31251 | Trạm y tế Xã Vĩnh Thịnh, số 1 | Thôn 3 (Áng Dương), Xã Vĩnh Thịnh, TP Hải Phòng | Trung tâm y tế huyện Vĩnh Bảo | 27/2015/Hp-GPHĐ | 16/05/2021 |
31253 | Trạm y tế xã Vĩnh Thuận, số 1 | Cụm dân cư số 7, Xã Vĩnh Thuận, TP Hải Phòng | Trung tâm y tế huyện Vĩnh Bảo | 20/2015/GPHĐ-TYT | 17/05/2021 |
31256 | Trạm y tế Xã Vĩnh Hòa, số 2 | Thôn Xuân Hùng, Xã Vĩnh Hòa, TP Hải Phòng | Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Bảo | 35/2015/HP-GPHĐ; 29/07/2022 | |
31258 | Trạm y tế xã Vĩnh Bảo, số 2 | Thôn Nam Tạ, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng | Sở Y tế Hải Phòng | 21/2015/HP-GPHĐ;04/12/2020 | 16/05/2021 |
31259 | Trạm y tế xã Vĩnh Bảo, số 3 | Thôn Vinh Quang, Xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng | Sở Y tế Hải Phòng | 000698/HP-GPHĐ;29/08/2024 | 30/01/2020 |
31266 | Trạm y tế xã Vĩnh Am, số 3 | Thôn Thượng Am, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng | Bệnh viện đa khoa huyện Vĩnh Bảo | 50/2015/GPHĐ-TYT | 16/05/2021 |
31269 | Trạm y tế xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, số 2 | Thôn Đông Hàm Dương, Xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, TP Hải Phòng | Sở Y tế Hải Phòng | 48/2015/GPHĐ-TYT | 29/12/2015 |
31273 | Trạm y tế xã Vĩnh Am, số 2 | Thôn Tây Am, Xã Vĩnh Am, TP Hải Phòng | Sở Y tế Hải Phòng | 22/2015/GPHĐ-TYT | 29/06/2021 |
31276 | Trạm y tế xã Nguyễn Bỉnh Khiêm, số 1 | Thôn Ngãi Đồng, Xã Nguyên Bỉnh Khiêm, TP Hải Phòng | Sở Y tế Hải Phòng | 41/2015/GPHĐ-TYT | 13/05/2021 |
31278 | Trạm y tế đặc khu Cát Hải, số 2 | Thôn Lục Độ, Đặc khu Cát Hải-TP Hải Phòng | Trung tâm y tế huyện Cát Hải | 144/2017/HP-GPHĐ | 30/12/2020 |
31279 | Trạm y tế đặc khu Cát Hải, số 4 | Thôn Minh Tân, Đặc khu Cát Hải - TP Hải Phòng | Trung tâm y tế huyện Cát Hải | 86/2016/HP-GPHĐ | 30/01/2020 |
31281 | Trạm y tế đặc khu Cát Hải, số 5 | Thôn Trên, Đặc khu Cát Hải-TP Hải Phòng | Sở Y tế Hải Phòng | 87/2016/HP-TYT | 22/04/2021 |
31283 | Trạm y tế đặc khu Cát Hải, số 7 | Thôn Ngoài, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng | Sở Y tế Thành phố Hải Phòng | 87/2016/HP-GPHĐ | 30/01/2020 |
31284 | Trạm y tế đặc khu Cát Hải, số 9 | Thôn 1 Gia Luận-Đặc khu Cát Hải-TP Hải Phòng | Sở Y tế Thành phố Hải Phòng | 54/HP-GPHĐ | 13/07/2017 |
31285 | Trạm y tế đặc khu Cát Hải, số 8 | Thôn 1 Hiền Hào, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng | Sở Y tế Thành phố Hải Phòng | 137/2016/GPHĐ-TYT | 28/02/2022 |
31286 | Trạm y tế đặc khu Cát Hải, số 11 | Thôn Bến, Đặc khu Cát Hải-TP Hải Phòng | Sở Y tế Thành phố Hải Phòng | 43/2016/GPHĐB-TYT | 07/07/2022 |
31287 | Trạm y tế quân dân y đặc khu Cát Hải, số 13 | Thôn 2 Việt Hải-Đặc khu Cát Hải-TP Hải Phòng | Sở Y tế Thành phố Hải Phòng | 000160/HP-GPHĐ | 30/01/2020 |
31288 | Trạm y tế đặc khu Cát Hải, số 10 | Thôn 2 Xuân Đám, Đặc khu Cát Hải, TP Hải Phòng | Sở Y tế Thành phố Hải Phòng | 42/2016/GPHĐ-TYT | 21/02/2016 |
31291 | Bệnh viện Mắt Hải Phòng | Số 383 Lán Bè, Phường An Biên,TP Hải Phòng | Sở Y tế Thành phố Hải Phòng | 16/2015/HP-GPHĐ | |
31292 | Phòng khám đa khoa Hòa Bình | Số 8 Hòa Bình, Phường Kiến An, TP Hải Phòng | Sở Y tế Thành phố Hải Phòng | 16/2014/GPHĐ-SYT | |
31300 | Bệnh viện Đa khoa Tâm Đức | 136 Hoàng Quốc Việt, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng | Bộ Y tế | 140/BYT-GPHĐ | 26/10/2016 |
31302 | Phòng khám đa khoa Nam Cường | Số 143-145 khu phố 3/2, xã Vĩnh Bảo, TP Hải Phòng | Sở Y tế Thành phố Hải Phòng | 000815/HP-GPHĐ;28/04/2025 | 21/08/2015 |
31303 | Cơ sở 2 - Bệnh viện Phục hồi chức năng | Số 632 Trần Tất Văn, Phường Phù Liễn, TP Hải Phòng | Sở Y tế Hải Phòng | 07/2015/HP-GPHĐ | |
31305 | Trung tâm Y tế Dương kinh | TDP Ninh Hải 1, Phường Hưng Đạo, TP Hải Phòng | Sở Y tế Thành phố Hải Phòng | 000771/HP-GPHĐ | 30/12/2015 |
31306 | Phòng khám ĐK Bình Dân Dương Kinh | Km 14 đường Phạm Văn Đồng, Phường Dương Kinh, TP Hải Phòng | Sở Y tế Thành phố Hải Phòng | 12/2014/GPHĐ-SYT;29/8/2014 | 27/02/2019 |
31307 | Bệnh viện đa khoa Hồng Phúc | Số 05 Hồ Xuân Hương, Phường Hồng Bàng, TP Hải Phòng | Bộ Y tế | 200/BYT-GPHĐ; 28/12/2018 | 28/12/2018 |
31310 | Phòng khám đa khoa Khu 3 Thị trấn Tiên Lãng | Số 135 Khu 3, Xã Tiên Lãng. TP Hải Phòng | Sở Y tế Thành phố Hải Phòng | 23/2014/HP-GPHĐ | 02/04/2025 |
31311 | Phòng khám đa khoa Trung Hà | TDP Rúp, Phường Hòa Bình, TP Hải Phòng | Sở Y tế Thành phố Hải Phòng | 02/2015/HP-GPHĐ;22/04/2019 | 09/04/2019 |
31312 | Phòng khám đa khoa Đông Quy (thuộc Công ty cổ phần y tế Đông Quy) | Thôn Đông Quy, Xã Tiên Minh, TP. Hải Phòng | Sở Y tế Thành phố Hải Phòng | 000800/HP-GPHĐ | 18/06/2025 |
31313 | Bệnh viện Đa khoa Quốc tế Hải Phòng | Số 124 Nguyễn Đức Cảnh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng | Bộ Y tế | 157/BYT-GPHĐ;21/04/2024 | 10/09/2014 |