Danh mục Cơ sở khám chữa bệnh

Danh mục cơ sở khám bệnh, chữa bệnh có ký hợp đồng khám chữa bệnh bảo hiểm y tế, kèm mã cơ sở, địa chỉ, hạng bệnh viện, tuyến chuyên môn kỹ thuật, số giấy phép hoạt động và cơ quan chủ quản. Mã cơ sở khám chữa bệnh là thông tin in trên thẻ bảo hiểm y tế để xác định nơi đăng ký khám chữa bệnh ban đầu.

Cách đọc cấu trúc mã

  • Mã cơ sở gồm 5 chữ số, 2 số đầu là mã tỉnh nơi cơ sở đặt trụ sở. Cơ sở trực thuộc có thêm mã cơ sở cha trỏ về đơn vị quản lý.

Bảng mã cơ sở khám chữa bệnh

TênĐịa chỉSố giấy phépNgày cấp phépSố hợp đồng
25141Trạm y tế xã Đồng XuânXã Đồng Xuân - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ00085/PT-GPHĐ31/01/201901/2025/HĐ_KCB BHYT
25144Trạm y tế xã Ninh DânXã Ninh Dân - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ00091/PT-GPHĐ01/02/201801/2025/HĐ_KCB BHYT
25149Trạm y tế xã Võ LaoXã Võ Lao - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ00096/PT-GPHĐ01/02/201801/2025/HĐ_KCB BHYT
25150Trạm y tế xã Khải XuânXã Khải Xuân - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ00095/PT-GPHĐ05/12/201901/2025/HĐ_KCB BHYT
25151Trạm y tế xã Mạn LạnXã Mạn Lạn - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ00094/PT-GPHĐ01/02/201801/2025/HĐ_KCB BHYT
25153Trạm y tế xã Chí TiênXã Chí Tiên - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ00099/PT-GPHĐ01/02/201801/2025/HĐ_KCB BHYT
25155Trạm y tế xã Hoàng CươngXã Hoàng Cương - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ00098/PT-GPHĐ01/02/201801/2025/HĐ_KCB BHYT
25156Trạm y tế xã Sơn CươngXã Sơn Cương - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ00101/PT-GPHĐ31/01/201901/2025/HĐ_KCB BHYT
25157Trạm y tế xã Thanh HàXã Thanh Hà - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ00102/PT-GPHĐ31/01/201901/2025/HĐ_KCB BHYT
25158Trạm y tế xã Đỗ SơnXã Đỗ Sơn - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ00103/PT-GPHĐ21/10/202001/2025/HĐ_KCB BHYT
25159Trạm y tế xã Đỗ XuyênXã Đỗ Xuyên - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ00104/PT-GPHĐ01/02/201801/2025/HĐ_KCB BHYT
25160Trạm y tế xã Lương LỗXã Lương Lỗ - Huyện Thanh Ba - Tỉnh Phú Thọ00105/PT-GPHĐ01/01/201801/2025/HĐ_KCB BHYT
25161Trạm y tế thị trấn Phong ChâuThị trấn Phong Châu - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ00061/PT-GPHĐ;11/10/202419/03/201805/2025/HĐ_KCB BHYT
25162Trạm y tế xã Phú MỹXã Phú Mỹ - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ00062/PT-GPHĐ;11/10/202419/03/201805/2025/HĐ_KCB BHYT
25163Trạm y tế xã Liên HoaXã Liên Hoa - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ00064/PT-GPHĐ;20/03/201819/03/201805/2025/HĐ_KCB BHYT
25164Trạm y tế xã Trạm ThảnXã Trạm Thản - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ00065/PT-GPHĐ;11/10/202419/03/201805/2025/HĐ_KCB BHYT
25165Trạm y tế xã Trị QuậnXã Trị Quận - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ00066/PT-GPHĐ;20/03/201819/03/201805/2025/HĐ_KCB BHYT
25166Trạm y tế Xã Trung GiápXã Trung Giáp - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ00067/PT-GPHĐ;20/03/201819/03/201805/2025/HĐ_KCB BHYT
25167Trạm y tế xã Tiên PhúXã Tiên Phú - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ00070/PT-GPHĐ;11/10/202419/03/201805/2025/HĐ_KCB BHYT
25168Trạm y tế xã Hạ GiápXã Hạ Giáp - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ00068/PT-GPHĐ;20/03/201819/03/201805/2025/HĐ_KCB BHYT
25169Trạm y tế xã Bảo ThanhXã Bảo Thanh - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ00069/PT-GPHĐ;20/03/201819/03/201805/2025/HĐ_KCB BHYT
25171Trạm y tế xã Gia ThanhXã Gia Thanh - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ00071/PT-GPHĐ;20/03/201819/03/201805/2025/HĐ_KCB BHYT
25172Trạm y tế xã Tiên DuXã Tiên Du - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ00072/PT-GPHĐ;20/03/201819/03/201805/2025/HĐ_KCB BHYT
25173Trạm y tế xã Phú NhamXã Phú Nham - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ00073/PT-GPHĐ;20/03/201819/03/201805/2025/HĐ_KCB BHYT
25175Trạm y tế xã An ĐạoXã An Đạo - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ00075/PT-GPHĐ;20/03/201819/03/201805/2025/HĐ_KCB BHYT
25177Trạm y tế xã Phù NinhXã Phù Ninh - Huyện Phù Ninh - Tỉnh Phú Thọ00076/PT-GPHĐ;11/10/202419/03/201805/2025/HĐ_KCB BHYT
25178Trạm y tế xã Kim ĐứcXã Kim Đức - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ00034/PT-GPHĐ;05/08/201705/11/201515/2025/HĐ_KCB BHYT
25180Trạm y tế xã Hùng LôXã Hùng Lô - TP Việt Trì - Tỉnh Phú Thọ00035/PT-GPHĐ;05/08/201704/08/201715/2025/HĐ_KCB BHYT
25181Trạm y tế Thị trấn Yên LậpThị trấn Yên Lập - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ00274/PT-GPHĐ;26/12/202322/04/201801/2025/HĐ_KCB BHYT
25182Trạm y tế xã Mỹ LungXã Mỹ Lung - Huyện Yên Lập - Tỉnh Phú Thọ00275/PT-GPHĐ;23/04/201822/04/201801/2025/HĐ_KCB BHYT

Số liệu của danh mục này

Chỉ tiêuGiá trị
Tổng số bản ghi11.991
Còn hiệu lực11.991

← Xem toàn bộ 83 danh mục dùng chung

Danh mục công cụ 120

Thuế & kế toán14
Lao động & BHXH8
Doanh nghiệp16
Tài chính8
Dân sự10
Hành chính6
Giao thông16
Đất đai & xây dựng4
Nông nghiệp6
Giáo dục16
Y tế7
Lịch & văn hóa9
Xem tất cả 120 công cụ