Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phép
30034Trạm y tế xã Kẻ Sặt, số 3Thôn Hòa Ché, xã Kẻ Sặt, thành phố Hải Phòng62/HD-GPHĐ16/11/2015
30037Trạm y tế xã Bình Giang, số 1Thôn Cậy, xã Bình Giang, thành phố Hải Phòng180/HD-GPHĐ/202203/01/2022
30038Trạm y tế xã Nguyễn Lương Bằng, số 4Thôn Bùi Xá, xã Nguyễn Lương Bằng, thành phố Hải Phòng179/SYT-GPHĐ16/11/2015
30041Trạm y tế xã Thượng Hồng, số 3Thôn Hà Tiên, xã Thượng Hồng, thành phố Hải Phòng182/HD-GPHĐ/201902/04/2019
30043Trạm y tế xã Thượng Hồng, số 2Thôn Cao Xá, xã Thượng Hồng, thành phố Hải Phòng183/SYT-GPHĐ16/11/2015
30044Trạm y tế xã Đường An, số 1Thôn Lương Ngọc, xã Đường An, thành phố Hải Phòng185/SYT-GPHĐ16/11/2015
30046Trạm y tế xã Kẻ sặt, số 4Thôn Phục Lễ, xã Kẻ Sặt, thành phố Hải phòng187/HD-GPHĐ/202018/05/2020
30047Trạm y tế xã Kẻ Sặt, số 2Thôn Lại, xã kẻ Sặt, Thành phố Hải phòng188/HD-GPHĐ/202030/06/2020
30048Trạm Y tế phường Nguyễn Trãi, số 1KDC Trung tâm, phường Nguyễn Trãi, thành phố Hải Phòng124/SYT-GPHĐ/201521/04/2019
30049Trạm Y tế phường Chí Linh, số 1Số 36, phố Phao Sơn, phường Chí Linh, thành phố Hải Phòng125/SYT-GPHĐ/201507/04/2019
30050Trạm Y tế phường Chu Văn An, số 1Số 22, Lý Tự Trọng, phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng05/SYT-GPHĐ/201707/04/2019
30051Trạm Y tế phường Lê Đại Hành, số 2Số 218, Tôn Thất Tùng, KDC Tế Sơn, phường Lê Đại Hành, thành phố Hải Phòng118/SYT-GPHĐ/201521/04/2019
30052Trạm Y tế phường Lê Đại Hành, số 3Số 154, phố Bờ Đa, phường Lê Đại Hành, thành phố Hải Phòng113/SYT-GPHĐ/201521/04/2019
30053Trạm Y tế phường Nguyễn Trãi, số 2KDC Mệnh Trường, phường Nguyễn Trãi, thành phố Hải Phòng114/SYT-GPHĐ/201521/04/2019
30054Trạm Y tế phường Chí Linh, số 2Số 2, ngõ 363, đường Trần Nhân Tông, phường Chí Linh, thành phố Hải Phòng117/SYT-GPHĐ/201521/04/2019
30055Trạm Y tế phường Trần Hưng Đạo, số 1Số 178, Trần Nguyên Đán, KDC Bích Động - Tân Tiến, phường Trần Hưng Đạo, thành phố Hải Phòng116/SYT-GPHĐ/201521/04/2019
30056Trạm Y tế phường Chu Văn An, số 3Số 6, đường Lương Thế Vinh, KDC Khang Thọ, phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng36/HD-GPHĐ21/04/2019
30058Trạm Y tế phường Trần Nhân Tông, số 1Số 42, phố Đại Tân, phường Trần Nhân Tông, thành phố Hải Phòng120/SYT-GPHĐ/201521/04/2019
30059Trạm Y tế phường Trần Nhân Tông, số 2KDC Trung tâm, phường Trần Nhân Tông, thành phố Hải Phòng121/HD-GPHĐ21/04/2019
30060Trạm Y tế phường Nguyễn Trãi, số 3KDC Hố Sếu, phường Nguyễn Trãi, thành phố Hải Phòng119/HD-GPHĐ21/04/2019
30062Trạm Y tế phường Trần Hưng Đạo, số 2KDC Thị Tứ, phường Trần Hưng Đạo, thành phố Hải Phòng123/SYT-GPHD/201507/04/2019
30063Trạm Y tế phường Chí Linh, số 3KDC Chí Linh 1, phường Chí Linh, thành phố Hải Phòng132/SYT-GPHD/201507/04/2019
30064Trạm Y tế phường Lê Đại Hành, số 1KDC Tư Giang, phường Lê Đại Hành, thành phố Hải Phòng127/SYT-GPHD/201501/07/2019
30065Trạm Y tế phường Chu Văn An, số 4Số 65, đường Nguyễn Thái Học, KDC Ninh Chấp 5, phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng128/HD- GPHĐ01/07/2019
30066Trạm Y tế phường Trần Nhân Tông, số 3KDC Khê Khẩu, phường Trần Nhân Tông, thành phố Hải Phòng130/SYT-GPHD/201501/07/2019
30067Trạm Y tế phường Chu Văn An, số 2Số 19, Nguyễn Lễ, KDC Trại Sen, phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng129/SYT-GPHD/201501/07/2019
30068Trạm y tế xã Hợp Tiến, số 2Thôn Đột Hạ, xã Hợp Tiến, thành phố Hải Phòng49/HD-GPHĐ/202114/03/2021
30069Trạm y tế xã Hợp Tiến, số 3Thôn Linh Cá, xã hợp Tiến, thành phố Hải Phòng47/HD-GPHĐ/201913/06/2019
30070Trạm y tế xã Trần Phú, số 2Thôn Đông Thôn, xã Trần Phú, thành phố Hải Phòng105/HD-GPHĐ16/11/2015
30072Trạm y tế xã Hợp Tiến, số 1Thôn tè, xã Hợp Tiến, thành phố Hải Phòng40/HD-GPHĐ/202125/05/2021

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ