Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
44091Trạm y tế xã Quảng VănXã Quảng Văn - Thị xã Ba Đồn - tỉnh Quảng Bình286/SYTQB-GPHĐ10/01/202403_3/HDKCB-BHYT
44092Trạm y tế phường Quảng PhúcPhường Quảng Phúc - Thị xã Ba Đồn - tỉnh Quảng Bình289/SYTQB-GPHĐ10/01/202403_3/HDKCB-BHYT
44094Trạm y tế xã Quảng MinhXã Quảng Minh - Thị xã Ba Đồn - tỉnh Quảng Bình283/SYTQB-GPHĐ03/01/201703_3/HDKCB-BHYT
44095Trạm y tế thị trấn Hoàn LãoThị Trấn Hoàn Lão - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình363/QB-GPHD02/08/202218/HĐ KCB-BHYT
44096Trạm y tế thị trấn NT Việt TrungThị Trấn Nt Việt Trung - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình384/SYTQB-GPHD25/09/201718/HĐ KCB-BHYT
44097Trạm y tế xã Xuân TrạchXã Xuân Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình364/SYTQB-GPHD10/03/202218/HĐ KCB-BHYT
44098Trạm y tế xã Mỹ TrạchXã Mỹ Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình355/SYTQB-GPHD10/03/202218/HĐ KCB-BHYT
44099Trạm y tế xã Hạ TrạchXã Hạ Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình349/sytqb-gphd18/HĐ KCB-BHYT
44100Trạm y tế xã Bắc TrạchXã Bắc Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình374/sytqb-gphd15/03/202218/HĐ KCB-BHYT
44101Trạm y tế xã Lâm TrạchXã Lâm Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình352/sytqb-gphd10/03/202218/HĐ KCB-BHYT
44102Trạm y tế xã Thanh TrạchXã Thanh Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình361/sytqb-gphd18/HĐ KCB-BHYT
44103Trạm y tế xã Liên TrạchXã Liên Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình353/sytqb-gphd13/03/202218/HĐ KCB-BHYT
44104Trạm y tế xã Phúc TrạchXã Phúc Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình380/sytqb-gphd09/03/202218/HĐ KCB-BHYT
44105Trạm y tế xã Cự NẫmXã Cù Ném - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình347/sytqb-gphd08/07/201518/HĐ KCB-BHYT
44107Trạm y tế xã Thượng TrạchXã Thượng Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình383/sytqb-gphd10/03/202218/HĐ KCB-BHYT
44108Trạm y tế xã Sơn LộcXã Sơn Lộc - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình381/sytqb-gphd09/03/202218/HĐ KCB-BHYT
44110Trạm y tế xã Hưng TrạchXã Hưng Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình351/sytqb-gphd09/07/201718/HĐ KCB-BHYT
44111Trạm y tế xã Đồng TrạchXã Đồng Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình376/sytqb-gphd08/03/202218/HĐ KCB-BHYT
44112Trạm y tế xã Đức TrạchXã Đức Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình348/sytqb-gphd18/HĐ KCB-BHYT
44113Trạm y tế thị trấn Phong NhaXã Sơn Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình359/qb-gphd16/11/201518/HĐ KCB-BHYT
44114Trạm y tế xã Vạn TrạchXã Vạn Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình385/sytqb-gphd18/HĐ KCB-BHYT
44116Trạm y tế xã Phú ĐịnhXã Phú Định - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình358/sytqb-gphd09/03/202218/HĐ KCB-BHYT
44117Trạm y tế Xã Trung TrạchXã Trung Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình362/sytqb-gphd08/03/202218/HĐ KCB-BHYT
44118Trạm y tế xã Tây TrạchXã Tây Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình360/sytqb-gphd18/HĐ KCB-BHYT
44119Trạm y tế xã Hoà TrạchXã Hoà Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình377/sytqb-gphd18/HĐ KCB-BHYT
44120Trạm y tế xã Đại TrạchXã Đại Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình375/sytqb-gphd18/HĐ KCB-BHYT
44121Trạm y tế xã Nhân TrạchXã Nhân Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình357/sytqb-gphd18/HĐ KCB-BHYT
44122Trạm y tế xã Tân TrạchXã Tân Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình382/sytqb-gphd18/HĐ KCB-BHYT
44123Trạm y tế xã Nam TrạchXã Nam Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình356/sytqb-gphd09/03/202218/HĐ KCB-BHYT
44124Trạm y tế xã Lý TrạchXã Lý Trạch - huyện Bố Trạch - tỉnh Quảng Bình354/sytqb-gphd11/03/202218/HĐ KCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ