42303 | Phòng khám đa khoa Nhân Đức | Thị Trấn Hương Khê - huyện Hương Khê - tỉnh Hà Tĩnh | Sở y tế Tỉnh Hà Tĩnh | 166/SYT-GPHĐ | 42 |
42304 | Bệnh viện Sức khỏe tâm thần Hà Tĩnh | đường Đồng Môn, Bắc Mỹ, phường Thạch Quý, TP. Hà Tĩnh | Sở y tế Tỉnh Hà Tĩnh | 196/HT-GPHĐ | 42 |
42309 | Bệnh viện Mắt Hà Tĩnh | Số 95, đường Vũ Quang, thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh | Sở y tế Tỉnh Hà Tĩnh | 001/HT-GPHĐ | 42 |
42310 | Bệnh viện Phổi Hà Tĩnh | TP Hà Tĩnh - Tỉnh Hà Tĩnh | Sở y tế Tỉnh Hà Tĩnh | 417/HT-GPHĐ | 42 |
42311 | Bệnh viện đa khoa Sài Gòn - Hà Tĩnh | TP Hà Tĩnh - Tỉnh Hà Tĩnh | Sở y tế Tỉnh Hà Tĩnh | 92/BYT-GPHĐ | 42 |
42312 | Phòng khám đa khoa Tân Thành | Khối 10, thị trấn Hương Khê, huyện Hương Khê, tỉnh Hà Tĩnh | Sở y tế Tỉnh Hà Tĩnh | 148/SYT-GPHĐ | 42 |
42315 | Phòng khám, điều trị HIV/AIDS CDC Hà Tĩnh | Đường Hà Hoàng, xã Thạch Trung, thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh | Sở y tế | 117/HT-GPHĐ | 42 |
42316 | Bệnh viện đa khoa Hồng Hà | Số 46, đường Phan Kính, TX Hồng Lĩnh | Sở Y tế Hà Tĩnh | 254/BYT-GPHĐ | 42 |
42320 | Phòng khám đa khoa Hồng Hoàng | TDP Hùng Dũng, Thị trấn Đức Thọ, huyện Đức Thọ, tỉnh Hà Tĩnh | Công ty TNHH Tài Thành Đạt | 0039/HT-GPHĐ | 42 |
42333 | Phòng khám đa khoa Quân Thắng | Thôn Đông Thịnh, xã Kỳ Phong, huyện Kỳ Anh, tỉnh Hà Tĩnh | Sở Y tế Hà Tĩnh | 168/HT-GPHĐ | 42 |
42334 | Phòng Khám Đa Khoa Đan Hoàng Long | Số nhà 860 Lê Thái Tổ - Tổ dân phố Liên Giang | Sở Y tế Hà Tĩnh | 199/HT-GPHĐ | 42 |
42337 | Bệnh viên đa khoa TTh Hà Tĩnh | Số 01, đường Ngô Quyền, xá Thạch Trung, thành phố Hà Tĩnh | Sở y tế Hà Tĩnh | 301/BYT-GPHĐ | 42 |
42339 | Trung tâm Y tế Kỳ Anh | Tân Giang - Kỳ Giang - Kỳ Anh - Hà Tĩnh | UBND huyện Kỳ Anh | 278/HT-GPHĐ | 42 |
42342 | Phòng khám đa khoa Kim Đức | Số 454 đường Hải Thượng Lãn Ông, phường Thạch Quý, thành phố Hà Tĩnh, tỉnh Hà Tĩnh | Sở y tế Tỉnh Hà Tĩnh | 153/HT-GPHD | 42 |
44001 | Bệnh viện đa khoa huyện Minh Hóa | Tt Quy Đạt - Huyện Minh Hóa - Tỉnh Quảng Bình | Sở Y tế Tỉnh Quảng Bình | 145/SYTQB-GPHD | 44 |
44002 | Bệnh viện đa khoa huyện Tuyên Hóa | Thị Trấn Đồng Lê - Huyện Tuyên Hóa - Tỉnh Quảng Bình | Sở Y tế Tỉnh Quảng Bình | 124/SYTQB-GPHD | 44 |
44003 | Bệnh viện đa khoa khu vực Bắc Quảng Bình | Phường Ba Đồn - Thị xã Ba Đồn - tỉnh Quảng Bình | Sở Y tế Tỉnh Quảng Bình | 101/SYTQB-GPHD | 44 |
44004 | Bệnh viện đa khoa huyện Bố Trạch | Tk9 Tt Hoàn Lão - Huyện Bố Trạch - Tỉnh Quảng Bình | Sở Y tế Tỉnh Quảng Bình | 118/QB-GPHD | 44 |
44005 | Bệnh viện Hữu nghị Việt Nam - Cuba Đồng Hới | Tk 10 Phương Nam Lý - TP Đồng Hới - tỉnh Quảng Bình | Bộ Y tế | 227/BYT-GPHD | 44 |
44006 | Bệnh viện đa khoa huyện Quảng Ninh | Dinh Mười Xã Gia Ninh - Huyện Quảng Ninh - Tỉnh Quảng Bình | Sở Y tế Tỉnh Quảng Bình | 108/SYTQB-GPHĐ | 44 |
44007 | Bệnh viện đa khoa huyện Lệ Thủy | Xuân Giang - Tt Kiến Giang - Huyện Lệ Thủy - Tỉnh Quảng Bình | Sở Y tế Tỉnh Quảng Bình | 99/SYTQB-GPHD | 44 |
44008 | Bệnh viện đa khoa thành phố Đồng Hới | 178 Lê Lợi Phường Đức Ninh Đông - TP Đồng Hới - Tỉnh Quảng Bình | Sở Y tế Tỉnh Quảng Bình | 100/sytqb-gphd | 44 |
44010 | Trạm y tế phường Bắc Lý | Phường Bắc Lý - TP Đồng Hới - tỉnh Quảng Bình | Sở Y tế Tỉnh Quảng Bình | 309/SYTQB-GPHĐ | 44 |
44015 | Trạm y tế phường Đồng Sơn | Phường Đồng Sơn - TP Đồng Hới - tỉnh Quảng Bình | Sở Y tế Tỉnh Quảng Bình | 308/SYTQB-GPHĐ | 44 |
44017 | Trạm y tế phường Bắc Nghĩa | Phường Bắc Nghĩa - TP Đồng Hới - tỉnh Quảng Bình | Sở Y tế Tỉnh Quảng Bình | 305/SYTQB-GPHĐ | 44 |
44020 | Phòng khám đa khoa khu vực Hóa Tiến | Xã Hóa Tiến - Huyện Minh Hoá - Tỉnh Quảng Bình | Sở Y tế Tỉnh Quảng Bình | 447/sytqb-gphd | 44 |
44021 | Trạm y tế phường Đức Ninh Đông | Phường Đức Ninh Đông - TP Đồng Hới - tỉnh Quảng Bình | Sở Y tế Tỉnh Quảng Bình | 312/SYTQB-GPHĐ | 44 |
44022 | Trạm y tế xã Quang Phú | Xã Quang Phú - TP Đồng Hới - tỉnh Quảng Bình | Sở Y tế Tỉnh Quảng Bình | 306/SYTQB-GPHĐ | 44 |
44023 | Trạm y tế xã Bảo Ninh | Xã Bảo Ninh - TP Đồng Hới - tỉnh Quảng Bình | Sở Y tế Tỉnh Quảng Bình | 395/sytqb-gphd | 44 |
44024 | Trạm y tế xã Nghĩa Ninh | Xã Nghĩa Ninh - TP Đồng Hới - tỉnh Quảng Bình | Sở Y tế Tỉnh Quảng Bình | 392/qb-gphd | 44 |