Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉCơ quan chủ quảnSố giấy phépEmail
25222Trạm y tế xã Chương XáXã Chương Xá - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00224/PT-GPHĐ;08/06/2023[email protected]
25224Trạm y tế xã Văn KhúcXã Văn Khúc - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00225/PT-GPHĐ;29/12/2017[email protected]
25225Trạm y tế xã Yên DưỡngXã Yên Dưỡng - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00227/PT-GPHĐ;29/12/2017[email protected]
25227Trạm y tế xã Điêu LươngXã Điêu Lương - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00226/PT-GPHĐ;29/12/2017[email protected]
25228Trạm y tế xã Đồng LươngXã Đồng Lương - Huyện Cẩm Khê - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00228/PT-GPHĐ;08/06/2023[email protected]
25229Trạm y tế Thị trấn Hưng HoáThị trấn Hưng Hoá - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00168/PT-GPHĐ;12/01/2022
25231Trạm y tế xã Hiền QuanXã Hiền Quan - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00169/PT-GPHĐ;12/01/2022
25233Trạm y tế xã Thanh UyênXã Thanh Uyên - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00170/PT-GPHĐ;03/05/2021
25241Trạm y tế xã Quang HúcXã Quang Húc - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00177/PT-GPHĐ;09/12/2024
25242Trạm y tế xã Hương NộnXã Hương Nộn - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00180/PT-GPHĐ;12/07/2023
25243Trạm y tế xã Tề LễXã Tề Lễ - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00178/PT-GPHĐ;05/07/2017
25244Trạm y tế xã Thọ VănXã Thọ Văn - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00182/PT-GPHĐ;12/07/2023
25245Trạm y tế xã Dị NậuXã Dị Nậu - Huyện Tam Nông - Tỉnh Phú ThọSở y tế Tỉnh Phú Thọ00181/PT-GPHĐ
25249Trạm y tế thị trấn Lâm ThaoThị trấn Lâm Thao - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00047/PT-GPHĐ;20/12/2023
25250Trạm y tế xã Tiên KiênXã Tiên Kiên - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00059/PT-GPHĐ;20/12/2023
25251Trạm y tế xã Xuân LũngXã Xuân Lũng - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00060/PT-GPHĐ;20/12/2023
25252Trạm y tế xã Hy CươngXã Hy Cương - TP Việt Trì - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00031/PT-GPHĐ;05/08/2017
25253Trạm y tế xã Chu HóaXã Chu Hóa - TP Việt Trì - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00032/PT-GPHĐ;05/08/2017
25254Trạm y tế xã Xuân HuyXã Xuân Huy - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00049/PT-GPHĐ;20/12/2023
25255Trạm y tế xã Thạch SơnXã Thạch Sơn - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00050/PT-GPHĐ;07/01/2025
25256Trạm y tế xã Thanh ĐìnhXã Thanh Đình - TP Việt Trì - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00033/PT-GPHĐ;05/08/2017
25257Trạm y tế xã Sơn ViXã Sơn Vi - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00051/PT-GPHĐ
25260Trạm y tế xã Cao XáXã Cao Xá - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00054/PT-GPHĐ;07/01/2025
25262Trạm y tế xã Vĩnh LạiXã Vĩnh Lại - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00057/PT-GPHĐ;20/12/2023
25263Trạm y tế xã Tứ XãXã Tứ Xã - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00055/PT-GPHĐ;20/12/2023
25264Trạm y tế xã Bản NguyênXã Bản Nguyên - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00058/PT-GPHĐ;07/01/2025
25265Trạm y tế thị Trấn Hùng SơnThị Trấn Hùng Sơn - Huyện Lâm Thao - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00048/PT-GPHĐ;20/12/2023
25266Trạm y tế thị trấn Thanh SơnThị trấn Thanh Sơn - Huyện Thanh Sơn - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00251/PT-GPHĐ;08/06/2023
25267Trạm y tế xã Thu CúcXã Thu Cúc - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00247/PT-GPHĐ;17/09/2024
25268Trạm y tế xã Thạch KiệtXã Thạch Kiệt - Huyện Tân Sơn - Tỉnh Phú ThọSở Y tế tỉnh Phú Thọ00243/PT-GPHĐ;26/09/2017

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ