1139574 | Xã Thanh Oai - Thuế cơ sở 21 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139575 | Xã Bình Minh - Thuế cơ sở 21 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139576 | Xã Tam Hưng - Thuế cơ sở 21 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139577 | Xã Dân Hòa - Thuế cơ sở 21 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139578 | Phường Chương Mỹ - Thuế cơ sở 21 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139579 | Xã Phú Nghĩa - Thuế cơ sở 21 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139580 | Xã Xuân Mai - Thuế cơ sở 21 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139581 | Xã Trần Phú - Thuế cơ sở 21 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139582 | Xã Hòa Phú - Thuế cơ sở 21 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139583 | Xã Quảng Bị - Thuế cơ sở 21 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139584 | Xã Thường Tín - Thuế cơ sở 19 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139585 | Xã Thượng Phúc - Thuế cơ sở 19 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139586 | Xã Chương Dương - Thuế cơ sở 19 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139587 | Xã Hồng Vân - Thuế cơ sở 19 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139588 | Xã Phú Xuyên - Thuế cơ sở 19 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139589 | Xã Phượng Dực - Thuế cơ sở 19 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139590 | Xã Chuyên Mỹ - Thuế cơ sở 19 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139591 | Xã Đại Xuyên - Thuế cơ sở 19 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139592 | Xã Vân Đình - Thuế cơ sở 20 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139593 | Xã Ứng Thiên - Thuế cơ sở 20 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139594 | Xã Hòa Xá - Thuế cơ sở 20 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139595 | Xã Nghĩa Khánh - Thuế cơ sở 6 tỉnh Nghệ An | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An - Chi cục Thuế khu vực X | Tỉnh Nghệ An |
1139596 | Xã Vĩnh Thạnh - Thuế cơ sở 5 tỉnh Gia Lai | Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1) | Thuế Tỉnh Gia Lai (Phòng Quản lý hỗ trợ doanh nghiệp số 1) | |
1139597 | Phường Thượng Cát - Thuế cơ sở 9 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139598 | Phường Cầu Giấy - Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139599 | Phường Nghĩa Đô - Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139600 | Phường Yên Hòa - Thuế cơ sở 5 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139601 | Phường Đống Đa - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội | Thuế Thành phố Hà Nội | Thuế Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội |
1139602 | Phường Kim Liên - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội | Thuế Thành phố Hà Nội | Thuế Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội |
1139603 | Phường Văn Miếu - Quốc Tử Giám - Thuế cơ sở 4 Thành phố Hà Nội | Thuế Thành phố Hà Nội | Thuế Thành phố Hà Nội | Thành phố Hà Nội |