Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
44125Trạm y tế thị trấn Quán HàuThị Trấn Quán Hàu - huyện Quảng Ninh - tỉnh Quảng Bình220/SYTQB-GPHĐ22/03/202220/HDKCB-BHYT
44126Trạm y tế xã Trường SơnXã Trường Sơn - huyện Quảng Ninh - tỉnh Quảng Bình207/SYTQB-GPHĐ09/03/202220/HDKCB-BHYT
44127Trạm y tế xã Lương NinhXã Lương Ninh - huyện Quảng Ninh - tỉnh Quảng Bình221/SYTQB-GPHĐ09/03/202220/HDKCB-BHYT
44128Trạm y tế xã Vĩnh NinhXã Vĩnh Ninh - huyện Quảng Ninh - tỉnh Quảng Bình215/SYTQB-GPHĐ10/07/201620/HDKCB-BHYT
44129Trạm y tế xã Võ NinhXã Võ Ninh - huyện Quảng Ninh - tỉnh Quảng Bình219/SYTQB-GPHĐ09/03/202220/HDKCB-BHYT
44130Trạm y tế xã Hải NinhXã Hải Ninh - huyện Quảng Ninh - tỉnh Quảng Bình213/SYTQB-GPHĐ10/03/202220/HDKCB-BHYT
44131Trạm y tế xã Hàm NinhXã Hàm Ninh - huyện Quảng Ninh - tỉnh Quảng Bình214/SYTQB-GPHĐ10/03/202220/HDKCB-BHYT
44132Trạm y tế xã Duy NinhXã Duy Ninh - huyện Quảng Ninh - tỉnh Quảng Bình211/SYTQB-GPHĐ10/07/201620/HDKCB-BHYT
44133Trạm y tế xã Gia NinhXã Gia Ninh - huyện Quảng Ninh - tỉnh Quảng Bình208/SYTQB-GPHĐ27/09/201820/HDKCB-BHYT
44134Trạm y tế xã Trường XuânXã Trường Xuân - huyện Quảng Ninh - tỉnh Quảng Bình210/SYTQB-GPHĐ10/07/201620/HDKCB-BHYT
44135Trạm y tế xã Hiền NinhXã Hiền Ninh - huyện Quảng Ninh - tỉnh Quảng Bình212/SYTQB-GPHĐ09/03/202220/HDKCB-BHYT
44136Trạm y tế xã Tân NinhXã Tân Ninh - huyện Quảng Ninh - tỉnh Quảng Bình216/SYTQB-GPHĐ09/03/202220/HDKCB-BHYT
44137Trạm y tế xã Xuân NinhXã Xuân Ninh - huyện Quảng Ninh - tỉnh Quảng Bình209/SYTQB-GPHĐ10/03/202220/HDKCB-BHYT
44138Trạm y tế xã An NinhXã An Ninh - huyện Quảng Ninh - tỉnh Quảng Bình217/SYTQB-GPHĐ09/03/202220/HDKCB-BHYT
44139Trạm y tế xã Vạn NinhXã Vạn Ninh - huyện Quảng Ninh - tỉnh Quảng Bình218/SYTQB-GPHĐ10/07/201620/HDKCB-BHYT
44140Trạm y tế thị trấn NT Lệ NinhThị Trấn Nt Lệ Ninh - huyện Lệ Thủy - tỉnh Quảng Bình168/SYTQB-GPHĐ09/01/201307_1/HDKCB-BHYT
44141Trạm y tế thị trấn Kiến GiangThị Trấn Kiến Giang - huyện Lệ Thủy - tỉnh Quảng Bình313/SYTQB-GPHĐ09/04/201707_1/HDKCB-BHYT
44142Trạm y tế xã Hồng ThủyXã Hồng Thủy - huyện Lệ Thủy - tỉnh Quảng Bình171/SYTQB-GPHĐ03/03/201607_1/HDKCB-BHYT
44143Trạm y tế xã Ngư Thủy BắcXã Ngư Thuỷ Bắc - huyện Lệ Thủy - tỉnh Quảng Bình189/SYTQB-GPHĐ26/04/201607_1/HDKCB-BHYT
44144Trạm y tế xã Hoa ThủyXã Hoa Thủy - huyện Lệ Thủy - tỉnh Quảng Bình188/SYTQB-GPHĐ26/04/201607_1/HDKCB-BHYT
44145Trạm y tế xã Thanh ThủyXã Thanh Thủy - huyện Lệ Thủy - tỉnh Quảng Bình180/SYTQB-GPHĐ01/03/201507_1/HDKCB-BHYT
44146Trạm y tế xã An ThủyXã An Thủy - huyện Lệ Thủy - tỉnh Quảng Bình169/SYTQB-GPHĐ03/03/201607_1/HDKCB-BHYT
44147Trạm y tế xã Phong ThủyXã Phong Thủy - huyện Lệ Thủy - tỉnh Quảng Bình176/SYTQB-GPHĐ06/03/202207_1/HDKCB-BHYT
44148Trạm y tế xã Cam ThủyXã Cam Thủy - huyện Lệ Thủy - tỉnh Quảng Bình170/SYTQB-GPHĐ03/03/201607_1/HDKCB-BHYT
44149Trạm y tế xã Ngân ThủyXã Ngân Thủy - huyện Lệ Thủy - tỉnh Quảng Bình190/SYTQB-GPHĐ05/08/201807_1/HDKCB-BHYT
44150Trạm y tế xã Sơn ThủyXã Sơn Thủy - huyện Lệ Thủy - tỉnh Quảng Bình179/SYTQB-GPHĐ02/05/201807_1/HDKCB-BHYT
44151Trạm y tế xã Lộc ThủyXã Lộc Thủy - huyện Lệ Thủy - tỉnh Quảng Bình247/SYTQB-GPHĐ02/10/201607_1/HDKCB-BHYT
44153Trạm y tế xã Liên ThủyXã Liên Thủy - huyện Lệ Thủy - tỉnh Quảng Bình174/SYTQB-GPHĐ03/03/201607_1/HDKCB-BHYT
44154Trạm y tế xã Hưng ThủyXã Hưng Thủy - huyện Lệ Thủy - tỉnh Quảng Bình172/SYTQB-GPHĐ03/03/201607_1/HDKCB-BHYT
44155Trạm y tế xã Dương ThủyXã Dương Thủy - huyện Lệ Thủy - tỉnh Quảng Bình165/SYTQB-GPHĐ03/03/201607_1/HDKCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ