thị Trấn Sông Vệ - huyện Tư Nghĩa - tỉnh Quảng Ngãi0350/QNg-GPHĐ846/HĐKCB-BHYT11/12/2017
51073Trạm y tế phường Lê Hồng PhongPhường Lê Hồng Phong - TP Quảng Ngãi - tỉnh Quảng Ngãi0494/QNg-GPHĐ15/HĐKCB-BHYT24/04/2017
51074Phòng khám đa khoa khu vực Tịnh BắcXã Tịnh Bắc - sơn Tịnh - Quảng Ngãi0616_QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT19/10/2016
51075Trạm y tế phường Trần PhúPhường Trần Phú - TP Quảng Ngãi - tỉnh Quảng Ngãi0492/QNg-GPHĐ15/HĐKCB-BHYT06/03/2019
51076Trạm y tế xã Hành Tín ĐôngXã Hành Týn Đông - huyện Nghĩa Hành - tỉnh Quảng Ngãi0338/QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT05/06/2016
51077Trạm y tế phường Quảng PhúPhường Quảng Phú - TP Quảng Ngãi - tỉnh Quảng Ngãi0493/QNg-GPHĐ15/HĐKCB-BHYT06/03/2019
51078Trạm y tế phường Nghĩa ChánhPhường Nghĩa Chánh - TP Quảng Ngãi - tỉnh Quảng Ngãi0496/QNg-GPHĐ15/HĐKCB-BHYT13/11/2016
51079Trạm y tế phường Trần Hưng ĐạoPhường Trần Hưng Đạo - TP Quảng Ngãi - tỉnh Quảng Ngãi0495/QNg-GPHĐ15/HĐKCB-BHYT21/03/2019
51080Trạm y tế xã Nghĩa KỳXã Nghĩa Kỳ - huyện Tư Nghĩa - tỉnh Quảng Ngãi0352/QNg-GPHĐ846/HĐKCB-BHYT05/06/2016
51081Trạm y tế xã Nghĩa ThắngXã Nghĩa Thắng - huyện Tư Nghĩa - tỉnh Quảng Ngãi662/QNg-GPHĐ846/HĐKCB-BHYT20/01/2019
51082Trạm y tế phường Nguyễn NghiêmPhường Nguyễn Nghiêm - TP Quảng Ngãi - tỉnh Quảng Ng0489/QNg-GPHĐ15/HĐKCB-BHYT09/03/2019
51083Trạm y tế phường Nghĩa LộPhường Nghĩa Lé - TP Quảng Ngãi - tỉnh Quảng Ngãi0490/QNg-GPHĐ15/HĐKCB-BHYT30/12/2019
51084Trạm y tế phường Chánh LộPhường Chánh Lé - TP Quảng Ngãi - tỉnh Quảng Ngãi0491/QNg-GPHĐ15/HĐKCB-BHYT22/01/2019
51085Trạm y tế xã Nghĩa DũngXã Nghĩa Dòng - TP Quảng Ngãi - tỉnh Quảng Ngãi0480/QNg-GPHĐ15/HĐKCB-BHYT05/03/2019
51086Trạm y tế xã Nghĩa DõngXã Nghĩa Dõng - TP Quảng Ngãi - tỉnh Quảng Ngãi0477/QNg-GPHĐ15/HĐKCB-BHYT22/06/2022
51088Trạm y tế xã Bình TrịXã Bình Trị - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi0391/QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT20/01/2019
51089TYT thị trấn Châu ỔThị trấn Châu Ổ - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi0389/QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT03/12/2023
51090Trạm y tế xã Bình LongXã Bình Long - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi0383/QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT02/09/2015
51092Trạm y tế xã Bình HiệpXã Bình Hiệp - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi714/QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT05/06/2016

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ