Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
40069Trạm y tế phường Đông VĩnhPhường Đông Vĩnh - TP Vinh - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế thành phố Vinh0413/SYT-GPHĐ; 01/06/201631/05/2016
40070Trạm y tế phường Hà Huy TậpPhường Hà Huy Tập - TP Vinh - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế TP Vinh0411/SYT-GPHD; 20/05/202231/05/2016
40071Trạm y tế phường Lê LợiPhường Lê Lợi - TP Vinh - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0407/SYT-GPHĐ; 07/03/202331/05/2016
40072Trạm y tế phường Hưng Bình31 B, Đường Đốc Thiết, Phường Hưng Bình - TP Vinh - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0421/NA-GPHĐ; 10/03/2022
40073Trạm y tế phường Hưng DũngPhường Hưng Dòng - TP Vinh - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế TP Vinh0414/SYT-GPHĐ; 01/06/201631/05/2016
40074Trạm y tế phường Cửa NamPhường Cửa Nam - TP Vinh - tỉnh Nghệ AnTTYT Thành phố Vinh0422/SYT-GPHĐ;08/7/202217/05/2019
40075Trạm y tế phường Quang TrungPhường Quang Trung - TP Vinh - tỉnh Nghệ AnTTYT Thành phố Vinh0410/SYT-GPHĐ;01/6/201631/05/2016
40078Trạm y tế phường Trường ThiPhường Trường Thi - TP Vinh - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0409/SYT-GPHĐ ngày cấp 01/06/201631/05/2022
40079Trạm y tế phường Bến ThủyPhường Bõn Thủy - TP Vinh - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0420/SYT-GPHĐ; 01/06/201631/05/2016
40081Trạm y tế phường Trung ĐôPhường Trung Đô - TP Vinh - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0419/SYT-GPHĐ; 10/06/202031/05/2016
40082Trạm y tế xã Nghi PhúXóm 13 - Xã Nghi Phú - TP Vinh - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0399/SYT-GPHĐ; 01/6/2016
40083Trạm y tế xã Hưng ĐôngXã Hưng Đông - TP Vinh - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0406/SYT-GPHĐ; 01/6/201631/05/2016
40084Trạm y tế xã Hưng LộcXã Hưng Lộc - TP Vinh - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0398/SYT-GPHĐ; 01/6/201631/05/2016
40085Trạm y tế xã Hưng HòaXã Hưng Hòa - TP Vinh - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế TP Vinh0405/SYT-GPHĐ ; 01/06/201630/06/2019
40086Trạm y tế phường Vinh TânXã Vinh Tân - TP Vinh - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0418/NA-GPHĐ; 29/07/202231/05/2016
40087Trạm y tế phường Quán BàuPhường Quán Bàu - TP Vinh - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0412/SYT-GPHĐ; 01/06/201631/05/2016
40088Trạm y tế phường Hưng PhúcPhường Hưng Phúc - TP Vinh - tỉnh Nghệ AnTTYT Thành phố Vinh0417/SYT-GPHĐ;01/6/201627/02/2022
40089Trạm y tế phường Nghi ThủyPhường Nghi Thuỷ - thị Xã Cửa Lò - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế thị xã Cửa Lò0500/SYT-GPHĐ 14/08/2016
40090Trạm y tế phường Nghi TânPhường Nghi Tân - thị Xã Cửa Lò - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế thị xã Cửa Lò0499/SYT-GPHĐ 14/08/2016
40091Trạm y tế phường Thu ThủyPhường Thu Thuỷ - thị Xã Cửa Lò - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế thị xã Cửa Lò0501/SYT-GPHĐ
40092Trạm y tế phường Nghi HoàPhường Nghi Hoà - thị Xã Cửa Lò - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế Thị Xã Cửa Lò1073/NA-GPHĐ 12/09/2019
40093Trạm y tế phường Nghi HảiPhường Nghi Hải - thị Xã Cửa Lò - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế thị xã Cửa Lò0504/SYT-GPHĐ 14/08/2016
40094Trạm y tế Phường Nghi HươngXã Nghi Hương - thị Xã Cửa Lò - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế thị xã Cửa Lò0503/SYT-GPHĐ 14/08/2016
40095Trạm y tế Phường Nghi ThuXã Nghi Thu - thị Xã Cửa Lò - tỉnh Nghệ AnTrung tâm y tế thị xã Cửa Lò0502/SYT-GPHĐ 14/08/2016
40096Trạm y tế thị trấn Kim SơnThị Trấn Kim Sơn - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0738/SYT-GPHĐ ; 12/12/201611/12/2016
40097Trạm y tế xã Thông ThụXã Thông Thụ - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0746/SYT-GPHĐ; 12/12/201611/12/2016
40098Trạm y tế xã Đồng VănXã Đồng Văn - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0751/NA-GPHĐ ; 05/01/202111/12/2016
40099Trạm y tế xã Hạnh DịchXã Hạnh Dịch - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0742/NA-GPHĐ ; 29/06/202211/12/2016
40100Trạm y tế xã Tiền PhongXã Tiền Phong - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0741/NA-GPHĐ; 05/01/202111/12/2016
40101Trạm y tế xã Nậm GiảiXã Nậm Giải - huyện Quế Phong - tỉnh Nghệ AnSở y tế Tỉnh Nghệ An0748/SYT-GPHĐ ; 12/12/201622/05/2019

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ