1139454 | Xã Phong Hiệp - Thuế cơ sở 8 tỉnh Cà Mau | Tỉnh Bạc Liêu - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Bạc Liêu - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau |
1139455 | Xã Vĩnh Thanh - Thuế cơ sở 8 tỉnh Cà Mau | Tỉnh Bạc Liêu - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Bạc Liêu - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau |
1139456 | Xã Hồng Dân - Thuế cơ sở 8 tỉnh Cà Mau | Tỉnh Bạc Liêu - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Bạc Liêu - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau |
1139457 | Xã Vĩnh Lộc - Thuế cơ sở 8 tỉnh Cà Mau | Tỉnh Bạc Liêu - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Bạc Liêu - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau |
1139458 | Xã Ninh Thạnh Lợi - Thuế cơ sở 8 tỉnh Cà Mau | Tỉnh Bạc Liêu - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Bạc Liêu - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau |
1139459 | Xã Ninh Quới - Thuế cơ sở 8 tỉnh Cà Mau | Tỉnh Bạc Liêu - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Bạc Liêu - Chi cục Thuế khu vực XX | Tỉnh Cà Mau |
1139460 | Xã Sơn Lộ - Thuế cơ sở 4 tỉnh Cao Bằng | Tỉnh Cao Bằng - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Cao Bằng - Chi cục Thuế khu vực VI | Tỉnh Cao Bằng |
1139461 | Phường Cửa Nam - Thuế cơ sở 1 Thành phố Hà Nội | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Tp. Hà Nội - Chi cục Thuế khu vực I | Thành phố Hà Nội |
1139462 | Xã Phú Linh - Thuế cơ sở 5 tỉnh Tuyên Quang | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Hà Giang - Chi cục Thuế khu vực VII | Tỉnh Tuyên Quang |
1139463 | Xã Lục Yên - Thuế cơ sở 9 tỉnh Lào Cai | Tỉnh Yên Bái - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái |
1139464 | Xã Mường Khương - Thuế cơ sở 1 tỉnh Lào Cai | Tỉnh Lào Cai - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Lào Cai - Chi cục Thuế khu vực VIII | Tỉnh Yên Bái |
1139465 | Xã Quài Tở - Thuế cơ sở 3 tỉnh Điện Biên | Tỉnh Điện Biên - Chi cục Thuế khu vực IX | Tỉnh Điện Biên - Chi cục Thuế khu vực IX | Tỉnh Điện Biên |
1139466 | Xã La Dêê - Thuế cơ sở 6 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1139467 | Xã La Êê - Thuế cơ sở 6 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1139468 | Xã Thăng Bình - Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1139469 | Xã Thăng An - Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1139470 | Xã Thăng Trường - Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1139471 | Xã Thăng Điền - Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1139472 | Xã Thăng Phú - Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1139473 | Xã Đồng Dương - Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1139474 | Xã Xuân Phú - Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1139475 | Xã Quế Sơn Trung - Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1139476 | Xã Quế Sơn - Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1139477 | Xã Nông Sơn - Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1139478 | Xã Quế Phước - Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1139479 | Xã Hiệp Đức - Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1139480 | Xã Việt An - Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1139481 | Xã Phước Trà - Thuế cơ sở 8 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1139482 | Phường Điện Bàn - Thuế cơ sở 7 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |
1139483 | Phường Điện Bàn Đông - Thuế cơ sở 7 thành phố Đà Nẵng | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Tỉnh Quảng Nam - Chi cục Thuế khu vực XII | Thành phố Đà Nẵng |