1139784 | Xã Phong Điền - Thuế cơ sở 2 thành phố Cần Thơ | Thành phố Cần Thơ - Chi cục Thuế khu vực XIX | Thành phố Cần Thơ - Chi cục Thuế khu vực XIX | Thành phố Cần Thơ |
1139785 | Xã Trường Thành - Thuế cơ sở 5 thành phố Cần Thơ | Thành phố Cần Thơ - Chi cục Thuế khu vực XIX | Thành phố Cần Thơ - Chi cục Thuế khu vực XIX | Thành phố Cần Thơ |
1139786 | Phường Đông Hải - Thuế cơ sở 6 tỉnh Khánh Hòa | Tỉnh Ninh Thuận - Chi cục Thuế khu vực XV | Tỉnh Ninh Thuận - Chi cục Thuế khu vực XV | Tỉnh Ninh Bình |
1139787 | Xã Ca Thành - Thuế cơ sở 2 tỉnh Cao Bằng | Tỉnh Cao Bằng - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Cao Bằng - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Cao Bằng |
1139788 | Xã Nam Xuân - Thuế cơ sở 11 tỉnh Thanh Hóa | Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Thanh Hóa - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Thanh Hoá |
1139789 | Xã Châu Thành - Thuế cơ sở 5 tỉnh Vĩnh Long | Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Trà Vinh - Chi cục Thuế khu vực XVIII | Tỉnh Vĩnh Long |
1139790 | Xã Gia Phúc - Thuế cơ sở 12 thành phố Hải Phòng | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Hải Dương - Chi cục Thuế khu vực V | Thành phố Hải Phòng |
1139791 | Xã Dur Kmăl - Thuế cơ sở 1 tỉnh Đắk Lắk | Thuế Tỉnh Đắk Lắk (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1,2) | Thuế Tỉnh Đắk Lắk (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1,2) | |
1139792 | Xã Thạnh Hòa - Thuế cơ sở 8 thành phố Cần Thơ | Tỉnh Hậu Giang - Chi cục Thuế khu vực XIX | Tỉnh Hậu Giang - Chi cục Thuế khu vực XIX | Thành phố Cần Thơ |
1139793 | Xã Mèo Vạc - Thuế cơ sở 8 tỉnh Tuyên Quang | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Tuyên Quang |
1139794 | Xã Thọ Sơn - Thuế cơ sở 10 thành phố Đồng Nai | Thuế thành phố Đồng Nai 02 | Thuế thành phố Đồng Nai 02 | Tỉnh Đồng Nai |
1139795 | Xã An Viễn - Thuế cơ sở 6 thành phố Đồng Nai | Thuế thành phố Đồng Nai 01 | Thuế thành phố Đồng Nai 01 | Tỉnh Đồng Nai |
1139796 | Phường Phù Khê - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139797 | Xã Yên Phong - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139798 | Xã Văn Môn - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139799 | Xã Tam Giang - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139800 | Xã Yên Trung - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139801 | Xã Tam Đa - Thuế cơ sở 8 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139802 | Phường Thuận Thành - Thuế cơ sở 9 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139803 | Phường Mão Điền - Thuế cơ sở 9 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139804 | Phường Trạm Lộ - Thuế cơ sở 9 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139805 | Phường Trí Quả - Thuế cơ sở 9 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139806 | Phường Song Liễu - Thuế cơ sở 9 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139807 | Phường Ninh Xá - Thuế cơ sở 9 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139808 | Xã Gia Bình - Thuế cơ sở 10 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139809 | Xã Nhân Thắng - Thuế cơ sở 10 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139810 | Xã Đại Lai - Thuế cơ sở 10 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139811 | Xã Cao Đức - Thuế cơ sở 10 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139812 | Xã Đông Cứu - Thuế cơ sở 10 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |
1139813 | Xã Lương Tài - Thuế cơ sở 10 tỉnh Bắc Ninh | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Ninh - Chi cục Thuế khu vực V | Tỉnh Bắc Giang |