Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
31176Trạm y tế phường An Hải, số 2TDP Bạch Mai, Phường An Hải, TP Hải PhòngTTYT quận An Dương94/2016/HP-GPHĐ22/11/2009
31178Trạm y tế phường An Hải, số 1TDP Vĩnh Khê, Phường An Hải, TP Hải PhòngSở Y tế Thành phố Hải Phòng100/2016/HP-GPHĐ31/05/2016
31179Trạm y tế phường An Hải, số 3TDP Kiều Đông, Phường An Hải, TP Hải PhòngTTYT quận An Dương95/2016/HP-GPHĐ31/05/2016
31181Trạm y tế xã An Trường, số 1Thôn Nghĩa Trang, Xã An Trường, TP Hải PhòngSở y tế Hải Phòng06/2016/GPHĐ-TYT13/01/2022
31184Trạm y tế xã An Trường, số 2Thôn Phương Chử Bắc, Xã An Trường, TP Hải PhòngSở y tế Hải Phòng90/2016/GPHĐ-TYT13/01/2022
31187Trạm y tế xã An Quang, số 1Thôn Tân Trung, Xã An Quang, TP Hải PhòngSở y tế Hải Phòng04/2015/GPHĐ-TYT09/12/2015
31188Trạm y tế xã An Quang, số 3Thông Đông Nham 1, Xã An Quang, TP Hải PhòngSở y tế Hải Phòng03/2015/GPHĐ-TYT;10/12/201509/12/2015
31192Trạm y tế xã An Lão, số 3Thôn Kinh Xuyên, Xã An Lão, TP Hải PhòngSở Y tế Hải Phòng06/2015/GPHĐ-TYT29/12/2022
31193Trạm y tế xã An Khánh, số 3Thôn Phủ Niệm 1, Xã An Khánh, TP Hải PhòngSở y tế Hải Phòng04/2016/GPHĐ-TYT11/09/2023
31197Trạm y tế xã An Hưng, số 2Thôn Nam Sơn 1, Xã An Hưng, TP Hải PhòngSở y tế Hải Phòng01/2016/GPHĐ-TYT15/02/2016
31198Trạm y tế xã An Hưng, số 3Thôn Thạch Lựu, Xã An Hưng, TP Hải PhòngSở y tế Hải Phòng143/2016/GPHĐ-TYT28/12/2016
31210Trạm y tế xã Nghi Dương, số 2Thôn 4, Xã Nghi Dương, TP Hải PhòngSở Y tế thành phố Hải Phòng25/2019/GPHĐ-TYT09/03/2022
31211Trạm y tế xã Nghi Dương, số 3Thôn 5, Xã Nghi Dương, TP Hải PhòngSở Y tế thành phố Hải Phòng27/2016/GPHĐ-TYT16/02/2016
31213Trạm y tế xã Kiến Thụy, số 2Thôn Cẩm La, Xã Kiến Thụy, TP. Hải PhòngSở Y tế thành phố Hải Phòng26/2016/GPHĐ-TYT04/05/2020
31216Trạm y tế xã Kiến Hưng, số 1Thôn Cao Bộ, Xã Kiến Hưng, TP. Hải PhòngSở Y tế thành phố Hải Phòng85/2016/GPHĐ23/03/2016
31221Trạm y tế xã Kiến Hải, số 4Thôn Đông Xá, Xã Kiến Hải, TP Hải PhòngSở Y tế thành phố Hải Phòng28/2016/GPHĐ-TYT16/02/2016
31225Trạm y tế xã Quyết Thắng, số 1Thôn Lãng Niên, xã Quyết Thắng, TP Hải PhòngSở Y tế Thành phố Hải Phòng55/2015/GPHĐ-TYT;30/12/201529/12/2015
31227Trạm y tế xã Quyết Thắng, số 3Thôn Mỹ Ngư, xã Quyết Thắng, TP Hải PhòngSở Y tế Thành phố Hải Phòng62/2016/GPHĐ-TYT;17/03/201616/03/2016
31230Trạm y tế xã Tiên Lãng, số 4Thôn Ninh Duy, xã Tiên Lãng, TP Hải PhòngTTYT Huyện Tiên Lãng65/2015/GPHĐ-TYT29/12/2015
31232Trạm y tế xã Tân Minh, số 1Thôn Phú Xuân, xã Tân Minh, TP Hải PhòngSở Y tế Thành phố Hải Phòng60/2015/HP-GPHĐ25/12/2018
31233Trạm y tế xã Tân Minh, số 2Thôn Nam Tử 1, xã Tân Minh, TP Hải PhòngSở Y tế Thành phố Hải Phòng000705/HP-GPHĐ;25/09/202417/12/2015
31236Trạm y tế xã Tiên Minh, số 1Thôn Đông Ninh, xã Tiên Minh, TP Hải PhòngSở y tế Thành phố Hải Phòng34/2015/GPHĐ-BV24/06/2020
31238Trạm Y tế xã Tiên Minh, số 3Thôn Mỹ Lộc, Xã Tiên Minh, TP Hải PhòngSở Y tế Thành phố Hải Phòng32/2015/HP-GPHĐ
31239Trạm Y tế xã Tiên Minh, số 2Thôn Đông Ninh 2, Xã Tiên Minh, TP Hải PhòngSở Y tế Thành phố Hải Phòng33/2015/HP-GPHĐ;15/12/202217/12/2015
31240Trạm y tế xã Chấn Hưng, số 4Thôn Trung Hưng, Xã Chấn Hưng, TP Hải PhòngSở Y tế Thành phố Hải Phòng64/2015/HP-GPHĐ;30/08/202329/12/2015
31241Trạm y tế xã Chấn Hưng, số 3Thôn Bạch Xa Trại, Xã Chấn Hưng, TP Hải PhòngTTYT huyện Tiên Lãng63/2015/GPHĐ-TYT29/12/2015
31244Trạm y tế xã Chấn Hưng, số 1Thôn Trung Hưng, Xã Chấn Hưng, TP Hải PhòngSở y tế Thành phố Hải Phòng64/2016/GPHĐ-TYT;17/03/201616/03/2016
31246Trạm y tế xã Hùng Thắng, số 2Thôn Đồn Dưới, Xã Hùng Thắng, TP Hải PhòngSở Y tế Thành phố Hải Phòng62/2015/HP-GPHĐ28/05/2020
31248Trạm y tế xã Vĩnh Thuận, số 3Thôn Xuân Bồ, Xã Vĩnh Thuận, TP Hải PhòngSở Y tế Hải Phòng19/2015/GPHD-TYT13/12/2020
31250Trạm y tế xã Vĩnh Thịnh, số 3Thôn Hà Phương, Xã Vĩnh Thịnh, TP Hải PhòngSở Y tế Hải Phòng25/2015/GPHĐ-TYT16/05/2021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ