Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
51028Trạm y tế xã Phổ NhơnXã Phổ Nhơn - huyện Đức Phổ - tỉnh Quảng Ngãi0315/QNg-GPHĐ06/05/202001/HĐKCB-BHYT
51029Trạm y tế xã Phổ PhongXã Phổ Phong - huyện Đức Phổ - tỉnh Quảng Ngãi0637/QNg-GPHĐ16/04/201801/HĐKCB-BHYT
51030Trạm y tế xã Phổ AnXã Phổ An - huyện Đức Phổ - tỉnh Quảng Ngãi0310/QNg-GPHĐ05/06/201601/HĐKCB-BHYT
51031Trạm y tế phường Phổ Quangphường Phổ Quang - thị xã Đức Phổ - tỉnh Quảng Ngãi0318/QNg-GPHĐ05/06/201601/HĐKCB-BHYT
51032Trạm y tế phường Phổ Vinhphường Phổ Vinh - thị xã Đức Phổ - tỉnh Quảng Ngãi780/QNg-GPHĐ08/03/202201/HĐKCB-BHYT
51033Trạm y tế phường Phổ Thạnhphường Phổ Thạnh - thị xã Đức Phổ - Quảng Ngãi0319/QNg-GPHĐ23/01/202201/HĐKCB-BHYT
51034Trạm y tế xã Phổ KhánhXã Phổ Khánh - huyện Đức Phổ - tỉnh Quảng Ngãi0313/QNg-GPHĐ31/12/202101/HĐKCB-BHYT
51037Trạm y tế xã Nghĩa LâmXã Nghĩa Lâm - huyện Tư Nghĩa - tỉnh Quảng Ngãi0348/QNg-GPHĐ05/06/2016846/HĐKCB-BHYT
51038Trạm y tế xã Nghĩa SơnXã Nghĩa Sơn - huyện Tư Nghĩa - tỉnh Quảng Ngãi0360/QNg-GPHĐ05/06/2016846/HĐKCB-BHYT
51039Trạm y tế xã Hành ThiệnXã Hành Thiện - huyện Nghĩa Hành - tỉnh Quảng Ngãi0337/QNg-GPHĐ05/06/201601/HĐKCB-BHYT
51040Trạm y tế xã Hành ThịnhXã Hành Thịnh - huyện Nghĩa Hành - tỉnh Quảng Ngãi0344/QNg-GPHĐ23/01/202201/HĐKCB-BHYT
51041Trạm y tế xã Bình AnXã Bình An - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi0377/QNg-GPHĐ16/06/201601/HĐKCB-BHYT
51042Trạm y tế xã Bình ThanhXã Bình Thanh - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi0394/QNg-GPHĐ02/09/201501/HĐKCB-BHYT
51043Trạm y tế xã Bình ChươngXã Bình Chương - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi0379/QNg-GPHĐ05/06/201601/HĐKCB-BHYT
51045Trạm y tế xã Bình HòaXã Bình Hòa - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi0380/QNg-GPHĐ05/06/201601/HĐKCB-BHYT
51046Trạm y tế xã Bình ChánhXã Bình Chánh - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi712/Qng-GPHĐ05/06/201601/HĐKCB-BHYT
51047Trạm y tế xã Bình ThạnhXã Bình Thạnh - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi744/QNg-GPHĐ05/06/201601/HĐKCB-BHYT
51048Trạm y tế xã Bình HảiXã Bình Hải - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi0608/QNg-GPHĐ21/11/201901/HĐKCB-BHYT
51049Trạm y tế xã Bình DươngXã Bình Dương - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi717/QNg-GPHĐ07/05/201901/HĐKCB-BHYT
51050Trạm y tế xã Tịnh HiệpXã Tịnh Hiệp - huyện Sơn Tịnh - tỉnh Quảng Ngãi0364/QNg-GPHĐ11/04/201901/HĐKCB-BHYT
51051Trạm y tế xã Bình TrungXã Bình Trung - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi713/QNg-GPHĐ05/06/201601/HĐKCB-BHYT
51052Trạm y tế xã Bình NguyênXã Bình Nguyên - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi0385/QNg-GPHĐ05/06/201601/HĐKCB-BHYT
51053Trạm y tế xã Bình PhướcXã Bình Phước - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi716/QNg-GPHĐ05/06/201601/HĐKCB-BHYT
51054Trạm y tế xã Bình MỹXã Bình Mỹ - huyện Bình Sơn - tỉnh Quảng Ngãi0384/QNg-GPHĐ31/12/201801/HĐKCB-BHYT
51055Trạm y tế xã Đức LânXã Đức Lân - huyện Mé Đức - tỉnh Quảng Ngãi0428/QNg-GPHĐ25/01/202201/HĐKCB-BHYT
51056Trạm y tế xã Đức MinhXã Đức Minh - huyện Mộ Đức - tỉnh Quảng Ngãi660/QNg-GPHĐ01/HĐKCB-BHYT
51057Trạm y tế thị trấn Mộ ĐứcThị Trấn Mộ Đức - huyện Mé Đức - tỉnh Quảng Ngãi0438/QNg-GPHĐ05/06/201601/HĐKCB-BHYT
51058Trạm y tế xã Đức TânXã Đức Tân - huyện Mộ Đức - tỉnh Quảng Ngãi0435/QNg-GPHĐ05/01/200101/HĐKCB-BHYT
51059Trạm y tế xã Thắng Lợi (cơ sở 2)Xã Thắng Lợi - huyện Mộ Đức - tỉnh Quảng Ngãi0433/QNg-GPHĐ05/06/201601/HĐKCB-BHYT
51060Trạm y tế xã Đức NhuậnXã Đức Nhuận - huyện Mé Đức - tỉnh Quảng Ngãi0427/QNg-GPHĐ05/06/201601/HĐKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ