Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
40102Trạm y tế xã Tri LễXã Tri Lễ - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0740/NA-GPHĐ ; 08/11/202128/12/2017
40103Trạm y tế xã Châu KimXã Châu Kim - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0743/SYT-GPHĐ ;12/12/201611/12/2016
40104Trạm y tế xã Mường NọcXã Mường Nọc - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0739/NA-CCHN; 24/01/202411/12/2016
40105Trạm y tế xã Châu ThônXã Châu Thôn - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0749/NA-CCHN ; 07/06/201811/12/2016
40106Trạm y tế xã Nậm NhoóngXã Nậm Nhoóng - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0747/NA-CCHN; 24/01/202411/12/2016
40107Trạm y tế xã Quang PhongXã Quang Phong - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0750/NA-GPHĐ ; 10/07/201811/12/2016
40108Trạm y tế xã Cắm MuộnXã Cắm Muộn - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0744/NA-CCHN; 07/06/201828/12/2017
40110Trạm y tế thị trấn Tân LạcThị Trấn Tân Lạc - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ AnTTYT huyện Quỳ Châu0786/NA-GPHĐ;07/06/201806/06/2018
40111Trạm y tế xã Châu BínhXã Châu Bính - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ AnTTYT huyên Quỳ Châu0788/NA-GPHĐ;10/03/202229/12/2016
40112Trạm y tế xã Châu ThuậnXã Châu Thuận - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ AnTTYT huyện Quỳ Châu0787/NA-GPHĐ;04/02/202106/06/2018
40113Trạm y tế xã Châu HộiXã Châu Hội - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ AnTTYT huyện Quỳ Châu0792/SYT-GPHĐ;30/12/201606/06/2018
40114Trạm y tế xã Châu NgaXã Châu Nga - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ AnTTYT huyện Quỳ Châu0793/SYT-GPHĐ;30/12/201629/12/2016
40115Trạm y tế xã Châu TiếnXã Châu Tiến - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ AnTTYT huyện Quỳ Châu0789/NA-GPHĐ;04/02/202129/12/2016
40116Trạm y tế xã Châu HạnhXã Châu Hạnh - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ AnTTYT huyện Quỳ Châu0791/SYT-GPHĐ;30/12/201606/06/2018
40117Trạm y tế xã Châu ThắngXã Châu Thắng - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ AnTTYT huyện Quỳ Châu0790/NA-GPHĐ;04/02/202129/12/2016
40118Trạm y tế xã Châu PhongXã Châu Phong - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0795/NA-GPHĐ; 04/02/202129/12/2016
40119Trạm y tế xã Châu BìnhXã Châu Bình - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ AnTTYT huyện Quỳ Châu0794/NA-GPHĐ;04/02/202129/12/2016
40121Trạm y tế xã Diên LãmXã Diên Lãm - huyện Quỳ Châu - tỉnh Nghệ AnTTYT huyện Quỳ Châu0797/SYT-GPHĐ;30/12/201629/12/2016
40122Trạm y tế thị trấn Mường XénThị Trấn Mường Xén - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Kỳ Sơn0845/NA-GPHĐ; 20/04/202302/01/2017
40123Trạm y tế xã Mỹ LýXã Mỹ Lý - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Kỳ Sơn0838/NA-GPHĐ; 22/03/2023 02/01/2017
40124Trạm y tế xã Bắc LýXã Bắc Lý - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Kỳ Sơn0837/NA-GPHĐ; 22/03/2023 02/01/2017
40125Trạm y tế xã Keng ĐuXã Keng Đu - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Kỳ Sơn0828/SYT-GPHĐ; 03/01/201702/01/2017
40126Trạm y tế xã Đoọc MạyXã Đoọc Mạy - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Kỳ Sơn0840/NA-GPHĐ; 22/03/202319/05/2019
40127Trạm y tế xã Huồi TụXã Huồi Tụ - Huyện Kỳ Sơn - Tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Kỳ Sơn0841/NA-GPHĐ; 22/03/202302/01/2017
40128Trạm y tế xã Mường LốngXã Mường Lống - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Kỳ Sơn0836/SYT-GPHĐ; 03/01/201702/01/2017
40129Trạm y tế xã Na LoiXã Na Loi - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Kỳ Sơn0839/SYT-GPHĐ; 03/01/201702/01/2017
40130Trạm y tế xã Nậm CắnXã Nậm Cắn - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Kỳ Sơn0831/NA-GPHĐ; 22/03/2023 02/01/2017
40131Trạm y tế xã Bảo NamXã Bảo Nam - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Kỳ Sơn0846/SYT-GPHĐ; 03/01/201702/01/2017
40132Trạm y tế xã Phà ĐánhXã Phà Đánh - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Kỳ Sơn0827/SYT-GPHĐ; 03/01/201702/01/2017
40133Trạm y tế xã Bảo ThắngXã Bảo Thắng - huyện Kỳ Sơn - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế huyện Kỳ Sơn0844/SYT-GPHĐ; 03/01/201702/01/2017

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ