Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépMã tỉnh
26617Trạm y tế thị trấn Yên LạcThị trấn Yên Lạc-Huyện Yên Lạc-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00442/VP-GPHĐ26
26701Trạm y tế thị trấn Gia KhánhThị trấn Gia Khánh-Huyện Bình Xuyên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00469/VP-GPHĐ26
26702Trạm y tế xã Tam HợpXã Tam Hợp-Huyện Bình Xuyên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00464/VP-GPHĐ26
26704Trạm y tế thị trấn Bá HiếnThị trấn Bá Hiến-Huyện Bình Xuyên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00461/VP-GPHĐ26
26705Trạm y tế xã Tân PhongXã Tân Phong-Huyện Bình Xuyên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00468/VP-GPHĐ26
26706Trạm y tế xã Phú XuânXã Phú Xuân-Huyện Bình Xuyên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00470/VP-GPHĐ26
26707Trạm y tế thị trấn Đạo ĐứcThị trấn Đạo Đức-Huyện Bình Xuyên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00462/VP-GPHĐ26
26708Trạm y tế xã Sơn LôiXã Sơn Lôi-Huyện Bình Xuyên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00460/VP-GPHĐ26
26709Trạm y tế xã Hương SơnXã Hương Sơn-Huyện Bình Xuyên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00471/VP-GPHĐ26
26710Trạm y tế xã Quất LưuXã Quất Lưu-Huyện Bình Xuyên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00465/VP-GPHĐ26
26711Trạm y tế xã Thiện KếXã Thiện Kế-Huyện Bình Xuyên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00467/VP-GPHĐ26
26712Trạm y tế thị trấn Thanh LãngThị trấn Thanh Lãng-Huyện Bình Xuyên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00463/VP-GPHĐ26
26713Trạm y tế Thị trấn Hương CanhThị trấn Hương Canh-Huyện Bình Xuyên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc564/SYT-GPHĐ26
26714Trạm y tế xã Trung MỹXã Trung Mỹ-Huyện Bình Xuyên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00466/VP-GPHĐ26
26715Phòng khám đa khoa khu vực Quang HàTổ dân phố Xuân Quang, TT Gia Khánh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc564/SYT-GPHĐ26
26806Trạm y tế phường ĐỊnh TrungPhường Định Trung-TP Vĩnh Yên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00512/VP-GPHĐ26
26808Trạm y tế phường Đồng TâmPhường Đồng Tâm-TP Vĩnh Yên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00506/VP-GPHĐ26
26809Trạm y tế phường Hội HợpPhường Hội Hợp-TP Vĩnh Yên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00507/VP-GPHĐ26
26810Trạm y tế xã Thanh TrùXã Thanh Trù-TP Vĩnh Yên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00508/VP-GPHĐ26
26904Trạm y tế phường Phúc ThắngPhường Phúc Thắng-Thị xã Phúc Yên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00514/VP-GPHĐ26
26906Trạm y tế xã Ngọc ThanhXã Ngọc Thanh-Thị xã Phúc Yên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc570/QĐ-SYT26
26907Trạm y tế xã Cao MinhXã Cao Minh-Thị xã Phúc Yên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00513/VP-GPHĐ26
26908Trạm y tế phường Nam ViêmPhường Nam Viêm-Thành phố Phúc Yên-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00518/VP-GPHĐ26
26909Trạm y tế phườngTiền ChâuPhường Tiền Châu - Thành phố Phúc Yên - Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00517/VP-GPHĐ26
26911Phòng khám Hà TiênPhường Định Trung-TP Vĩnh Yên-Tỉnh Vĩnh PhúcCông ty TNHH Phòng khám Hà Tiên0097/SYT-GPHĐ26
27001Trung tâm y tế thành phố Bắc NinhPhường Vệ An,Thành phố Bắc Ninh - Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh184/SYT-GPHĐ27
27002Trung tâm y tế Tiên DuHoài Trung, xã Liên Bão, tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh66/SYT-GPHĐ27
27003Trung tâm y tế Lương TàiSố 270, đường Hàn Thuyên, xã Lương Tài, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh601/BN-GPHĐ27
27004Trung tâm y tế thành phố Từ SơnPhường Đồng Nguyên, thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh154/SYT-GPHĐ27
27005Trung tâm y tế Yên PhongHuỳnh thúc kháng, xã Yên Phong, Tỉnh Bắc NinhSở Y tế tỉnh Bắc Ninh65/SYT-GPHĐ27

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ