1139814 | Xã Lâm Thao - Thuế cơ sở 10 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139815 | Xã Bắc Trạch - Thuế cơ sở 6 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139816 | Xã Đông Trạch - Thuế cơ sở 6 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139817 | Xã Hoàn Lão - Thuế cơ sở 6 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139818 | Xã Bố Trạch - Thuế cơ sở 6 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139819 | Xã Nam Trạch - Thuế cơ sở 6 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139820 | Xã Tuyên Lâm - Thuế cơ sở 8 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139821 | Xã Tuyên Sơn - Thuế cơ sở 8 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139822 | Xã Đồng Lê - Thuế cơ sở 8 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139823 | Xã Tuyên Phú - Thuế cơ sở 8 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139824 | Phường Thủ Dầu Một - Thuế cơ sở 25 Thành phố Hồ Chí Minh | Tỉnh Bình Dương - Chi cục Thuế khu vực XVI | Tỉnh Bình Dương - Chi cục Thuế khu vực XVI | Thành phố Hồ Chí Minh |
1139825 | Xã Bờ Ngoong - Thuế cơ sở 10 tỉnh Gia Lai | Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 2) | Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 2) | |
1139826 | Xã Thiệu Hóa - Thuế cơ sở 6 tỉnh Thanh Hóa | Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Thanh Hoá |
1139827 | Xã Sơn Hải - Thuế cơ sở 4 tỉnh An Giang | Tỉnh Kiên Giang - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Kiên Giang - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Kiên Giang |
1139828 | Xã Tằng Loỏng - Thuế cơ sở 5 tỉnh Lào Cai | Tỉnh Lào Cai - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Lào Cai - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái |
1139829 | Xã Tuyên Bình - Thuế cơ sở 8 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139830 | Xã Tuyên Hóa - Thuế cơ sở 8 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139831 | Xã Lệ Thủy - Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139832 | Xã Cam Hồng - Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139833 | Xã Sen Ngư - Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139834 | Xã Tân Mỹ - Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139835 | Xã Trường Phú - Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139836 | Xã Lệ Ninh - Thuế cơ sở 5 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139837 | Phường Đồng Hới - Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139838 | Phường Đồng Thuận - Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139839 | Phường Đồng Sơn - Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139840 | Xã Quảng Ninh - Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139841 | Xã Ninh Châu - Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139842 | Xã Trường Ninh - Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |
1139843 | Xã Trường Sơn - Thuế cơ sở 1 tỉnh Quảng Trị | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình - Chi cục Thuế khu vực XI | Tỉnh Quảng Bình |