Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépNgày cấp phép
26517Trạm y tế xã Vĩnh SơnXã Vĩnh Sơn-Huyện Vĩnh Tường-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00418/VP-GPHĐ19/08/2024
26518Trạm y tế xã Lũng HoàXã Lũng Hoà-Huyện Vĩnh Tường-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00411/VP-GPHĐ19/08/2024
26519Trạm y tế xã Sao Đại ViệtXã Sao Đại Việt-Huyện Vĩnh Tường-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00413/VP-GPHĐ19/08/2024
26520Trạm y tế xã Cao ĐạiXã Cao Đại-Huyện Vĩnh Tường-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00414/VP-GPHĐ19/08/2024
26521Trạm y tế xã Yên LậpXã Yên Lập-Huyện Vĩnh Tường-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00409/VP-GPHĐ19/08/2024
26522Trạm y tế thị trấn Thổ TangThị trấn Thổ Tang-Huyện Vĩnh Tường-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00432/VP-GPHĐ19/08/2024
26523Trạm y tế xã Nghĩa HưngXã Nghĩa Hưng-Huyện Vĩnh Tường-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00434/VP-GPHĐ19/08/2024
26524Trạm y tế xã Ngũ KiênXã Ngũ Kiên-Huyện Vĩnh Tường-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00415/VP-GPHĐ19/08/2024
26525Trạm y tế xã Vĩnh PhúXã Vĩnh Phú-Huyện Vĩnh Tường-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00419/VP-GPHĐ19/08/2024
26526Trạm y tế xã Yên BìnhXã Yên Bình-Huyện Vĩnh Tường-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00420/VP-GPHĐ19/08/2024
26527Trạm y tế xã Vũ DiXã Vũ Di-Huyện Vĩnh Tường-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00421/VP-GPHĐ19/08/2024
26528Trạm y tế xã Lương ĐiềnXã Lương Điền-Huyện Vĩnh Tường-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00433/VP-GPHĐ19/08/2024
26529Trạm y tế thị trấn Vĩnh TườngThị trấn Vĩnh Tường-Huyện Vĩnh Tường-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00428/VP-GPHĐ19/08/2024
26530Trạm y tế xã Tân PhúXã Tân Phú, huyện Vĩnh Tường, tỉnh Vĩnh PhúcTrung tâm y tế huyện Vĩnh Tường00175/VP-GPHD19/04/2020
26601Trạm y tế xã Đại TựXã Đại Tự-Huyện Yên Lạc-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00449/VP-GPHĐ06/03/2019
26602Trạm y tế xã Yên PhươngXã Yên Phương-Huyện Yên Lạc-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00438/VP-GPHĐ06/03/2019
26603Trạm y tế xã Nguyệt ĐứcXã Nguyệt Đức-Huyện Yên Lạc-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00446/VP-GPHĐ06/03/2019
26604Trạm y tế xã Liên ChâuXã Liên Châu-Huyện Yên Lạc-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00445/VP-GPHĐ06/03/2019
26605Trạm y tế xã Văn TiếnXã Văn Tiến-Huyện Yên Lạc-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00441/VP-GPHĐ06/03/2019
26606Trạm y tế xã Yên ĐồngXã Yên Đồng-Huyện Yên Lạc-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00443/VP-GPHĐ06/03/2019
26607Trạm y tế xã Trung KiênXã Trung Kiên-Huyện Yên Lạc-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00439/VP-GPHĐ06/03/2019
26608Trạm y tế xã Đồng CươngXã Đồng Cương-Huyện Yên Lạc-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00452/VP-GPHĐ06/03/2019
26609Trạm y tế xã Hồng PhươngXã Hồng Phương-Huyện Yên Lạc-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00447/VP-GPHĐ06/03/2019
26610Trạm y tế thị trấn Tam HồngThị trấn Tam Hồng-Huyện Yên Lạc-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00444/VP-GPHĐ06/03/2019
26611Trạm y tế xã Bình ĐịnhXã Bình Định-Huyện Yên Lạc-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00451/VP-GPHĐ06/03/2019
26612Trạm y tế xã Trung HàXã Trung Hà-Huyện Yên Lạc-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00453/VP-GPHĐ06/03/2019
26613Trạm y tế xã Trung NguyênXã Trung Nguyên-Huyện Yên Lạc-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00440/VP-GPHĐ06/03/2019
26614Trạm y tế xã Hồng ChâuXã Hồng Châu-Huyện Yên Lạc-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00448/VP-GPHĐ06/03/2019
26615Trạm y tế xã Tề LỗXã Tề Lỗ-Huyện Yên Lạc-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00454/VP-GPHĐ06/03/2019
26616Trạm y tế xã Đồng VănXã Đồng Văn-Huyện Yên Lạc-Tỉnh Vĩnh PhúcSở y tế Tỉnh Vĩnh Phúc00450/VP-GPHĐ06/03/2019

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ