44091 | Trạm y tế xã Quảng Văn | Xã Quảng Văn - Thị xã Ba Đồn - tỉnh Quảng Bình | 286/SYTQB-GPHĐ | 10/01/2024 | 03_3/HDKCB-BHYT |
44092 | Trạm y tế phường Quảng Phúc | Phường Quảng Phúc - Thị xã Ba Đồn - tỉnh Quảng Bình | 289/SYTQB-GPHĐ | 10/01/2024 | 03_3/HDKCB-BHYT |
44094 | Trạm y tế xã Quảng Minh | Xã Quảng Minh - Thị xã Ba Đồn - tỉnh Quảng Bình | 283/SYTQB-GPHĐ | 03/01/2017 | 03_3/HDKCB-BHYT |
44095 | Trạm y tế thị trấn Hoàn Lão | Thị Trấn Hoàn Lão - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 363/QB-GPHD | 02/08/2022 | 18/HĐ KCB-BHYT |
44096 | Trạm y tế thị trấn NT Việt Trung | Thị Trấn Nt Việt Trung - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 384/SYTQB-GPHD | 25/09/2017 | 18/HĐ KCB-BHYT |
44097 | Trạm y tế xã Xuân Trạch | Xã Xuân Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 364/SYTQB-GPHD | 10/03/2022 | 18/HĐ KCB-BHYT |
44098 | Trạm y tế xã Mỹ Trạch | Xã Mỹ Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 355/SYTQB-GPHD | 10/03/2022 | 18/HĐ KCB-BHYT |
44099 | Trạm y tế xã Hạ Trạch | Xã Hạ Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 349/sytqb-gphd | | 18/HĐ KCB-BHYT |
44100 | Trạm y tế xã Bắc Trạch | Xã Bắc Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 374/sytqb-gphd | 15/03/2022 | 18/HĐ KCB-BHYT |
44101 | Trạm y tế xã Lâm Trạch | Xã Lâm Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 352/sytqb-gphd | 10/03/2022 | 18/HĐ KCB-BHYT |
44102 | Trạm y tế xã Thanh Trạch | Xã Thanh Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 361/sytqb-gphd | | 18/HĐ KCB-BHYT |
44103 | Trạm y tế xã Liên Trạch | Xã Liên Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 353/sytqb-gphd | 13/03/2022 | 18/HĐ KCB-BHYT |
44104 | Trạm y tế xã Phúc Trạch | Xã Phúc Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 380/sytqb-gphd | 09/03/2022 | 18/HĐ KCB-BHYT |
44105 | Trạm y tế xã Cự Nẫm | Xã Cù Ném - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 347/sytqb-gphd | 08/07/2015 | 18/HĐ KCB-BHYT |
44107 | Trạm y tế xã Thượng Trạch | Xã Thượng Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 383/sytqb-gphd | 10/03/2022 | 18/HĐ KCB-BHYT |
44108 | Trạm y tế xã Sơn Lộc | Xã Sơn Lộc - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 381/sytqb-gphd | 09/03/2022 | 18/HĐ KCB-BHYT |
44110 | Trạm y tế xã Hưng Trạch | Xã Hưng Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 351/sytqb-gphd | 09/07/2017 | 18/HĐ KCB-BHYT |
44111 | Trạm y tế xã Đồng Trạch | Xã Đồng Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 376/sytqb-gphd | 08/03/2022 | 18/HĐ KCB-BHYT |
44112 | Trạm y tế xã Đức Trạch | Xã Đức Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 348/sytqb-gphd | | 18/HĐ KCB-BHYT |
44113 | Trạm y tế thị trấn Phong Nha | Xã Sơn Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 359/qb-gphd | 16/11/2015 | 18/HĐ KCB-BHYT |
44114 | Trạm y tế xã Vạn Trạch | Xã Vạn Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 385/sytqb-gphd | | 18/HĐ KCB-BHYT |
44116 | Trạm y tế xã Phú Định | Xã Phú Định - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 358/sytqb-gphd | 09/03/2022 | 18/HĐ KCB-BHYT |
44117 | Trạm y tế Xã Trung Trạch | Xã Trung Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 362/sytqb-gphd | 08/03/2022 | 18/HĐ KCB-BHYT |
44118 | Trạm y tế xã Tây Trạch | Xã Tây Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 360/sytqb-gphd | | 18/HĐ KCB-BHYT |
44119 | Trạm y tế xã Hoà Trạch | Xã Hoà Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 377/sytqb-gphd | | 18/HĐ KCB-BHYT |
44120 | Trạm y tế xã Đại Trạch | Xã Đại Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 375/sytqb-gphd | | 18/HĐ KCB-BHYT |
44121 | Trạm y tế xã Nhân Trạch | Xã Nhân Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 357/sytqb-gphd | | 18/HĐ KCB-BHYT |
44122 | Trạm y tế xã Tân Trạch | Xã Tân Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 382/sytqb-gphd | | 18/HĐ KCB-BHYT |
44123 | Trạm y tế xã Nam Trạch | Xã Nam Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 356/sytqb-gphd | 09/03/2022 | 18/HĐ KCB-BHYT |
44124 | Trạm y tế xã Lý Trạch | Xã Lý Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình | 354/sytqb-gphd | 11/03/2022 | 18/HĐ KCB-BHYT |