Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.
| Mã | Tên | Địa chỉ | Cơ quan chủ quản | Số giấy phép | Ngày cấp phép |
|---|---|---|---|---|---|
46160 | Trạm Y tế xã Long Quảng cơ sở 2 | Thôn 1 | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0478/SYT-GPHĐ | 29/11/2015 |
46162 | Trung tâm y tế A Lưới | Tổ dân phố số 6, Thị trấn A Lưới | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0329/SYT-GPHĐ | 30/12/2013 |
46164 | Trạm Y tế xã A Lưới 4 cơ sở 3 | Thôn A Roàng 1 | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 540/SYT-GPHD | 24/12/2015 |
46165 | Trạm Y tế xã A Lưới 5 cơ sở 2 | Thôn A Rý | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 542/SYT-GPHD | 24/12/2015 |
46166 | Trạm Y tế xã A Lưới 2 cơ sở 2 | Thôn Lê Lộc 2 | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 528/SYT-GPHD | 24/12/2015 |
46167 | Trạm Y tế xã A Lưới 5 | Thôn Pa hy | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 541/SYT-GPHD | 14/12/2015 |
46168 | Trạm Y tế xã A Lưới 3 cơ sở 3 | Thôn Căn Tôm | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 534/SYT-GPHD | 24/12/2015 |
46169 | Trạm Y tế xã A Lưới 1 cơ sở 2 | Thôn Kê 2 | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 522/SYT-GPHD | 24/12/2015 |
46171 | Trạm Y tế xã A Lưới 1 cơ sở 3 | Thôn Ca cú 2 | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 524/SYT-GPHD | 24/12/2015 |
46172 | Trạm Y tế xã A Lưới 3 cơ sở 4 | Thôn Phú Thượng | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 535/SYT-GPHD | 24/12/2015 |
46173 | Trạm Y tế xã A Lưới 3 | Thôn Quảng Phú | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 533/SYT-GPHD | 24/12/2015 |
46175 | Trạm Y tế xã A Lưới 3 cơ sở 2 | Thôn A Đâng | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 531/SYT-GPHD | 29/05/2019 |
46177 | Trạm Y tế xã A Lưới 1 cơ sở 4 | Thôn Đút 1 | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 525/SYT-GPHD | 24/12/2015 |
46178 | Trạm Y tế xã A Lưới 4 cơ sở 2 | Thôn Hương Phú | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 536/SYT-GPHD | 24/12/2015 |
46181 | Trạm Y tế xã A Lưới 2 cơ sở 4 | Thôn Bình Sơn | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 532/SYT-GPHD | 24/12/2015 |
46183 | Trạm Y tế xã A Lưới 4 cơ sở 4 | Thôn Ka Vá | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 538/SYT-GPHD | 24/12/2015 |
46184 | Trạm Y tế xã A Lưới 2 | Thôn 1 | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 527/SYT-GPHD | 24/12/2015 |
46185 | Bệnh viện Mắt Huế | Đường Điềm Phùng Thị | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0318/SYT-GPHD | 11/06/2024 |
46186 | Bệnh viện Răng Hàm Mặt Huế | 83 Nguyễn Huệ | Sở y tế Thừa Thiên Huế | 0317/SYT-GPHD | 30/12/2013 |
46187 | Bệnh viện Phục hồi chức năng thành phố Huế (cơ sở 1) | 93 Đặng Huy Trứ | Sở y tế Thừa Thiên Huế | 0319/SYT-GPHD | 04/07/2018 |
46189 | Bệnh viện Chấn thương chỉnh hình - Phẫu thuật tạo hình Huế | 102 Phạm Văn Đồng | Bộ Y tế | 130/BYT-GPHĐ | 11/01/2015 |
46190 | Bệnh viện đa khoa Hoàng Viết Thắng | 187 Điện Biên Phủ | Bộ Y tế | 90/BYT-GPHD | 29/12/2013 |
46191 | Phòng khám đa khoa MeDic 01 Bến Nghé | 1A Bến Nghé | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0177/SYT-GPHD | 04/09/2013 |
46195 | Bệnh viện Tâm thần Huế | 39 Phạm Thị Liên | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0450/SYT-GPHD | 04/07/2018 |
46196 | Trạm Y tế phường Hương An | 141 Nguyễn Văn Linh | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0560/SYT-GPHĐ | 24/12/2015 |
46197 | Trạm Y tế phường An Cựu cơ sở 3 | 119 Võ Văn Kiệt | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0568/SYT - GPHĐ | 24/12/2015 |
46200 | Phòng khám đa khoa Medic 69 Nguyễn Huệ | 69 Nguyễn Huệ | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 622/SYT-GPHD | 07/11/2016 |
46202 | Phòng khám đa khoa Nguyễn Xuân Dũ | 120 Đặng Thái Thân | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0575/SYT-GPHD | 09/06/2024 |
46204 | Bệnh viện đa khoa Trung ương Huế - Cơ sở 2 | Thôn Thượng An, | Bộ Y tế | 334/BYT-GPHĐ | 27/03/2017 |
46205 | Bệnh viện Phổi thành phố Huế | Đường Nguyễn Văn Linh, Hương Sơ | Sở Y tế Thừa Thiên Huế | 0570/SYT-GPHD | 30/12/2015 |
| Chỉ tiêu | Giá trị |
|---|---|
| Tổng số bản ghi | 11.991 |
| Còn hiệu lực | 11.991 |