30034 | Trạm y tế xã Kẻ Sặt, số 3 | Thôn Hòa Ché, xã Kẻ Sặt, thành phố Hải Phòng | 62/HD-GPHĐ | 16/11/2015 |
30037 | Trạm y tế xã Bình Giang, số 1 | Thôn Cậy, xã Bình Giang, thành phố Hải Phòng | 180/HD-GPHĐ/2022 | 03/01/2022 |
30038 | Trạm y tế xã Nguyễn Lương Bằng, số 4 | Thôn Bùi Xá, xã Nguyễn Lương Bằng, thành phố Hải Phòng | 179/SYT-GPHĐ | 16/11/2015 |
30041 | Trạm y tế xã Thượng Hồng, số 3 | Thôn Hà Tiên, xã Thượng Hồng, thành phố Hải Phòng | 182/HD-GPHĐ/2019 | 02/04/2019 |
30043 | Trạm y tế xã Thượng Hồng, số 2 | Thôn Cao Xá, xã Thượng Hồng, thành phố Hải Phòng | 183/SYT-GPHĐ | 16/11/2015 |
30044 | Trạm y tế xã Đường An, số 1 | Thôn Lương Ngọc, xã Đường An, thành phố Hải Phòng | 185/SYT-GPHĐ | 16/11/2015 |
30046 | Trạm y tế xã Kẻ sặt, số 4 | Thôn Phục Lễ, xã Kẻ Sặt, thành phố Hải phòng | 187/HD-GPHĐ/2020 | 18/05/2020 |
30047 | Trạm y tế xã Kẻ Sặt, số 2 | Thôn Lại, xã kẻ Sặt, Thành phố Hải phòng | 188/HD-GPHĐ/2020 | 30/06/2020 |
30048 | Trạm Y tế phường Nguyễn Trãi, số 1 | KDC Trung tâm, phường Nguyễn Trãi, thành phố Hải Phòng | 124/SYT-GPHĐ/2015 | 21/04/2019 |
30049 | Trạm Y tế phường Chí Linh, số 1 | Số 36, phố Phao Sơn, phường Chí Linh, thành phố Hải Phòng | 125/SYT-GPHĐ/2015 | 07/04/2019 |
30050 | Trạm Y tế phường Chu Văn An, số 1 | Số 22, Lý Tự Trọng, phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng | 05/SYT-GPHĐ/2017 | 07/04/2019 |
30051 | Trạm Y tế phường Lê Đại Hành, số 2 | Số 218, Tôn Thất Tùng, KDC Tế Sơn, phường Lê Đại Hành, thành phố Hải Phòng | 118/SYT-GPHĐ/2015 | 21/04/2019 |
30052 | Trạm Y tế phường Lê Đại Hành, số 3 | Số 154, phố Bờ Đa, phường Lê Đại Hành, thành phố Hải Phòng | 113/SYT-GPHĐ/2015 | 21/04/2019 |
30053 | Trạm Y tế phường Nguyễn Trãi, số 2 | KDC Mệnh Trường, phường Nguyễn Trãi, thành phố Hải Phòng | 114/SYT-GPHĐ/2015 | 21/04/2019 |
30054 | Trạm Y tế phường Chí Linh, số 2 | Số 2, ngõ 363, đường Trần Nhân Tông, phường Chí Linh, thành phố Hải Phòng | 117/SYT-GPHĐ/2015 | 21/04/2019 |
30055 | Trạm Y tế phường Trần Hưng Đạo, số 1 | Số 178, Trần Nguyên Đán, KDC Bích Động - Tân Tiến, phường Trần Hưng Đạo, thành phố Hải Phòng | 116/SYT-GPHĐ/2015 | 21/04/2019 |
30056 | Trạm Y tế phường Chu Văn An, số 3 | Số 6, đường Lương Thế Vinh, KDC Khang Thọ, phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng | 36/HD-GPHĐ | 21/04/2019 |
30058 | Trạm Y tế phường Trần Nhân Tông, số 1 | Số 42, phố Đại Tân, phường Trần Nhân Tông, thành phố Hải Phòng | 120/SYT-GPHĐ/2015 | 21/04/2019 |
30059 | Trạm Y tế phường Trần Nhân Tông, số 2 | KDC Trung tâm, phường Trần Nhân Tông, thành phố Hải Phòng | 121/HD-GPHĐ | 21/04/2019 |
30060 | Trạm Y tế phường Nguyễn Trãi, số 3 | KDC Hố Sếu, phường Nguyễn Trãi, thành phố Hải Phòng | 119/HD-GPHĐ | 21/04/2019 |
30062 | Trạm Y tế phường Trần Hưng Đạo, số 2 | KDC Thị Tứ, phường Trần Hưng Đạo, thành phố Hải Phòng | 123/SYT-GPHD/2015 | 07/04/2019 |
30063 | Trạm Y tế phường Chí Linh, số 3 | KDC Chí Linh 1, phường Chí Linh, thành phố Hải Phòng | 132/SYT-GPHD/2015 | 07/04/2019 |
30064 | Trạm Y tế phường Lê Đại Hành, số 1 | KDC Tư Giang, phường Lê Đại Hành, thành phố Hải Phòng | 127/SYT-GPHD/2015 | 01/07/2019 |
30065 | Trạm Y tế phường Chu Văn An, số 4 | Số 65, đường Nguyễn Thái Học, KDC Ninh Chấp 5, phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng | 128/HD- GPHĐ | 01/07/2019 |
30066 | Trạm Y tế phường Trần Nhân Tông, số 3 | KDC Khê Khẩu, phường Trần Nhân Tông, thành phố Hải Phòng | 130/SYT-GPHD/2015 | 01/07/2019 |
30067 | Trạm Y tế phường Chu Văn An, số 2 | Số 19, Nguyễn Lễ, KDC Trại Sen, phường Chu Văn An, thành phố Hải Phòng | 129/SYT-GPHD/2015 | 01/07/2019 |
30068 | Trạm y tế xã Hợp Tiến, số 2 | Thôn Đột Hạ, xã Hợp Tiến, thành phố Hải Phòng | 49/HD-GPHĐ/2021 | 14/03/2021 |
30069 | Trạm y tế xã Hợp Tiến, số 3 | Thôn Linh Cá, xã hợp Tiến, thành phố Hải Phòng | 47/HD-GPHĐ/2019 | 13/06/2019 |
30070 | Trạm y tế xã Trần Phú, số 2 | Thôn Đông Thôn, xã Trần Phú, thành phố Hải Phòng | 105/HD-GPHĐ | 16/11/2015 |
30072 | Trạm y tế xã Hợp Tiến, số 1 | Thôn tè, xã Hợp Tiến, thành phố Hải Phòng | 40/HD-GPHĐ/2021 | 25/05/2021 |