Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
44025Trạm y tế xã Đức NinhXã Đức Ninh - TP Đồng Hới - tỉnh Quảng Bình303/SYTQB-GPHĐ07/03/202240/HDKCB-BHYT
44026Trạm y tế thị trấn Quy ĐạtThị Trấn Quy Đạt - huyện Minh Hóa - tỉnh Quảng Bình263/QB-GPHĐ30/12/201514/HĐ KCB-BHYT
44027Trạm y tế xã Dân HóaXã Dân Hóa - huyện Minh Hóa - tỉnh Quảng Bình251/QB-GPHĐ04/06/201714/HĐ KCB-BHYT
44028Trạm y tế xã Trọng HoáXã Trọng Hoá - huyện Minh Hóa - tỉnh Quảng Bình250/SYTQB-GPHĐ09/10/201614/HĐ KCB-BHYT
44029Trạm Y tế xã Tân Thành cơ sở 2Xã Hóa Phúc - huyện Minh Hóa - tỉnh Quảng Bình260/SYTQB-GPHĐ09/10/201614/HĐ KCB-BHYT
44030Trạm y tế xã Hồng HóaXã Hồng Hóa - huyện Minh Hóa - tỉnh Quảng Bình261/SYTQB-GPHĐ09/10/201614/HĐ KCB-BHYT
44031Trạm Y tế xã Tân Thành cơ sở 3Xã Hóa Thanh - huyện Minh Hóa - tỉnh Quảng Bình252/SYTQB-GPHĐ09/10/201614/HĐ KCB-BHYT
44032Trạm Y tế xã Tân ThànhXã Hóa Tiến - huyện Minh Hóa - tỉnh Quảng Bình253/SYTQB-GPHĐ09/10/201614/HĐ KCB-BHYT
44033Trạm y tế xã Hóa HợpXã Hóa Hợp - huyện Minh Hóa - tỉnh Quảng Bình254/SYTQB-GPHĐ10/03/202214/HĐ KCB-BHYT
44034Trạm y tế xã Xuân HóaXã Xuân Hóa - huyện Minh Hóa - tỉnh Quảng Bình259/QB-GPHĐ08/11/201814/HĐ KCB-BHYT
44035Trạm y tế xã Yên HóaXã Yên Hóa - huyện Minh Hóa - tỉnh Quảng Bình264/SYTQB-GPHĐ09/03/202214/HĐ KCB-BHYT
44037Trạm y tế xã Tân HóaXã Tân Hóa - huyện Minh Hóa - tỉnh Quảng Bình256/SYTQB-GPHĐ19/08/201514/HĐ KCB-BHYT
44038Trạm y tế xã Hóa SơnXã Hóa Sơn - huyện Minh Hóa - tỉnh Quảng Bình255/SYTQB-GPHĐ09/10/201614/HĐ KCB-BHYT
44040Trạm y tế Xã Trung HóaXã Trung Hóa - huyện Minh Hóa - tỉnh Quảng Bình257/SYTQB-GPHĐ27/09/201814/HĐ KCB-BHYT
44041Trạm y tế xã Thượng HóaXã Thượng Hóa - huyện Minh Hóa - tỉnh Quảng Bình249/QB-GPHĐ27/09/201814/HĐ KCB-BHYT
44043Trạm y tế xã Hương HóaXã Hương Hóa - huyện Tuyên Hóa - tỉnh Quảng Bình327/SYTQB-GPHĐ15/01/201415/HD KCB-BHYT
44044Trạm y tế xã Kim HóaXã Kim Hóa - huyện Tuyên Hóa - tỉnh Quảng Bình328/QB-GPHĐ12/06/201615/HD KCB-BHYT
44045Trạm y tế xã Thanh HóaXã Thanh Hóa - huyện Tuyên Hóa - tỉnh Quảng Bình338/SYTQB-GPHĐ04/05/201415/HD KCB-BHYT
44046Trạm y tế xã Thanh ThạchXã Thanh Thạch - huyện Tuyên Hóa - tỉnh Quảng Bình339/SYTQB-GPHĐ10/03/202215/HD KCB-BHYT
44047Trạm y tế xã Thuận HóaXã Thuận Hóa - huyện Tuyên Hóa - tỉnh Quảng Bình340/SYTQB-GPHĐ10/03/202215/HD KCB-BHYT
44048Trạm y tế xã Lâm HóaXã Lâm Hóa - huyện Tuyên Hóa - tỉnh Quảng Bình329/SYTQB-GPHĐ10/03/202215/HD KCB-BHYT
44049Trạm y tế xã Lê HóaXã Lê Hóa - huyện Tuyên Hóa - tỉnh Quảng Bình330/SYTQB-GPHĐ09/03/202215/HD KCB-BHYT
44050Trạm y tế xã Sơn HoáXã Sơn Hoá - huyện Tuyên Hóa - tỉnh Quảng Bình335/SYTQB-GPHĐ13/03/202215/HD KCB-BHYT
44051Trạm y tế xã Đồng HóaXã Đồng Hóa - huyện Tuyên Hóa - tỉnh Quảng Bình325/SYTQB-GPHĐ10/03/202215/HD KCB-BHYT
44052Trạm y tế xã Ngư HóaXã Ngư Hóa - huyện Tuyên Hóa - tỉnh Quảng Bình333/SYTQB-GPHĐ10/03/202215/HD KCB-BHYT
44054Trạm y tế xã Thạch HóaXã Thạch Hóa - huyện Tuyên Hóa - tỉnh Quảng Bình337/QB-GPHĐ08/03/202215/HD KCB-BHYT
44055Trạm y tế xã Đức HóaXã Đức Hóa - huyện Tuyên Hóa - tỉnh Quảng Bình326/SYTQB-GPHĐ15/01/201415/HD KCB-BHYT
44056Trạm y tế xã Phong HóaXã Phong Hóa - huyện Tuyên Hóa - tỉnh Quảng Bình334/SYTQB-GPHĐ16/11/202115/HD KCB-BHYT
44057Trạm y tế xã Tiến HóaXã Tiến Hóa - huyện Tuyên Hóa - tỉnh Quảng Bình336/SYTQB-GPHĐ15/01/201415/HD KCB-BHYT
44058Trạm y tế xã Châu HóaXã Châu Hóa - huyện Tuyên Hóa - tỉnh Quảng Bình324/SYTQB-GPHĐ15/HD KCB-BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ