46206 | Phòng khám đa khoa Âu Lạc | 146 An Dương Vương | Công ty TNHH Phát triển và Đào tạo nguồn nhân lực Âu Lạc | 618/SYT-GPHĐ | 46 |
46207 | Phòng khám đa khoa 102 Phạm Văn Đồng | 102 Phạm Văn Đồng | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 573/SYT-GPHD | 46 |
46209 | Bệnh xá Công an thành phố Huế | 21 Phan Đình Phùng | Bộ Công an | 621/SYT-GPHD | 46 |
46210 | Phòng khám đa khoa Thanh Sơn | 9 Lê Minh Trường | Sở y tế Thừa Thiên Huế | 623/SYT-GPHD | 46 |
46211 | Phòng khám chuyên khoa và điều trị nghiện chất - Trung tâm Kiểm soát bệnh tật thành phố Huế | 21 Nguyễn Văn Linh | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 610/SYT-GPHD | 46 |
46213 | Phòng khám Bác sĩ gia đình | 51 Nguyễn Huệ | Trung tâm Y học gia đình - Trường Đại học Y Dược Huế | 325/BYT-GPHD | 46 |
46214 | Phòng khám đa khoa Cựu quân nhân | Đường Đinh Tiên Hoàng, Phường Thuận Lộc | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 630/SYT-GPHD | 46 |
46216 | Phòng khám đa khoa y khoa Pháp Việt | 43 Nguyễn Huệ | Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế | 648/TTH-GPHĐ | 46 |
46323 | Phòng khám đa khoa Nguyễn Quang Hợp | 02 Kiệt 91 Lê Đại Hành | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 391/TTH-GPHĐ | 46 |
46324 | Trạm Y tế xã Nam Đông | Thôn 9 | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0483/TTH-GPHĐ | 46 |
46325 | Trạm Y tế xã Phú Vang cơ sở 2 | Thôn Mong C | Sở Y tế TT Huế | 0409\TTH-GPHĐ | 46 |
46326 | Trạm Y tế xã A Lưới 4 | Thôn Ba Lạch | SYT Thừa Thiên Huế | 537/TTH-GPHĐ | 46 |
46329 | Trạm Y tế xã Vinh Lộc cơ sở 2 | Thôn Mỹ Cảnh | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 469/TTH-GPHD | 46 |
46330 | Trạm Y tế xã Bình Điền | Thôn 2 | Sở Y tế tỉnh Thừa Thiên Huế | 0517/TTH-GPHĐ | 46 |
46331 | Phòng khám đa khoa An Thịnh | 04 Hoàng Văn Thụ | Sở Y Tế Thừa Thiên Huế | 673/TTH-GPHĐ | 46 |
46332 | Phòng khám đa khoa Medic - Chi Lăng | 52 Chi Lăng | Sở y tế Tỉnh Thừa Thiên Huế | 333/TTH-GPHD | 46 |
48001 | Bệnh viện Đà Nẵng | 124 Hải Phòng - Hải Châu - Đà Nẵng | Sở Y tế thành phố Đà Nẵng | 0519/ĐNA-GPHĐ;26/3/2018 | 48 |
48002 | Bệnh viện C Đà Nẵng | 122 Hải Phòng - Hải Châu - Đà Nẵng | Bộ Y tế | 0223/BYT-GPHĐ;23/8/2022 | 48 |
48003 | Trung tâm Y tế khu vực Hải Châu | 38 Cao Thắng - Hải Châu - Đà Nẵng | Sở Y tế thành phố Đà Nẵng | 0518/ĐNA-GPHĐ;27/10/2018 | 48 |
48004 | Trung tâm Y tế khu vực Thanh Khê | K62/32 Hà Huy Tập - Thanh Khê - Đà Nẵng | Sở Y tế thành phố Đà Nẵng | 0541/ĐNA-GPHĐ;26/9/2022 | 48 |
48005 | Trung tâm Y tế khu vực Sơn Trà | 1118 Ngô Quyền - Sơn Trà - Đà Nẵng | Sở Y tế thành phố Đà Nẵng | 0543/ĐNA-GPHĐ;31/7/2023 | 48 |
48006 | Bệnh viện Quân Y 17, Cục Hậu cần - Kỹ thuật, Quân khu 5 | 02 Nguyễn Hữu Thọ, phường Hòa Cường, thành phố Đà Nẵng | Bộ Tư lệnh Quân khu 5 | 1001/GPHĐ-BQP;08/6/2022 | 48 |
48008 | Trung tâm Y tế khu vực Liên Chiểu | 525 Tôn Đức Thắng - Liên Chiểu - Đà Nẵng | Sở Y tế thành phố Đà Nẵng | 0514/ĐNA-GPHĐ;01/02/2023 | 48 |
48009 | Bệnh viện Mắt Đà Nẵng | 68 Phan Đăng Lưu - Hải Châu - Đà Nẵng | Sở Y tế thành phố Đà Nẵng | 0512/ĐNA-GPHĐ | 48 |
48010 | Trung tâm Y tế khu vực Ngũ Hành Sơn | 582 Lê Văn Hiến - Ngũ Hành Sơn - Đà Nẵng | Sở Y tế thành phố Đà Nẵng | 0521/ĐNA-GPHĐ;06/12/2022 | 48 |
48012 | Bệnh viện đa khoa Nam Liên Chiểu | 68 Hoàng Văn Thái - Liên Chiểu - Đà Nẵng | Sở Y tế thành phố Đà Nẵng | 01033/ĐNA-GPHĐ;01/02/2023 | 48 |
48013 | Bệnh viện Da Liễu Thành phố Đà Nẵng | 91 Dũng sĩ Thanh Khê - Thanh Khê - Đà Nẵng | Sở Y tế thành phố Đà Nẵng | 0511/SYT-GPHĐ | 48 |
48014 | Bệnh viện Phổi Đà Nẵng | Tổ 53 Phước Lý - Liên Chiểu - Đà Nẵng | Sở Y tế thành phố Đà Nẵng | 0542/ĐNA-GPHĐ;15/12/2021 | 48 |
48015 | Bệnh viện Tâm Thần Thành phố Đà Nẵng | 193 Nguyễn Lương Bằng - Liên Chiểu - Đà Nẵng | Sở Y tế thành phố Đà Nẵng | 0513/ĐNA-GPHĐ; 25/7/2025 | 48 |
48016 | Trạm y tế phường Thanh Khê Tây | 33 Mẹ Nhu - Thanh Khê Tây -Thanh Khê - Đà Nẵng | Sở Y tế thành phố Đà Nẵng | 0658/SYT-GPHĐ;20/10/2015 | 48 |